bite-sized piece
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small portion or amount of something, easily consumed or understood.
Vietnamese Meaning
Một phần hoặc lượng nhỏ của một thứ gì đó, dễ dàng tiêu thụ hoặc hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher broke the lesson down into bite-sized pieces so that the students could understand it easily."
"Giáo viên chia bài học thành những phần nhỏ dễ hiểu để học sinh có thể tiếp thu một cách dễ dàng."
-
"The company delivered the training in bite-sized pieces to avoid overwhelming the employees."
"Công ty cung cấp chương trình đào tạo theo từng phần nhỏ để tránh làm nhân viên quá tải."
-
"He presented the complex data in bite-sized pieces, making it easier to understand."
"Anh ấy trình bày dữ liệu phức tạp thành những phần nhỏ, giúp người khác dễ hiểu hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thức ăn được cắt thành miếng nhỏ vừa ăn hoặc thông tin được trình bày một cách ngắn gọn, dễ hiểu. 'Bite-sized' gợi ý về sự dễ tiếp thu và tiêu hóa, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Prepositions
'- of': Chỉ phần nhỏ của cái gì đó. Ví dụ: 'a bite-sized piece of cake'. '- into': Mô tả việc chia cái gì đó thành các phần nhỏ dễ xử lý. Ví dụ: 'Breaking the problem into bite-sized pieces'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cut the cheese into bite-sized pieces (cắt phô mai thành những miếng nhỏ vừa ăn)
-
serve the fruit in bite-sized pieces (dọn trái cây ra theo từng miếng nhỏ vừa ăn)
-
break down the task into bite-sized pieces (chia nhỏ công việc thành những phần dễ xử lý)
-
a perfect bite-sized piece of cake (một miếng bánh nhỏ vừa ăn hoàn hảo)
-
a delicious bite-sized piece of chocolate (một mẩu sô cô la nhỏ ngon miệng)
-
a small bite-sized piece of information (một mẩu thông tin nhỏ, dễ hiểu)
-
a platter of bite-sized pieces of fruit (một đĩa gồm nhiều miếng trái cây nhỏ vừa ăn)
-
a series of bite-sized pieces of advice (một loạt các lời khuyên ngắn gọn, dễ tiếp thu)
Idioms
-
break something down into bite-sized pieces
Chia một vấn đề hoặc công việc lớn thành nhiều phần nhỏ để dễ quản lý và giải quyết.
"The project seemed overwhelming, so our manager broke it down into bite-sized pieces for the team."
(Dự án có vẻ quá sức, nên quản lý của chúng tôi đã chia nó ra thành những phần nhỏ dễ xử lý cho cả nhóm.)
-
learning in bite-sized pieces
Học tập theo từng phần kiến thức nhỏ, ngắn gọn để dễ dàng ghi nhớ và không bị quá tải.
"This app helps you learn vocabulary in bite-sized pieces, with just five new words a day."
(Ứng dụng này giúp bạn học từ vựng theo từng phần nhỏ, chỉ với năm từ mới mỗi ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bite-sized piece
Danh từMột phần hoặc lượng nhỏ của một thứ gì đó, dễ dàng tiêu thụ hoặc hiểu.
"The teacher broke the lesson down into bite-sized pieces so that the students could understand it easily."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She ate a bite-sized piece of chocolate cake. |
Cô ấy đã ăn một miếng bánh sô-cô-la nhỏ vừa miệng. |
| Phủ định | He didn't want a bite-sized piece; he wanted a whole slice. |
Anh ấy không muốn một miếng nhỏ vừa miệng; anh ấy muốn cả một lát bánh. |
| Nghi vấn | Did you offer her a bite-sized piece of the apple pie? |
Bạn có mời cô ấy một miếng bánh táo nhỏ vừa miệng không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had eaten a bite-sized piece of cake. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã ăn một miếng bánh nhỏ vừa ăn. |
| Phủ định | He told me that he did not want a bite-sized piece of the pizza. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn một miếng pizza nhỏ vừa ăn. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever tried bite-sized appetizers before. |
Cô ấy hỏi tôi đã bao giờ thử món khai vị cỡ nhỏ vừa ăn trước đây chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bite-sized piece".
