(Top Banner Ad)
biological activity
B2
Danh từ B2 Sinh học

biological activity

UK: /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl ækˈtɪvɪti/ • US: /ˌbaɪəˈlɑːdʒɪkəl ækˈtɪvəti/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động sinh học quá trình sinh học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or processes characteristic of living organisms.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc các quá trình đặc trưng của sinh vật sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers studied the biological activity of the new drug."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hoạt động sinh học của loại thuốc mới."

  • "Increased biological activity in the river indicates pollution."

    "Sự gia tăng hoạt động sinh học trong sông cho thấy ô nhiễm."

  • "Soil biological activity is crucial for plant growth."

    "Hoạt động sinh học của đất rất quan trọng cho sự phát triển của cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biology Sinh học (ngành khoa học nghiên cứu về sự sống và các sinh vật sống).
Noun biologist Nhà sinh vật học (người nghiên cứu về sinh học).
Adjective biological Thuộc về sinh học, có liên quan đến các sinh vật sống.
Adverb biologically Về mặt sinh học.
Verb activate Kích hoạt, làm cho một quá trình hoặc chất bắt đầu hoạt động.
Noun activator Chất kích hoạt (một chất làm tăng hoạt động của một chất khác).

Synonyms

physiological activity (hoạt động sinh lý)biotic activity (hoạt động sinh học)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos, 'life') + λογία (-logía, 'study of')
Latin
agere ('to do, act') → actus → activitas
Modern English
biological + activity

Sự kết hợp giữa 'Sự sống' và 'Hành động'

Thuật ngữ này là sự kết hợp của hai ý tưởng cổ xưa. 'Biological' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'bios' (sự sống) và 'logia' (nghiên cứu). 'Activity' đến từ tiếng Latin 'activitas' (hành động, sự năng động). Trong khoa học hiện đại, chúng được ghép lại để mô tả các tác động hoặc hiệu ứng có thể đo lường được của một chất lên một sinh vật sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các quá trình sinh học diễn ra trong cơ thể sinh vật, tế bào, hoặc hệ sinh thái. Nó có thể bao gồm các phản ứng hóa học, trao đổi chất, sinh trưởng, phát triển, sinh sản, và các tương tác giữa các sinh vật. 'Biological activity' nhấn mạnh tính chất sống động và các quá trình diễn ra bên trong một hệ thống sống.

Prepositions

in of on

Cách dùng giới từ:
- 'in': Chỉ vị trí, sự tồn tại của hoạt động trong một môi trường hoặc hệ thống. Ví dụ: 'biological activity in soil' (hoạt động sinh học trong đất).
- 'of': Chỉ thuộc tính, tính chất của hoạt động. Ví dụ: 'a measure of biological activity' (một thước đo hoạt động sinh học).
- 'on': Chỉ tác động lên bề mặt hoặc đối tượng. Ví dụ: 'the effect of a substance on biological activity' (tác động của một chất lên hoạt động sinh học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biological activity
  • high/strong biological activity
    (hoạt tính sinh học cao/mạnh)
  • low/weak biological activity
    (hoạt tính sinh học thấp/yếu)
  • significant biological activity
    (hoạt tính sinh học đáng kể)
  • specific biological activity
    (hoạt tính sinh học đặc hiệu)
  • diverse biological activity
    (hoạt tính sinh học đa dạng)
Verb + biological activity
  • exhibit/show biological activity
    (thể hiện/cho thấy hoạt tính sinh học)
  • enhance/increase biological activity
    (tăng cường/làm tăng hoạt tính sinh học)
  • inhibit/reduce biological activity
    (ức chế/làm giảm hoạt tính sinh học)
  • measure/assess biological activity
    (đo lường/đánh giá hoạt tính sinh học)
  • possess biological activity
    (sở hữu/có hoạt tính sinh học)
biological activity + Noun
  • assay biological activity assay
    (xét nghiệm/thử nghiệm hoạt tính sinh học)
  • of a compound biological activity of a compound
    (hoạt tính sinh học của một hợp chất)
  • mechanism mechanism of biological activity
    (cơ chế hoạt tính sinh học)

Idioms

  • alive and kicking

    Vẫn còn sống, khỏe mạnh và rất năng động. Cụm từ này nhấn mạnh đến khía cạnh 'sống' (bio) và 'hoạt động' (activity).

    "Don't worry about my grandfather. He's 90 years old but he's still alive and kicking."

    (Đừng lo cho ông tôi. Ông đã 90 tuổi nhưng vẫn còn rất khỏe mạnh và minh mẫn.)

  • it's in their DNA

    Chỉ một đặc điểm đã ăn sâu vào bản chất, không thể thay đổi được của một người hay một tổ chức, liên quan đến khái niệm 'sinh học'.

    "Creativity is in their DNA; the company is known for its innovative products."

    (Sáng tạo đã ăn sâu vào bản chất của họ; công ty này nổi tiếng với các sản phẩm đột phá.)

  • a force of nature

    Chỉ một người có cá tính rất mạnh mẽ, nhiều năng lượng và khó có thể ngăn cản, giống như một hiện tượng tự nhiên đầy 'hoạt tính sinh học'.

    "Our CEO is a true force of nature, always driving the team forward with her energy."

    (CEO của chúng tôi thực sự là một người phi thường, luôn thúc đẩy đội nhóm tiến lên bằng năng lượng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biological activity

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động hoặc các quá trình đặc trưng của sinh vật sống.

"The researchers studied the biological activity of the new drug."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biological activity".

Săn Lùng Thuốc Mới: Cuộc Đua Tìm Kiếm Hoạt Tính Sinh Học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ngành dược phẩm, khái niệm 'hoạt tính sinh học' là trung tâm của việc phát minh thuốc mới. Các nhà khoa học sàng lọc hàng triệu hợp chất hóa học để tìm ra những chất có 'hoạt tính sinh học' mong muốn - ví dụ như khả năng tiêu diệt tế bào ung thư hoặc ngăn chặn virus. Đây là một cuộc đua tốn kém và đầy cam go để cứu sống con người.

Biohacking: Tối Ưu Hóa Hoạt Động Sinh Học Cá Nhân

Một xu hướng văn hóa đang nổi lên ở phương Tây là 'biohacking'. Những người theo xu hướng này ('biohackers') sử dụng khoa học và công nghệ để 'hack' cơ thể của chính mình. Họ cố gắng điều chỉnh và tối ưu hóa các hoạt động sinh học thông qua chế độ ăn uống đặc biệt, thực phẩm chức năng, thiền định và các thiết bị theo dõi sức khỏe, với mục tiêu cải thiện hiệu suất thể chất và tinh thần.