belts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of belt: Bands of material, typically leather or cloth, worn around the waist to hold up trousers or skirts or as a decoration.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'belt': Dải vật liệu, thường là da hoặc vải, được đeo quanh eo để giữ quần hoặc váy hoặc để trang trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a collection of belts to match all her outfits."
"Cô ấy có một bộ sưu tập thắt lưng để phù hợp với tất cả trang phục của mình."
-
"He tightened his belt before starting work."
"Anh ấy thắt chặt thắt lưng trước khi bắt đầu làm việc."
-
"The martial artist earned his black belt."
"Võ sĩ đã giành được đai đen của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ nhiều loại thắt lưng khác nhau. Trong một số ngữ cảnh nhất định (ví dụ: võ thuật), 'belts' có thể ám chỉ các cấp bậc khác nhau được biểu thị bằng thắt lưng có màu sắc khác nhau.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'belts' đề cập đến nhiều loại dây đai được sử dụng trong máy móc để truyền chuyển động và năng lượng.
Prepositions
'around' được dùng để chỉ vị trí của thắt lưng (ví dụ: 'belts around the waist'). 'with' được dùng để chỉ đặc điểm của thắt lưng (ví dụ: 'belts with buckles').
Collocations (Từ đi kèm)
-
sturdy sturdy belts (Những chiếc thắt lưng chắc chắn, bền bỉ)
-
safety safety belts (Dây an toàn (dùng chung cho nhiều loại dây bảo vệ))
-
loose loose belts (Những chiếc thắt lưng lỏng lẻo)
-
fasten fasten belts (Thắt dây an toàn/thắt lưng)
-
adjust adjust their belts (Điều chỉnh thắt lưng của họ)
-
undo undo their belts (Cởi thắt lưng của họ)
Idioms
-
To tighten one's belt
Thắt lưng buộc bụng; cắt giảm chi tiêu vì khó khăn tài chính
"Since the company lost funding, everyone has had to tighten their belts."
(Kể từ khi công ty mất nguồn vốn, mọi người đều phải thắt lưng buộc bụng.)
-
Below the belt
Đánh dưới thắt lưng (trong boxing); chơi xấu, không công bằng, xúc phạm
"That remark about his family was really below the belt."
(Lời nhận xét về gia đình anh ấy thực sự là một cú đánh dưới thắt lưng (chơi xấu).)
-
To belt out (a song)
Hát vang, hát to và mạnh mẽ
"She belted out her favorite power ballad at the karaoke club."
(Cô ấy hát vang bản ballad yêu thích của mình tại câu lạc bộ karaoke.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
belts
nounSố nhiều của 'belt': Dải vật liệu, thường là da hoặc vải, được đeo quanh eo để giữ quần hoặc váy hoặc để trang trí.
"She has a collection of belts to match all her outfits."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belts".
