biological activity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity or processes characteristic of living organisms.
Vietnamese Meaning
Hoạt động hoặc các quá trình đặc trưng của sinh vật sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The researchers studied the biological activity of the new drug."
"Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hoạt động sinh học của loại thuốc mới."
-
"Increased biological activity in the river indicates pollution."
"Sự gia tăng hoạt động sinh học trong sông cho thấy ô nhiễm."
-
"Soil biological activity is crucial for plant growth."
"Hoạt động sinh học của đất rất quan trọng cho sự phát triển của cây trồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | biology | Sinh học (ngành khoa học nghiên cứu về sự sống và các sinh vật sống). |
| Noun | biologist | Nhà sinh vật học (người nghiên cứu về sinh học). |
| Adjective | biological | Thuộc về sinh học, có liên quan đến các sinh vật sống. |
| Adverb | biologically | Về mặt sinh học. |
| Verb | activate | Kích hoạt, làm cho một quá trình hoặc chất bắt đầu hoạt động. |
| Noun | activator | Chất kích hoạt (một chất làm tăng hoạt động của một chất khác). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các quá trình sinh học diễn ra trong cơ thể sinh vật, tế bào, hoặc hệ sinh thái. Nó có thể bao gồm các phản ứng hóa học, trao đổi chất, sinh trưởng, phát triển, sinh sản, và các tương tác giữa các sinh vật. 'Biological activity' nhấn mạnh tính chất sống động và các quá trình diễn ra bên trong một hệ thống sống.
Prepositions
Cách dùng giới từ:
- 'in': Chỉ vị trí, sự tồn tại của hoạt động trong một môi trường hoặc hệ thống. Ví dụ: 'biological activity in soil' (hoạt động sinh học trong đất).
- 'of': Chỉ thuộc tính, tính chất của hoạt động. Ví dụ: 'a measure of biological activity' (một thước đo hoạt động sinh học).
- 'on': Chỉ tác động lên bề mặt hoặc đối tượng. Ví dụ: 'the effect of a substance on biological activity' (tác động của một chất lên hoạt động sinh học).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high/strong biological activity (hoạt tính sinh học cao/mạnh)
-
low/weak biological activity (hoạt tính sinh học thấp/yếu)
-
significant biological activity (hoạt tính sinh học đáng kể)
-
specific biological activity (hoạt tính sinh học đặc hiệu)
-
diverse biological activity (hoạt tính sinh học đa dạng)
-
exhibit/show biological activity (thể hiện/cho thấy hoạt tính sinh học)
-
enhance/increase biological activity (tăng cường/làm tăng hoạt tính sinh học)
-
inhibit/reduce biological activity (ức chế/làm giảm hoạt tính sinh học)
-
measure/assess biological activity (đo lường/đánh giá hoạt tính sinh học)
-
possess biological activity (sở hữu/có hoạt tính sinh học)
-
assay biological activity assay (xét nghiệm/thử nghiệm hoạt tính sinh học)
-
of a compound biological activity of a compound (hoạt tính sinh học của một hợp chất)
-
mechanism mechanism of biological activity (cơ chế hoạt tính sinh học)
Idioms
-
alive and kicking
Vẫn còn sống, khỏe mạnh và rất năng động. Cụm từ này nhấn mạnh đến khía cạnh 'sống' (bio) và 'hoạt động' (activity).
"Don't worry about my grandfather. He's 90 years old but he's still alive and kicking."
(Đừng lo cho ông tôi. Ông đã 90 tuổi nhưng vẫn còn rất khỏe mạnh và minh mẫn.)
-
it's in their DNA
Chỉ một đặc điểm đã ăn sâu vào bản chất, không thể thay đổi được của một người hay một tổ chức, liên quan đến khái niệm 'sinh học'.
"Creativity is in their DNA; the company is known for its innovative products."
(Sáng tạo đã ăn sâu vào bản chất của họ; công ty này nổi tiếng với các sản phẩm đột phá.)
-
a force of nature
Chỉ một người có cá tính rất mạnh mẽ, nhiều năng lượng và khó có thể ngăn cản, giống như một hiện tượng tự nhiên đầy 'hoạt tính sinh học'.
"Our CEO is a true force of nature, always driving the team forward with her energy."
(CEO của chúng tôi thực sự là một người phi thường, luôn thúc đẩy đội nhóm tiến lên bằng năng lượng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biological activity
Danh từHoạt động hoặc các quá trình đặc trưng của sinh vật sống.
"The researchers studied the biological activity of the new drug."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biological activity".
