faith in god
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Complete trust or confidence in God.
Vietnamese Meaning
Sự tin tưởng hoặc tin cậy hoàn toàn vào Thượng Đế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her faith in God helped her through difficult times."
"Niềm tin vào Thượng Đế đã giúp cô ấy vượt qua những thời điểm khó khăn."
-
"They have unwavering faith in God."
"Họ có một niềm tin không lay chuyển vào Thượng Đế."
-
"Her faith in God is her greatest strength."
"Niềm tin vào Thượng Đế là sức mạnh lớn nhất của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | faith | niềm tin, đức tin |
| Adjective | faithful | trung thành, có lòng tin |
| Adverb | faithfully | một cách trung thành, tin cậy |
| Noun | faithfulness | sự trung thành, lòng tin cậy |
| Adjective | faithless | không trung thành, vô tín |
| Adjective | godly | sùng đạo, kính sợ Chúa |
| Noun | godliness | lòng sùng đạo |
| Adjective | godless | vô thần, không có Chúa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả niềm tin tôn giáo sâu sắc và sự tín nhiệm tuyệt đối vào quyền năng và sự tốt lành của Thượng Đế. Nó không chỉ đơn thuần là sự tin tưởng mà còn bao hàm cả sự tận tâm và tuân theo các giáo lý tôn giáo.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ đối tượng của niềm tin, tức là Thượng Đế. Nó thể hiện rằng niềm tin được đặt trực tiếp vào Thượng Đế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong faith in God (niềm tin mãnh liệt vào Chúa)
-
deep deep faith in God (niềm tin sâu sắc vào Chúa)
-
unwavering unwavering faith in God (niềm tin kiên định không lay chuyển vào Chúa)
-
absolute absolute faith in God (niềm tin tuyệt đối vào Chúa)
-
have have faith in God (có niềm tin vào Chúa)
-
put/place put/place one's faith in God (đặt niềm tin vào Chúa)
-
lose lose one's faith in God (đánh mất niềm tin vào Chúa)
-
restore restore one's faith in God (khôi phục niềm tin vào Chúa)
-
a test of a test of one's faith in God (một thử thách đối với niềm tin vào Chúa)
-
a crisis of a crisis of faith in God (một cuộc khủng hoảng niềm tin vào Chúa)
Idioms
-
To put/place one's faith in God
Tin cậy hoàn toàn vào Chúa; giao phó vận mệnh cho Chúa.
"Despite the difficulties, she always put her faith in God."
(Mặc dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy luôn đặt niềm tin vào Chúa.)
-
A crisis of faith in God
Một giai đoạn nghi ngờ sâu sắc hoặc mất niềm tin vào Chúa.
"After the tragedy, he experienced a crisis of faith in God."
(Sau thảm kịch, anh ấy đã trải qua một cuộc khủng hoảng niềm tin vào Chúa.)
-
To live by faith in God
Sống theo sự hướng dẫn và tin tưởng vào ý Chúa; tin rằng Chúa sẽ cung cấp và dẫn lối.
"Many missionaries choose to live by faith in God, trusting in divine providence."
(Nhiều nhà truyền giáo chọn sống bằng niềm tin vào Chúa, tin tưởng vào sự quan phòng của Ngài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
faith in god
Danh từSự tin tưởng hoặc tin cậy hoàn toàn vào Thượng Đế.
"Her faith in God helped her through difficult times."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She faithfully maintains her faith in God. |
Cô ấy một cách thành tín duy trì đức tin của mình vào Chúa. |
| Phủ định | They don't always keep faith in God during difficult times. |
Họ không phải lúc nào cũng giữ vững đức tin vào Chúa trong những thời điểm khó khăn. |
| Nghi vấn | Do you truly have faith in God? |
Bạn có thực sự có đức tin vào Chúa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faith in god".
