(Top Banner Ad)
belief in god
B1
Noun Phrase B1 Tôn giáo, Triết học

belief in god

UK: /bɪˈliːf ɪn ɡɒd/ • US: /bɪˈliːf ɪn ɡɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

niềm tin vào Thượng Đế tin vào Chúa tín ngưỡng vào Thần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A firm conviction in the existence or power of a deity.

Vietnamese Meaning

Sự tin tưởng chắc chắn vào sự tồn tại hoặc quyền năng của một vị thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her belief in God gives her strength during difficult times."

    "Niềm tin vào Thượng Đế mang lại cho cô ấy sức mạnh trong những thời điểm khó khăn."

  • "Their belief in God is unwavering."

    "Niềm tin của họ vào Thượng Đế là không lay chuyển."

  • "The belief in God has shaped cultures worldwide."

    "Niềm tin vào Thượng Đế đã định hình các nền văn hóa trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb believe tin tưởng, có niềm tin
Noun believer tín đồ, người có đức tin
Adjective believable có thể tin được, đáng tin
Adjective unbelievable khó tin, không thể tin được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (c. 450-1150)
gelēafa (belief) + god (god)
Middle English (c. 1150-1500)
bileve + god
Modern English
belief + god

Nguồn gốc của 'Belief'

Từ 'belief' có nguồn gốc sâu xa từ các từ tiếng German cổ có nghĩa là 'trân trọng' hoặc 'yêu quý'. Gốc từ 'lēof' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'thân yêu'. Vì vậy, 'belief' (niềm tin) ban đầu mang ý nghĩa là một điều gì đó bạn trân trọng và giữ gìn như một thứ quý giá.

Nguồn gốc của 'God'

Từ 'god' bắt nguồn từ một gốc Ấn-Âu cổ xưa (*ǵʰew-) có nghĩa là 'rót' hoặc 'tế lễ'. Điều này cho thấy khái niệm sơ khai về một vị thần có liên quan chặt chẽ đến hành động dâng lễ vật hoặc thực hiện nghi lễ cúng tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tôn giáo, triết học và văn hóa. Nó thể hiện một niềm tin sâu sắc và có thể ảnh hưởng đến hành vi và lối sống của một người. 'Belief' (niềm tin) khác với 'faith' (đức tin) ở chỗ 'faith' thường mang ý nghĩa thiêng liêng và không cần bằng chứng xác thực, trong khi 'belief' có thể dựa trên kinh nghiệm hoặc lý luận.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề của niềm tin. Ví dụ, 'belief in God' có nghĩa là niềm tin vào (sự tồn tại, quyền năng của) Thượng Đế. Giới từ 'of' cũng có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh nhưng với ý nghĩa khác, ví dụ 'a belief of the ancients' (một niềm tin của người xưa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + belief in god
  • strong belief in god
    (niềm tin mãnh liệt vào Chúa/Thượng đế)
  • firm belief in god
    (niềm tin vững chắc vào Chúa/Thượng đế)
  • sincere belief in god
    (niềm tin chân thành vào Chúa/Thượng đế)
Verb + belief in god
  • have a belief in god
    (có niềm tin vào Chúa/Thượng đế)
  • lose one's belief in god
    (mất đi niềm tin vào Chúa/Thượng đế)
  • express one's belief in god
    (bày tỏ niềm tin của mình vào Chúa/Thượng đế)
  • question one's belief in god
    (nghi ngờ niềm tin của mình vào Chúa/Thượng đế)
Noun + of + belief in god
  • a crisis of belief in god
    (một cuộc khủng hoảng niềm tin vào Chúa/Thượng đế)
  • an affirmation of belief in god
    (sự khẳng định niềm tin vào Chúa/Thượng đế)

Idioms

  • a leap of faith

    một bước nhảy vọt của đức tin; quyết định tin vào điều gì đó mà không cần bằng chứng chắc chắn.

    "For many, coming to a belief in God requires a leap of faith."

    (Đối với nhiều người, việc đi đến niềm tin vào Chúa/Thượng đế đòi hỏi một bước nhảy vọt của đức tin.)

  • to hold fast to one's beliefs

    giữ vững niềm tin của mình, không từ bỏ dù gặp khó khăn.

    "Despite many hardships, she held fast to her belief in God's plan."

    (Bất chấp nhiều gian khổ, bà vẫn giữ vững niềm tin vào kế hoạch của Chúa/Thượng đế.)

  • blind faith

    niềm tin mù quáng; tin vào điều gì đó một cách vô điều kiện mà không cần lý trí hay bằng chứng.

    "Some critics argue that a belief in God is nothing more than blind faith."

    (Một số nhà phê bình cho rằng niềm tin vào Chúa/Thượng đế không hơn gì là niềm tin mù quáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

belief in god

Noun Phrase
Lật mặt

Sự tin tưởng chắc chắn vào sự tồn tại hoặc quyền năng của một vị thần.

"Her belief in God gives her strength during difficult times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People have been believing in God for centuries.
Mọi người đã tin vào Chúa hàng thế kỷ nay.
Phủ định
She hasn't been believing in God her whole life.
Cô ấy đã không tin vào Chúa cả đời.
Nghi vấn
Has he been believing in God since he was a child?
Có phải anh ấy đã tin vào Chúa từ khi còn bé không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belief in god".

Sự tách biệt giữa Nhà thờ và Nhà nước

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một nguyên tắc hiến pháp gọi là 'separation of church and state'. Điều này có nghĩa là chính phủ không thể thành lập một tôn giáo chính thức và các tổ chức tôn giáo không thể kiểm soát chính phủ. Nguyên tắc này đảm bảo quyền tự do tôn giáo, cho phép mọi người có 'belief in god' (hoặc không) mà không bị nhà nước can thiệp.

Sự trỗi dậy của nhóm 'Nones'

Trong những thập kỷ gần đây, có một xu hướng xã hội đáng chú ý ở phương Tây là sự gia tăng của những người tự nhận mình là 'nones' (không theo tôn giáo nào). Đây là những người khi được hỏi về tôn giáo, họ trả lời là 'không có'. Nhóm này bao gồm những người vô thần (atheists), bất khả tri (agnostics), và cả những người tin vào một thế lực cao hơn nhưng không theo một tôn giáo có tổ chức nào.