(Top Banner Ad)
behave predictably
B2
Cụm động từ + trạng từ B2 Tâm lý học, Khoa học xã hội, Kinh doanh

behave predictably

UK: /bɪˈheɪv prɪˈdɪktəbli/ • US: /bɪˈheɪv prɪˈdɪktəbli/

Nghĩa tiếng Việt

hành xử một cách có thể dự đoán được cư xử một cách dễ đoán hành động theo một cách có thể đoán trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act or conduct oneself in a manner that is expected or easily foreseen.

Vietnamese Meaning

Hành xử hoặc cư xử theo một cách có thể đoán trước được hoặc dễ dàng dự đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stock market didn't behave predictably after the announcement."

    "Thị trường chứng khoán đã không hành xử một cách có thể dự đoán được sau thông báo."

  • "Children often behave predictably in certain situations."

    "Trẻ em thường hành xử một cách có thể đoán trước được trong những tình huống nhất định."

  • "If the system behaves predictably, it can be automated."

    "Nếu hệ thống hoạt động một cách có thể đoán trước, nó có thể được tự động hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb behave cư xử, hành xử
Noun behavior hành vi, cách cư xử
Verb misbehave cư xử không đúng đắn, hư
Verb predict dự đoán
Noun prediction sự dự đoán, lời tiên tri
Adjective predictable có thể đoán trước được
Adjective unpredictable khó đoán, không thể lường trước

Synonyms

act predictably (hành động có thể đoán trước)react predictably (phản ứng có thể đoán trước)

Antonyms

behave erratically (hành xử thất thường)behave unpredictably (hành xử khó đoán)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học xã hội, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae ('before') + dicere ('to say') -> praedicere ('to foretell')
Old English
be- ('about') + habban ('to have, hold') -> behabban ('to contain, to restrain')
Middle English
behavien ('to manage, conduct oneself')
Modern English
behave + predictably ('in a way that can be foretold')

Nguồn gốc của 'Behave'

Từ 'behave' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'behabban', có nghĩa là 'tự kiềm chế' hoặc 'tự kiểm soát'. Ý tưởng cốt lõi là cách bạn 'giữ' (hold) hoặc 'kiểm soát' (contain) chính mình trong các tình huống xã hội. Vì vậy, khi ai đó 'behaves', họ đang thể hiện khả năng tự quản lý hành động của mình.

Ý nghĩa của 'Predictably'

Gốc Latin của 'predict' là 'praedicere', ghép từ 'prae' (trước) và 'dicere' (nói). Vì vậy, 'predict' nghĩa đen là 'nói trước'. 'Predictably' có nghĩa là một điều gì đó xảy ra theo cách mà bạn có thể 'nói trước' được, không có gì bất ngờ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành vi lặp đi lặp lại hoặc tuân theo một khuôn mẫu rõ ràng. Nó nhấn mạnh tính nhất quán và khả năng dự đoán của hành động. Khác với 'behave normally' (hành xử bình thường), cụm này tập trung vào khả năng dự đoán chứ không nhất thiết là sự phù hợp với chuẩn mực.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + behave predictably
  • Machines behave predictably.
    (Máy móc hoạt động theo cách có thể dự đoán được.)
  • Computer models are designed to behave predictably.
    (Các mô hình máy tính được thiết kế để hoạt động theo cách có thể đoán trước.)
  • Most consumers behave predictably when prices drop.
    (Hầu hết người tiêu dùng hành xử một cách dễ đoán khi giá cả giảm.)
Trạng từ + behave predictably
  • always behave predictably
    (luôn luôn hành xử một cách dễ đoán)
  • tend to behave predictably
    (có xu hướng hành xử một cách dễ đoán)
  • rarely behave predictably
    (hiếm khi hành xử một cách dễ đoán)
  • no longer behave predictably
    (không còn hành xử một cách dễ đoán nữa)

Idioms

  • be a creature of habit

    Là người sống theo thói quen, làm mọi việc theo một lịch trình cố định và dễ đoán.

    "My dad is a creature of habit; he always reads the newspaper at 7 AM, so he behaves very predictably in the morning."

    (Bố tôi là người sống theo thói quen; ông luôn đọc báo lúc 7 giờ sáng, vì vậy ông hành xử rất dễ đoán vào buổi sáng.)

  • be set in one's ways

    Bảo thủ, khó thay đổi thói quen hoặc quan điểm của mình, dẫn đến hành vi dễ đoán.

    "My grandfather is set in his ways. You can expect him to behave predictably and reject any new technology."

    (Ông tôi rất bảo thủ. Bạn có thể đoán trước rằng ông sẽ hành xử theo thói quen và từ chối mọi công nghệ mới.)

  • run like clockwork

    Diễn ra một cách hoàn hảo, đều đặn và có thể dự đoán được, giống như một chiếc đồng hồ.

    "The conference was so well-organized that everything ran like clockwork. All the sessions started and ended predictably."

    (Hội nghị được tổ chức tốt đến mức mọi thứ diễn ra suôn sẻ như một cỗ máy. Tất cả các phiên họp đều bắt đầu và kết thúc đúng như dự kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behave predictably

Cụm động từ + trạng từ
Lật mặt

Hành xử hoặc cư xử theo một cách có thể đoán trước được hoặc dễ dàng dự đoán.

"The stock market didn't behave predictably after the announcement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behave predictably".

Sự Tin Cậy trong Khoa học và Công nghệ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, việc một hệ thống 'behave predictably' là một giá trị cốt lõi. Một chiếc máy bay, một chương trình máy tính, hay một thí nghiệm khoa học đều phải hoạt động theo cách có thể dự đoán được để đảm bảo an toàn, hiệu quả và đáng tin cậy. Sự bất ngờ trong các hệ thống này thường bị coi là lỗi hoặc thất bại.

Chuẩn mực xã hội và Sự phá cách

Có một sự mâu thuẫn thú vị trong xã hội phương Tây. Một mặt, mọi người được kỳ vọng sẽ 'behave predictably' trong các tình huống công cộng (như xếp hàng, lái xe đúng luật) để duy trì trật tự. Mặt khác, văn hóa này lại đề cao sự sáng tạo, độc đáo và 'suy nghĩ khác biệt' (thinking outside the box), tức là hành động theo cách không thể đoán trước. Việc cân bằng giữa tuân thủ quy tắc và thể hiện cá tính là một phần quan trọng trong đời sống xã hội.