(Top Banner Ad)
belts
A2
noun A2 Thời trang, Thể thao, Kỹ thuật

belts

UK: /belts/ • US: /belts/

Nghĩa tiếng Việt

thắt lưng dây đai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of belt: Bands of material, typically leather or cloth, worn around the waist to hold up trousers or skirts or as a decoration.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'belt': Dải vật liệu, thường là da hoặc vải, được đeo quanh eo để giữ quần hoặc váy hoặc để trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a collection of belts to match all her outfits."

    "Cô ấy có một bộ sưu tập thắt lưng để phù hợp với tất cả trang phục của mình."

  • "He tightened his belt before starting work."

    "Anh ấy thắt chặt thắt lưng trước khi bắt đầu làm việc."

  • "The martial artist earned his black belt."

    "Võ sĩ đã giành được đai đen của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun belt Dây nịt, thắt lưng (số ít)
Verb belt Thắt, buộc (bằng thắt lưng); Đấm mạnh; Hát lớn
Noun belting Vật liệu làm dây nịt; Hành động đánh đòn hoặc hát rất to
Noun (Compound) seatbelt Dây an toàn (trong xe cộ)

Synonyms

sashes (dây đeo)straps (dây)

Related Words

buckles (khóa thắt lưng)waist (eo)trousers (quần)

Subject Area

Thời trang, Thể thao, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhel-
Proto-Germanic
*baltijaz
Old English
belt
Middle English
belt
Modern English
belts

Nguồn gốc của 'Belt' và biểu tượng địa vị

Từ 'belt' (thắt lưng) đã xuất hiện trong tiếng Anh cổ (Old English) từ thế kỷ thứ 8, được mượn từ tiếng German cổ. Ban đầu, thắt lưng là vật dụng thiết yếu để giữ quần áo và treo các vật dụng như dao găm hoặc túi tiền. Trong lịch sử, đặc biệt là thời Trung Cổ, loại thắt lưng, chất liệu và khóa cài (buckle) còn là biểu tượng rõ ràng cho địa vị xã hội, sự giàu có và quyền lực quân sự của người đeo.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ nhiều loại thắt lưng khác nhau. Trong một số ngữ cảnh nhất định (ví dụ: võ thuật), 'belts' có thể ám chỉ các cấp bậc khác nhau được biểu thị bằng thắt lưng có màu sắc khác nhau.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'belts' đề cập đến nhiều loại dây đai được sử dụng trong máy móc để truyền chuyển động và năng lượng.

Prepositions

around with

'around' được dùng để chỉ vị trí của thắt lưng (ví dụ: 'belts around the waist'). 'with' được dùng để chỉ đặc điểm của thắt lưng (ví dụ: 'belts with buckles').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + belts
  • sturdy sturdy belts
    (Những chiếc thắt lưng chắc chắn, bền bỉ)
  • safety safety belts
    (Dây an toàn (dùng chung cho nhiều loại dây bảo vệ))
  • loose loose belts
    (Những chiếc thắt lưng lỏng lẻo)
Verb + belts
  • fasten fasten belts
    (Thắt dây an toàn/thắt lưng)
  • adjust adjust their belts
    (Điều chỉnh thắt lưng của họ)
  • undo undo their belts
    (Cởi thắt lưng của họ)

Idioms

  • To tighten one's belt

    Thắt lưng buộc bụng; cắt giảm chi tiêu vì khó khăn tài chính

    "Since the company lost funding, everyone has had to tighten their belts."

    (Kể từ khi công ty mất nguồn vốn, mọi người đều phải thắt lưng buộc bụng.)

  • Below the belt

    Đánh dưới thắt lưng (trong boxing); chơi xấu, không công bằng, xúc phạm

    "That remark about his family was really below the belt."

    (Lời nhận xét về gia đình anh ấy thực sự là một cú đánh dưới thắt lưng (chơi xấu).)

  • To belt out (a song)

    Hát vang, hát to và mạnh mẽ

    "She belted out her favorite power ballad at the karaoke club."

    (Cô ấy hát vang bản ballad yêu thích của mình tại câu lạc bộ karaoke.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

belts

noun
Lật mặt

Số nhiều của 'belt': Dải vật liệu, thường là da hoặc vải, được đeo quanh eo để giữ quần hoặc váy hoặc để trang trí.

"She has a collection of belts to match all her outfits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belts".

Vành đai Đen (Black Belt) trong Võ thuật

Trong võ thuật phương Đông như Karate và Judo, 'Black Belt' (Vành đai Đen) là biểu tượng nổi tiếng toàn cầu về sự thành thạo và trình độ cao. Nó không chỉ là một dải vải mà còn đại diện cho nhiều năm rèn luyện, kỷ luật và kiến thức sâu sắc.

Biểu tượng của Dây đai Thắt lưng An toàn

Việc thắt 'seat belts' (dây an toàn) không chỉ là luật giao thông bắt buộc ở hầu hết các nước phương Tây mà còn là một hành vi văn hóa thể hiện trách nhiệm cá nhân và sự coi trọng tính mạng. Nó được coi là biện pháp bảo vệ đơn giản và hiệu quả nhất trong trường hợp xảy ra tai nạn.