(Top Banner Ad)
bite-sized piece
B1
Danh từ B1 Tổng quát

bite-sized piece

Nghĩa tiếng Việt

miếng vừa ăn phần nhỏ dễ hiểu đoạn ngắn gọn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small portion or amount of something, easily consumed or understood.

Vietnamese Meaning

Một phần hoặc lượng nhỏ của một thứ gì đó, dễ dàng tiêu thụ hoặc hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher broke the lesson down into bite-sized pieces so that the students could understand it easily."

    "Giáo viên chia bài học thành những phần nhỏ dễ hiểu để học sinh có thể tiếp thu một cách dễ dàng."

  • "The company delivered the training in bite-sized pieces to avoid overwhelming the employees."

    "Công ty cung cấp chương trình đào tạo theo từng phần nhỏ để tránh làm nhân viên quá tải."

  • "He presented the complex data in bite-sized pieces, making it easier to understand."

    "Anh ấy trình bày dữ liệu phức tạp thành những phần nhỏ, giúp người khác dễ hiểu hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bite-sized Cỡ một miếng cắn; nhỏ gọn, dễ tiếp thu.
Verb bite Cắn, ngoạm.
Noun bite Miếng cắn, vết cắn.
Adjective biting Sắc sảo, cay độc (nghĩa bóng); đang cắn.
Noun size Kích cỡ, khổ.
Adjective sizable / sizeable Khá lớn, đáng kể.

Synonyms

small portion (phần nhỏ)digestible chunk (mẩu dễ tiêu hóa)manageable part (phần dễ quản lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bitan-
Old English
bītan (to bite)
Old French
assise (a set portion)
Middle English
sise (size)
Old French
piece
Middle English
pece (piece)
Modern English
bite-sized piece

Một miếng vừa miệng

Cụm từ 'bite-sized' (cỡ một miếng cắn) là một từ ghép tương đối hiện đại, kết hợp 'bite' (hành động cắn) và 'size' (kích cỡ). Nó mô tả một thứ gì đó, thường là thức ăn, nhỏ vừa đủ để ăn trong một lần. 'Piece' (mẩu, miếng) chỉ một phần của tổng thể. Do đó, 'a bite-sized piece' mang ý nghĩa là 'một mẩu/miếng nhỏ vừa ăn'. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng sang cả lĩnh vực trừu tượng, chỉ những thông tin hoặc công việc được chia nhỏ để dễ dàng tiếp thu hoặc xử lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thức ăn được cắt thành miếng nhỏ vừa ăn hoặc thông tin được trình bày một cách ngắn gọn, dễ hiểu. 'Bite-sized' gợi ý về sự dễ tiếp thu và tiêu hóa, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Prepositions

of into

'- of': Chỉ phần nhỏ của cái gì đó. Ví dụ: 'a bite-sized piece of cake'. '- into': Mô tả việc chia cái gì đó thành các phần nhỏ dễ xử lý. Ví dụ: 'Breaking the problem into bite-sized pieces'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bite-sized piece
  • cut the cheese into bite-sized pieces
    (cắt phô mai thành những miếng nhỏ vừa ăn)
  • serve the fruit in bite-sized pieces
    (dọn trái cây ra theo từng miếng nhỏ vừa ăn)
  • break down the task into bite-sized pieces
    (chia nhỏ công việc thành những phần dễ xử lý)
Adjective + bite-sized piece
  • a perfect bite-sized piece of cake
    (một miếng bánh nhỏ vừa ăn hoàn hảo)
  • a delicious bite-sized piece of chocolate
    (một mẩu sô cô la nhỏ ngon miệng)
  • a small bite-sized piece of information
    (một mẩu thông tin nhỏ, dễ hiểu)
... of bite-sized pieces
  • a platter of bite-sized pieces of fruit
    (một đĩa gồm nhiều miếng trái cây nhỏ vừa ăn)
  • a series of bite-sized pieces of advice
    (một loạt các lời khuyên ngắn gọn, dễ tiếp thu)

Idioms

  • break something down into bite-sized pieces

    Chia một vấn đề hoặc công việc lớn thành nhiều phần nhỏ để dễ quản lý và giải quyết.

    "The project seemed overwhelming, so our manager broke it down into bite-sized pieces for the team."

    (Dự án có vẻ quá sức, nên quản lý của chúng tôi đã chia nó ra thành những phần nhỏ dễ xử lý cho cả nhóm.)

  • learning in bite-sized pieces

    Học tập theo từng phần kiến thức nhỏ, ngắn gọn để dễ dàng ghi nhớ và không bị quá tải.

    "This app helps you learn vocabulary in bite-sized pieces, with just five new words a day."

    (Ứng dụng này giúp bạn học từ vựng theo từng phần nhỏ, chỉ với năm từ mới mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bite-sized piece

Danh từ
Lật mặt

Một phần hoặc lượng nhỏ của một thứ gì đó, dễ dàng tiêu thụ hoặc hiểu.

"The teacher broke the lesson down into bite-sized pieces so that the students could understand it easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She ate a bite-sized piece of chocolate cake.
Cô ấy đã ăn một miếng bánh sô-cô-la nhỏ vừa miệng.
Phủ định
He didn't want a bite-sized piece; he wanted a whole slice.
Anh ấy không muốn một miếng nhỏ vừa miệng; anh ấy muốn cả một lát bánh.
Nghi vấn
Did you offer her a bite-sized piece of the apple pie?
Bạn có mời cô ấy một miếng bánh táo nhỏ vừa miệng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had eaten a bite-sized piece of cake.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã ăn một miếng bánh nhỏ vừa ăn.
Phủ định
He told me that he did not want a bite-sized piece of the pizza.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn một miếng pizza nhỏ vừa ăn.
Nghi vấn
She asked if I had ever tried bite-sized appetizers before.
Cô ấy hỏi tôi đã bao giờ thử món khai vị cỡ nhỏ vừa ăn trước đây chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bite-sized piece".

Văn hoá 'Finger Food' và tiệc đứng

Trong các buổi tiệc đứng hay tiệc cocktail ở phương Tây, thức ăn thường được phục vụ dưới dạng những miếng nhỏ vừa ăn (gọi là canapés hoặc hors d'oeuvres). Điều này cho phép khách vừa đứng, vừa trò chuyện, vừa dễ dàng thưởng thức đồ ăn mà không cần ngồi vào bàn ăn trang trọng. Văn hóa này đề cao sự tương tác xã hội.

Học tập vi mô (Microlearning) trong thời đại số

Trong thời đại kỹ thuật số, khái niệm 'microlearning' (học tập vi mô) rất phổ biến. Theo đó, kiến thức được truyền tải qua các 'phần nhỏ dễ tiếp thu' (bite-sized pieces) như video ngắn, câu đố nhanh hay thẻ ghi nhớ. Phương pháp này phù hợp với khả năng tập trung ngắn và thói quen dùng điện thoại của con người hiện đại, giúp việc học trở nên dễ dàng và đỡ áp lực hơn.