(Top Banner Ad)
being loyal
B2
Cụm động từ B2 Đạo đức, Quan hệ xã hội

being loyal

UK: /ˈbiːɪŋ ˈlɔɪəl/ • US: /ˈbiːɪŋ ˈlɔɪəl/

Nghĩa tiếng Việt

trung thành giữ lòng trung thành sự trung thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of remaining faithful to one's commitments, obligations, or allegiances.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc giữ vững lòng trung thành với các cam kết, nghĩa vụ hoặc sự tận tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Being loyal to your principles is essential for maintaining integrity."

    "Trung thành với các nguyên tắc của bạn là điều cần thiết để duy trì sự chính trực."

  • "Being loyal to the company, he always puts in extra effort."

    "Trung thành với công ty, anh ấy luôn nỗ lực hơn."

  • "She is being loyal to her friend by supporting her through difficult times."

    "Cô ấy đang trung thành với bạn mình bằng cách hỗ trợ bạn ấy vượt qua những thời điểm khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loyalty Lòng trung thành, sự trung tín
Adjective loyal Trung thành, trung tín
Adverb loyally Một cách trung thành, một cách trung tín
Noun (Person) loyalist Người trung thành (đặc biệt trong chính trị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legalis (lawful)
Old French
loial/leial (compliant with the law)
Middle English
loyal
Modern English
loyal / being loyal

Nguồn gốc từ 'Pháp Luật'

Từ 'loyal' (trung thành) ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'legalis', nghĩa là 'hợp pháp' hoặc 'tuân thủ luật pháp'. Trong thời kỳ phong kiến, lòng trung thành gắn liền với nghĩa vụ phải tuân theo các quy tắc và trung thành với lãnh chúa hoặc nhà vua, biến 'trung thành' trở thành một hình thức 'hợp pháp' về mặt xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'being loyal' nhấn mạnh đến hành động và trạng thái duy trì sự trung thành một cách liên tục. Nó không chỉ là một phẩm chất tĩnh, mà là một quá trình chủ động. So với 'loyalty' (danh từ), 'being loyal' tập trung vào khía cạnh động, đang diễn ra của sự trung thành. Ví dụ, 'He values loyalty' (anh ấy coi trọng sự trung thành) so với 'He is being loyal to his friends' (anh ấy đang trung thành với bạn bè).

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà lòng trung thành hướng tới. Ví dụ: 'being loyal to a person', 'being loyal to a cause'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs that describe action/value
  • prizing prizing being loyal
    (đánh giá cao/coi trọng việc trung thành)
  • reward reward being loyal
    (thưởng cho sự trung thành)
  • insist on insist on being loyal
    (khăng khăng đòi hỏi sự trung thành)
Adverbs modifying 'being loyal'
  • steadfastly steadfastly being loyal
    (kiên định giữ lòng trung thành)
  • unquestionably unquestionably being loyal
    (hoàn toàn không nghi ngờ gì về lòng trung thành)
  • fiercely fiercely being loyal
    (trung thành một cách mãnh liệt/kiên cường)
Nouns related to the concept
  • the essence of the essence of being loyal
    (bản chất của sự trung thành)
  • the necessity of the necessity of being loyal
    (sự cần thiết của việc giữ lòng trung thành)

Idioms

  • True Blue

    Cực kỳ trung thành và đáng tin cậy

    "He’s been my friend for years, he’s absolutely true blue."

    (Anh ấy là bạn tôi nhiều năm rồi, anh ấy tuyệt đối trung thành.)

  • Through thick and thin

    Trong mọi hoàn cảnh (kể cả khó khăn, ám chỉ sự trung thành bền bỉ)

    "They promised to stand by each other through thick and thin, being loyal regardless of circumstances."

    (Họ hứa sẽ sát cánh bên nhau qua mọi khó khăn, giữ lòng trung thành bất chấp hoàn cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

being loyal

Cụm động từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc giữ vững lòng trung thành với các cam kết, nghĩa vụ hoặc sự tận tâm.

"Being loyal to your principles is essential for maintaining integrity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being loyal".

Lòng Trung Thành Phong Kiến (Feudal Loyalty)

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là thời Trung Cổ, khái niệm 'being loyal' đóng vai trò trung tâm trong hệ thống phong kiến. Lòng trung thành không chỉ là cảm xúc mà là một khế ước ràng buộc chư hầu với lãnh chúa hoặc hiệp sĩ với nhà vua, thường được thể hiện qua các nghi lễ tuyên thệ trang trọng.

Lòng Trung Thành Thương Hiệu (Brand Loyalty)

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, 'being loyal' còn được áp dụng cho mối quan hệ giữa khách hàng và thương hiệu (Brand Loyalty). Khách hàng thể hiện sự trung thành bằng cách liên tục mua sản phẩm của một công ty nhất định, bất chấp sự cạnh tranh, điều này được các doanh nghiệp phương Tây coi trọng và thường xuyên được thưởng (rewarded).