(Top Banner Ad)
being probed
B2
Động từ (dạng bị động tiếp diễn) B2 Tổng quát

being probed

UK: /prəʊb/ • US: /proʊb/

Nghĩa tiếng Việt

đang bị thăm dò đang bị điều tra đang bị xem xét kỹ lưỡng đang bị thẩm vấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being examined or investigated thoroughly, often with the intention of discovering something hidden or problematic.

Vietnamese Meaning

Đang bị thăm dò, điều tra hoặc kiểm tra kỹ lưỡng, thường với mục đích khám phá điều gì đó bị che giấu hoặc có vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suspect is being probed by detectives about his whereabouts on the night of the crime."

    "Nghi phạm đang bị các thám tử thẩm vấn về nơi ở của anh ta vào đêm xảy ra vụ án."

  • "After the accident, the car's black box is being probed to find out what happened."

    "Sau vụ tai nạn, hộp đen của xe hơi đang được kiểm tra để tìm hiểu xem chuyện gì đã xảy ra."

  • "Her motives are being probed by everyone in the office."

    "Động cơ của cô ấy đang bị mọi người trong văn phòng săm soi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun probe Cuộc điều tra; dụng cụ thăm dò
Verb to probe Điều tra, thăm dò, moi móc
Noun (Person) prober Người hoặc cơ quan thực hiện điều tra
Adjective probing Sâu sắc, kỹ lưỡng (dùng để mô tả hành động điều tra)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probare
Old French
prober
Middle English
probe
Modern English
probe

Từ Dụng Cụ Y Khoa

Từ 'probe' (điều tra, thăm dò) bắt nguồn từ tiếng Latin 'probare', có nghĩa là 'chứng minh' hoặc 'kiểm tra'. Ban đầu, trong tiếng Anh, 'probe' là tên của một dụng cụ phẫu thuật mỏng, dùng để thăm dò vết thương hoặc tìm kiếm viên đạn. Đến thế kỷ 19, nghĩa của từ này đã được mở rộng, trở thành một phép ẩn dụ chỉ hành động điều tra hoặc xem xét một vấn đề phức tạp một cách kỹ lưỡng.

Ý Nghĩa Thăm Dò

Cảm giác của 'being probed' (bị điều tra/thăm dò) luôn gợi lên sự soi xét sâu sắc, đôi khi là xâm phạm. Nó ám chỉ một cuộc điều tra vượt ra ngoài mức độ hời hợt, giống như một bác sĩ đang dùng dụng cụ để xem xét bên trong cơ thể, hoặc một nhà khoa học gửi thiết bị thăm dò vào vũ trụ (space probe).

Usage Note

Cụm "being probed" diễn tả hành động thăm dò đang diễn ra, nhấn mạnh tính chất chủ thể đang chịu tác động của việc điều tra. So với "to probe", "being probed" mang tính bị động và nhấn mạnh quá trình hơn là hành động đơn lẻ.

Prepositions

about into for

* **about:** Thường dùng để chỉ việc hỏi han hoặc điều tra về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: The witness is being probed about the details of the accident. (Nhân chứng đang bị hỏi han về chi tiết vụ tai nạn).
* **into:** Thường dùng để chỉ việc điều tra sâu vào bên trong một vấn đề. Ví dụ: The company's finances are being probed into by the authorities. (Tài chính của công ty đang bị chính quyền điều tra).
* **for:** Thường dùng để chỉ việc tìm kiếm hoặc săn lùng thông tin. Ví dụ: The area is being probed for signs of life. (Khu vực đang được thăm dò để tìm kiếm dấu hiệu của sự sống).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + being probed
  • Currently is currently being probed
    (Hiện đang bị điều tra)
  • Rigorously is rigorously being probed
    (Đang bị điều tra/xem xét một cách nghiêm ngặt)
  • Officially is officially being probed
    (Đang chính thức bị điều tra)
Verb + being probed
  • Risk risking being probed
    (Liều lĩnh việc bị điều tra)
  • Deny deny being probed
    (Phủ nhận việc đang bị điều tra)
  • Avoid to avoid being probed
    (Để tránh bị điều tra)
Noun + being probed (Describing the subject)
  • The official the official being probed
    (Vị quan chức đang bị điều tra)
  • The company the company being probed
    (Công ty đang bị điều tra)

Idioms

  • Under the scope of being probed

    Nằm trong phạm vi, đối tượng của cuộc điều tra

    "The CEO's actions are now under the scope of being probed by the authorities."

    (Các hành động của vị Giám đốc điều hành hiện đang nằm trong phạm vi bị các nhà chức trách điều tra.)

  • To face being probed over something

    Đối mặt với việc bị điều tra vì một vấn đề nào đó

    "The former minister now faces being probed over alleged financial irregularities."

    (Cựu bộ trưởng hiện phải đối mặt với việc bị điều tra vì những cáo buộc về sai phạm tài chính.)

  • Deeply being probed

    Đang bị điều tra sâu rộng/nghiêm ngặt

    "Their entire corporate structure is deeply being probed for evidence of fraud."

    (Toàn bộ cấu trúc doanh nghiệp của họ đang bị điều tra sâu rộng để tìm kiếm bằng chứng gian lận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

being probed

Động từ (dạng bị động tiếp diễn)
Lật mặt

Đang bị thăm dò, điều tra hoặc kiểm tra kỹ lưỡng, thường với mục đích khám phá điều gì đó bị che giấu hoặc có vấn đề.

"The suspect is being probed by detectives about his whereabouts on the night of the crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Probe the evidence carefully.
Hãy xem xét kỹ lưỡng bằng chứng.
Phủ định
Don't probe into his personal life.
Đừng dò hỏi vào đời tư của anh ấy.
Nghi vấn
Do probe for the truth, no matter how difficult.
Hãy tìm kiếm sự thật, dù khó khăn đến đâu.

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new security measures probe deeper than the old ones.
Các biện pháp an ninh mới thăm dò sâu hơn các biện pháp cũ.
Phủ định
The doctor didn't probe as thoroughly as the specialist.
Bác sĩ không thăm khám kỹ lưỡng bằng bác sĩ chuyên khoa.
Nghi vấn
Does the detective probe more carefully than the local police?
Thám tử có điều tra cẩn thận hơn cảnh sát địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being probed".

Văn hóa Trách nhiệm Giải trình (Accountability)

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị và kinh doanh, cụm từ 'being probed' thường xuất hiện trong các tiêu đề tin tức, nhấn mạnh nguyên tắc trách nhiệm giải trình (accountability). Khi một tổ chức hoặc cá nhân quyền lực bị điều tra, điều đó cho thấy hệ thống đang hoạt động nhằm đảm bảo tính minh bạch và sự tuân thủ pháp luật.

Thăm Dò Không Gian và UFO

Trong khoa học viễn tưởng và văn hóa đại chúng, 'probe' có hai liên hệ mạnh mẽ. Một là 'space probe' (tàu thăm dò không gian), thiết bị được gửi đi để nghiên cứu vũ trụ. Hai là khái niệm 'alien being probed' (người bị người ngoài hành tinh thăm dò/khám xét), thường liên quan đến các câu chuyện về UFO và các thí nghiệm phi khoa học, mang lại cảm giác sợ hãi và bị xâm phạm.