being probed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being examined or investigated thoroughly, often with the intention of discovering something hidden or problematic.
Vietnamese Meaning
Đang bị thăm dò, điều tra hoặc kiểm tra kỹ lưỡng, thường với mục đích khám phá điều gì đó bị che giấu hoặc có vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The suspect is being probed by detectives about his whereabouts on the night of the crime."
"Nghi phạm đang bị các thám tử thẩm vấn về nơi ở của anh ta vào đêm xảy ra vụ án."
-
"After the accident, the car's black box is being probed to find out what happened."
"Sau vụ tai nạn, hộp đen của xe hơi đang được kiểm tra để tìm hiểu xem chuyện gì đã xảy ra."
-
"Her motives are being probed by everyone in the office."
"Động cơ của cô ấy đang bị mọi người trong văn phòng săm soi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "being probed" diễn tả hành động thăm dò đang diễn ra, nhấn mạnh tính chất chủ thể đang chịu tác động của việc điều tra. So với "to probe", "being probed" mang tính bị động và nhấn mạnh quá trình hơn là hành động đơn lẻ.
Prepositions
* **about:** Thường dùng để chỉ việc hỏi han hoặc điều tra về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: The witness is being probed about the details of the accident. (Nhân chứng đang bị hỏi han về chi tiết vụ tai nạn).
* **into:** Thường dùng để chỉ việc điều tra sâu vào bên trong một vấn đề. Ví dụ: The company's finances are being probed into by the authorities. (Tài chính của công ty đang bị chính quyền điều tra).
* **for:** Thường dùng để chỉ việc tìm kiếm hoặc săn lùng thông tin. Ví dụ: The area is being probed for signs of life. (Khu vực đang được thăm dò để tìm kiếm dấu hiệu của sự sống).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Currently is currently being probed (Hiện đang bị điều tra)
-
Rigorously is rigorously being probed (Đang bị điều tra/xem xét một cách nghiêm ngặt)
-
Officially is officially being probed (Đang chính thức bị điều tra)
-
Risk risking being probed (Liều lĩnh việc bị điều tra)
-
Deny deny being probed (Phủ nhận việc đang bị điều tra)
-
Avoid to avoid being probed (Để tránh bị điều tra)
-
The official the official being probed (Vị quan chức đang bị điều tra)
-
The company the company being probed (Công ty đang bị điều tra)
Idioms
-
Under the scope of being probed
Nằm trong phạm vi, đối tượng của cuộc điều tra
"The CEO's actions are now under the scope of being probed by the authorities."
(Các hành động của vị Giám đốc điều hành hiện đang nằm trong phạm vi bị các nhà chức trách điều tra.)
-
To face being probed over something
Đối mặt với việc bị điều tra vì một vấn đề nào đó
"The former minister now faces being probed over alleged financial irregularities."
(Cựu bộ trưởng hiện phải đối mặt với việc bị điều tra vì những cáo buộc về sai phạm tài chính.)
-
Deeply being probed
Đang bị điều tra sâu rộng/nghiêm ngặt
"Their entire corporate structure is deeply being probed for evidence of fraud."
(Toàn bộ cấu trúc doanh nghiệp của họ đang bị điều tra sâu rộng để tìm kiếm bằng chứng gian lận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
being probed
Động từ (dạng bị động tiếp diễn)Đang bị thăm dò, điều tra hoặc kiểm tra kỹ lưỡng, thường với mục đích khám phá điều gì đó bị che giấu hoặc có vấn đề.
"The suspect is being probed by detectives about his whereabouts on the night of the crime."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Probe the evidence carefully. |
Hãy xem xét kỹ lưỡng bằng chứng. |
| Phủ định | Don't probe into his personal life. |
Đừng dò hỏi vào đời tư của anh ấy. |
| Nghi vấn | Do probe for the truth, no matter how difficult. |
Hãy tìm kiếm sự thật, dù khó khăn đến đâu. |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new security measures probe deeper than the old ones. |
Các biện pháp an ninh mới thăm dò sâu hơn các biện pháp cũ. |
| Phủ định | The doctor didn't probe as thoroughly as the specialist. |
Bác sĩ không thăm khám kỹ lưỡng bằng bác sĩ chuyên khoa. |
| Nghi vấn | Does the detective probe more carefully than the local police? |
Thám tử có điều tra cẩn thận hơn cảnh sát địa phương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being probed".
