(Top Banner Ad)
faith in god
B1
Danh từ B1 Tôn giáo, Triết học

faith in god

UK: /feɪθ/ • US: /feɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

niềm tin vào Thượng Đế đức tin vào Thượng Đế lòng tin vào Thượng Đế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Complete trust or confidence in God.

Vietnamese Meaning

Sự tin tưởng hoặc tin cậy hoàn toàn vào Thượng Đế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her faith in God helped her through difficult times."

    "Niềm tin vào Thượng Đế đã giúp cô ấy vượt qua những thời điểm khó khăn."

  • "They have unwavering faith in God."

    "Họ có một niềm tin không lay chuyển vào Thượng Đế."

  • "Her faith in God is her greatest strength."

    "Niềm tin vào Thượng Đế là sức mạnh lớn nhất của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun faith niềm tin, đức tin
Adjective faithful trung thành, có lòng tin
Adverb faithfully một cách trung thành, tin cậy
Noun faithfulness sự trung thành, lòng tin cậy
Adjective faithless không trung thành, vô tín
Adjective godly sùng đạo, kính sợ Chúa
Noun godliness lòng sùng đạo
Adjective godless vô thần, không có Chúa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bheidh- (to trust, persuade)
Latin
fides (trust, belief)
Old French
fei (faith)
Middle English
feith
Modern English
faith
Proto-Indo-European (PIE)
*ghut- (that which is invoked)
Proto-Germanic
*gudan
Old English
god
Middle English
god
Modern English
God

Nguồn gốc của từ 'Faith'

Từ 'faith' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'fides', mang nghĩa là 'tin cậy' hoặc 'niềm tin'. Tiền thân xa hơn nữa là từ *bheidh- trong ngôn ngữ Proto-Indo-European, nghĩa là 'tin tưởng, thuyết phục'. Điều này cho thấy 'faith' luôn gắn liền với sự tin tưởng và lòng trung thành.

Nguồn gốc của từ 'God'

Từ 'God' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'god' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn là từ *gudan trong ngôn ngữ Proto-Germanic. Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể xuất phát từ *ghut- trong Proto-Indo-European, nghĩa là 'thứ được cầu khẩn'. Điều này phản ánh khái niệm về một đấng tối cao được tôn thờ và cầu nguyện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả niềm tin tôn giáo sâu sắc và sự tín nhiệm tuyệt đối vào quyền năng và sự tốt lành của Thượng Đế. Nó không chỉ đơn thuần là sự tin tưởng mà còn bao hàm cả sự tận tâm và tuân theo các giáo lý tôn giáo.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ đối tượng của niềm tin, tức là Thượng Đế. Nó thể hiện rằng niềm tin được đặt trực tiếp vào Thượng Đế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + faith in God
  • strong strong faith in God
    (niềm tin mãnh liệt vào Chúa)
  • deep deep faith in God
    (niềm tin sâu sắc vào Chúa)
  • unwavering unwavering faith in God
    (niềm tin kiên định không lay chuyển vào Chúa)
  • absolute absolute faith in God
    (niềm tin tuyệt đối vào Chúa)
Verb + faith in God
  • have have faith in God
    (có niềm tin vào Chúa)
  • put/place put/place one's faith in God
    (đặt niềm tin vào Chúa)
  • lose lose one's faith in God
    (đánh mất niềm tin vào Chúa)
  • restore restore one's faith in God
    (khôi phục niềm tin vào Chúa)
Noun + faith in God
  • a test of a test of one's faith in God
    (một thử thách đối với niềm tin vào Chúa)
  • a crisis of a crisis of faith in God
    (một cuộc khủng hoảng niềm tin vào Chúa)

Idioms

  • To put/place one's faith in God

    Tin cậy hoàn toàn vào Chúa; giao phó vận mệnh cho Chúa.

    "Despite the difficulties, she always put her faith in God."

    (Mặc dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy luôn đặt niềm tin vào Chúa.)

  • A crisis of faith in God

    Một giai đoạn nghi ngờ sâu sắc hoặc mất niềm tin vào Chúa.

    "After the tragedy, he experienced a crisis of faith in God."

    (Sau thảm kịch, anh ấy đã trải qua một cuộc khủng hoảng niềm tin vào Chúa.)

  • To live by faith in God

    Sống theo sự hướng dẫn và tin tưởng vào ý Chúa; tin rằng Chúa sẽ cung cấp và dẫn lối.

    "Many missionaries choose to live by faith in God, trusting in divine providence."

    (Nhiều nhà truyền giáo chọn sống bằng niềm tin vào Chúa, tin tưởng vào sự quan phòng của Ngài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faith in god

Danh từ
Lật mặt

Sự tin tưởng hoặc tin cậy hoàn toàn vào Thượng Đế.

"Her faith in God helped her through difficult times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She faithfully maintains her faith in God.
Cô ấy một cách thành tín duy trì đức tin của mình vào Chúa.
Phủ định
They don't always keep faith in God during difficult times.
Họ không phải lúc nào cũng giữ vững đức tin vào Chúa trong những thời điểm khó khăn.
Nghi vấn
Do you truly have faith in God?
Bạn có thực sự có đức tin vào Chúa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faith in god".

Vai trò của đức tin trong văn hóa phương Tây

Niềm tin vào Chúa (đặc biệt là Chúa trong đạo Thiên Chúa giáo) là một khái niệm trung tâm và có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa, nghệ thuật, đạo đức và các giá trị xã hội ở nhiều nước phương Tây. Nó định hình các ngày lễ lớn như Giáng Sinh, Phục Sinh và ảnh hưởng đến cách nhìn nhận về cuộc sống, cái chết, và mục đích của con người.

Niềm tin cá nhân và cộng đồng

Đối với hàng tỷ người trên thế giới, 'niềm tin vào Chúa' không chỉ là một khái niệm trừu tượng mà là nền tảng của đời sống tinh thần cá nhân và cộng đồng. Nó mang lại hy vọng, sự an ủi và định hướng trong những lúc khó khăn, đồng thời tạo ra một cảm giác thuộc về trong các cộng đồng tôn giáo.