behave predictably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành xử hoặc cư xử theo một cách có thể đoán trước được hoặc dễ dàng dự đoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stock market didn't behave predictably after the announcement."
"Thị trường chứng khoán đã không hành xử một cách có thể dự đoán được sau thông báo."
-
"Children often behave predictably in certain situations."
"Trẻ em thường hành xử một cách có thể đoán trước được trong những tình huống nhất định."
-
"If the system behaves predictably, it can be automated."
"Nếu hệ thống hoạt động một cách có thể đoán trước, nó có thể được tự động hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | behave | cư xử, hành xử |
| Noun | behavior | hành vi, cách cư xử |
| Verb | misbehave | cư xử không đúng đắn, hư |
| Verb | predict | dự đoán |
| Noun | prediction | sự dự đoán, lời tiên tri |
| Adjective | predictable | có thể đoán trước được |
| Adjective | unpredictable | khó đoán, không thể lường trước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành vi lặp đi lặp lại hoặc tuân theo một khuôn mẫu rõ ràng. Nó nhấn mạnh tính nhất quán và khả năng dự đoán của hành động. Khác với 'behave normally' (hành xử bình thường), cụm này tập trung vào khả năng dự đoán chứ không nhất thiết là sự phù hợp với chuẩn mực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Machines behave predictably. (Máy móc hoạt động theo cách có thể dự đoán được.)
-
Computer models are designed to behave predictably. (Các mô hình máy tính được thiết kế để hoạt động theo cách có thể đoán trước.)
-
Most consumers behave predictably when prices drop. (Hầu hết người tiêu dùng hành xử một cách dễ đoán khi giá cả giảm.)
-
always behave predictably (luôn luôn hành xử một cách dễ đoán)
-
tend to behave predictably (có xu hướng hành xử một cách dễ đoán)
-
rarely behave predictably (hiếm khi hành xử một cách dễ đoán)
-
no longer behave predictably (không còn hành xử một cách dễ đoán nữa)
Idioms
-
be a creature of habit
Là người sống theo thói quen, làm mọi việc theo một lịch trình cố định và dễ đoán.
"My dad is a creature of habit; he always reads the newspaper at 7 AM, so he behaves very predictably in the morning."
(Bố tôi là người sống theo thói quen; ông luôn đọc báo lúc 7 giờ sáng, vì vậy ông hành xử rất dễ đoán vào buổi sáng.)
-
be set in one's ways
Bảo thủ, khó thay đổi thói quen hoặc quan điểm của mình, dẫn đến hành vi dễ đoán.
"My grandfather is set in his ways. You can expect him to behave predictably and reject any new technology."
(Ông tôi rất bảo thủ. Bạn có thể đoán trước rằng ông sẽ hành xử theo thói quen và từ chối mọi công nghệ mới.)
-
run like clockwork
Diễn ra một cách hoàn hảo, đều đặn và có thể dự đoán được, giống như một chiếc đồng hồ.
"The conference was so well-organized that everything ran like clockwork. All the sessions started and ended predictably."
(Hội nghị được tổ chức tốt đến mức mọi thứ diễn ra suôn sẻ như một cỗ máy. Tất cả các phiên họp đều bắt đầu và kết thúc đúng như dự kiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
behave predictably
Cụm động từ + trạng từHành xử hoặc cư xử theo một cách có thể đoán trước được hoặc dễ dàng dự đoán.
"The stock market didn't behave predictably after the announcement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behave predictably".
