(Top Banner Ad)
beyond repair
B2
Tính từ B2 Chung

beyond repair

UK: /bɪˈjɒnd rɪˈpeər/ • US: /bɪˈjɑːnd rɪˈper/

Nghĩa tiếng Việt

hết cách cứu chữa không thể sửa chữa được vô phương cứu chữa không còn sửa được nữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So damaged or deteriorated as to be impossible to fix or restore to a usable condition.

Vietnamese Meaning

Quá hư hỏng hoặc xuống cấp đến mức không thể sửa chữa hoặc khôi phục lại trạng thái sử dụng được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old car was beyond repair after the accident."

    "Chiếc xe cũ đã không thể sửa chữa được sau vụ tai nạn."

  • "Their relationship was beyond repair after the betrayal."

    "Mối quan hệ của họ đã không thể cứu vãn sau sự phản bội."

  • "The damage to the ecosystem seems to be beyond repair."

    "Sự thiệt hại cho hệ sinh thái dường như là không thể khắc phục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irreparable không thể sửa chữa được, không thể khắc phục được (đồng nghĩa với 'beyond repair')
Verb repair sửa chữa, tu sửa
Noun repair sự sửa chữa, việc tu sửa
Adjective reparable có thể sửa chữa được
Noun reparation sự bồi thường, sự đền bù (thường dùng trong bối cảnh chiến tranh hoặc pháp lý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (reparare)
re- (lại) + parare (chuẩn bị)
Old French (reparer)
sửa chữa, khôi phục
Old English (begeondan)
ở phía xa hơn của
Modern English
beyond repair

Vượt Quá Khả Năng Sửa Chữa

Cụm từ 'beyond repair' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Beyond' đến từ tiếng Anh cổ 'begeondan', có nghĩa là 'ở phía xa hơn'. 'Repair' đến từ tiếng Latin 'reparare', nghĩa là 'làm cho sẵn sàng trở lại'. Khi ghép lại, chúng tạo nên một hình ảnh rất trực quan: một thứ gì đó đã đi quá xa, vượt ra ngoài ranh giới của việc có thể được 'chuẩn bị lại' hay sửa chữa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các vật thể vật lý (như máy móc, đồ đạc) hoặc trừu tượng (như mối quan hệ, danh tiếng) đã bị hư hại nặng nề đến mức không thể khắc phục được. Nó mang ý nghĩa về sự kết thúc hoặc sự tuyệt vọng trong việc sửa chữa hoặc cải thiện tình hình. Khác với "damaged" (hư hỏng) hoặc "broken" (vỡ), "beyond repair" nhấn mạnh vào tính chất không thể khắc phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + [Tân ngữ] + beyond repair
  • damage something beyond repair
    (làm hỏng thứ gì đó đến mức không thể sửa được)
  • ruin something beyond repair
    (phá hủy thứ gì đó đến mức không thể sửa được)
  • shatter something beyond repair
    (làm vỡ tan thứ gì đó đến mức không thể sửa được)
[Chủ ngữ] + Động từ nối + beyond repair
  • is/are beyond repair
    (đã hỏng đến mức không thể sửa được nữa)
  • seems beyond repair
    (có vẻ như không thể sửa chữa được nữa)
  • was declared beyond repair
    (đã được thông báo/kết luận là không thể sửa chữa)

Idioms

  • a relationship is beyond repair

    một mối quan hệ đã tan vỡ, không thể cứu vãn được nữa

    "After years of arguments and mistrust, their marriage was beyond repair."

    (Sau nhiều năm cãi vã và mất lòng tin, cuộc hôn nhân của họ đã không thể cứu vãn được nữa.)

  • one's reputation is beyond repair

    danh tiếng của ai đó đã bị hủy hoại hoàn toàn

    "The political scandal left his reputation beyond repair."

    (Vụ bê bối chính trị đã khiến danh tiếng của ông ta bị hủy hoại hoàn toàn.)

  • trust is beyond repair

    niềm tin đã hoàn toàn đổ vỡ, không thể hàn gắn

    "Once you lie about something so important, the trust between us is beyond repair."

    (Một khi bạn đã nói dối về một điều quan trọng như vậy, niềm tin giữa chúng ta sẽ không thể hàn gắn được nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beyond repair

Tính từ
Lật mặt

Quá hư hỏng hoặc xuống cấp đến mức không thể sửa chữa hoặc khôi phục lại trạng thái sử dụng được.

"The old car was beyond repair after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beyond repair".

Phong trào 'Quyền được Sửa chữa' (Right to Repair)

Ở nhiều nước phương Tây, có một phong trào xã hội mạnh mẽ gọi là 'Right to Repair'. Người tiêu dùng đấu tranh chống lại các công ty sản xuất thiết bị điện tử, máy móc khiến sản phẩm của họ khó hoặc không thể sửa chữa (thiết kế để 'beyond repair'). Mục tiêu là để buộc các công ty phải cung cấp linh kiện và hướng dẫn, cho phép người dùng và các cửa hàng độc lập có thể sửa chữa đồ đạc, thay vì phải vứt đi và mua mới, giúp bảo vệ môi trường và tiết kiệm chi phí.

Kintsugi (金継ぎ): Triết lý đối lập của Nhật Bản

Trái ngược với quan niệm phương Tây về việc vứt bỏ những thứ 'beyond repair', nghệ thuật Kintsugi của Nhật Bản lại tôn vinh sự không hoàn hảo. Khi một món đồ gốm bị vỡ, các nghệ nhân sẽ dùng sơn mài trộn với bột vàng, bạc hoặc bạch kim để gắn các mảnh vỡ lại. Thay vì che giấu, những đường nứt được làm nổi bật, coi đó là một phần lịch sử đáng tự hào của đồ vật. Kintsugi cho thấy rằng ngay cả sau khi bị tổn thương nghiêm trọng, một vật (hoặc một người) vẫn có thể trở nên đẹp và mạnh mẽ hơn.