being scrutinized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be examined or inspected closely and critically.
Vietnamese Meaning
Bị xem xét hoặc kiểm tra kỹ lưỡng và nghiêm ngặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His work is being scrutinized by his superiors."
"Công việc của anh ấy đang bị cấp trên xem xét kỹ lưỡng."
-
"The project is being scrutinized for cost overruns."
"Dự án đang được xem xét kỹ lưỡng vì vượt quá chi phí."
-
"The politician is being scrutinized by the media."
"Chính trị gia đang bị giới truyền thông săm soi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scrutiny | sự xem xét kỹ lưỡng; sự giám sát gắt gao |
| Verb | scrutinize | xem xét kỹ lưỡng; kiểm tra chi tiết |
| Noun | scrutinizer | người/cơ quan kiểm tra hoặc giám sát |
| Adjective | scrutinizable | có thể bị xem xét kỹ lưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'being scrutinized' nhấn mạnh hành động đang diễn ra của việc bị kiểm tra, thường trong một bối cảnh mà sự đánh giá là rất quan trọng. Nó thường mang ý nghĩa rằng có một sự kiểm tra chi tiết và có khả năng phán xét, chỉ trích.
Prepositions
* **by:** Chỉ người hoặc tổ chức đang thực hiện việc kiểm tra. Ví dụ: 'The data is being scrutinized by the auditors.' (Dữ liệu đang được kiểm tra kỹ lưỡng bởi các kiểm toán viên.)
* **for:** Chỉ mục đích của việc kiểm tra. Ví dụ: 'The proposal is being scrutinized for potential flaws.' (Đề xuất đang được xem xét kỹ lưỡng để tìm ra những sai sót tiềm ẩn.)
* **under:** Chỉ trạng thái hoặc điều kiện của việc kiểm tra. Ví dụ: 'The company is being scrutinized under new regulations.' (Công ty đang bị giám sát theo các quy định mới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Intensely intensely being scrutinized (đang bị kiểm tra/soi xét một cách mãnh liệt)
-
Closely closely being scrutinized (đang bị theo dõi/kiểm tra chặt chẽ)
-
Heavily heavily being scrutinized (đang bị kiểm tra rất gắt gao)
-
Finances finances being scrutinized (tài chính đang bị xem xét kỹ lưỡng)
-
Policy policy being scrutinized (chính sách đang bị soi xét)
-
Decision decision being scrutinized (quyết định đang bị kiểm tra chi tiết)
-
Avoid avoid being scrutinized (tránh bị kiểm tra/soi xét)
-
Face face being scrutinized (đối mặt với việc bị kiểm tra kỹ)
Idioms
-
constantly being scrutinized
luôn luôn chịu sự giám sát/soi xét
"Public figures are constantly being scrutinized by the press."
(Những người của công chúng luôn luôn bị giới báo chí soi xét.)
-
the actions being scrutinized
những hành động đang chịu sự kiểm tra
"The investigator is focusing on the specific actions being scrutinized by the committee."
(Điều tra viên đang tập trung vào những hành động cụ thể đang bị ủy ban kiểm tra gắt gao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
being scrutinized
Động từ (dạng bị động)Bị xem xét hoặc kiểm tra kỹ lưỡng và nghiêm ngặt.
"His work is being scrutinized by his superiors."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The suspect had been being scrutinized by the detectives for weeks before they finally made an arrest. |
Nghi phạm đã bị các thám tử theo dõi sát sao trong nhiều tuần trước khi họ cuối cùng bắt giữ. |
| Phủ định | The company hadn't been being scrutinized by the auditors until the whistleblower came forward. |
Công ty đã không bị kiểm toán viên xem xét kỹ lưỡng cho đến khi người tố giác đứng ra. |
| Nghi vấn | Had the data been being scrutinized by the security team before the breach was discovered? |
Liệu dữ liệu có đang được đội ngũ an ninh kiểm tra kỹ lưỡng trước khi vụ xâm nhập được phát hiện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being scrutinized".
