skin condition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bệnh hoặc rối loạn ảnh hưởng đến da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Eczema is a common skin condition that causes itching and inflammation."
"Eczema là một bệnh da liễu phổ biến gây ngứa và viêm."
-
"He went to the doctor to get treatment for his skin condition."
"Anh ấy đã đi khám bác sĩ để điều trị bệnh da liễu của mình."
-
"Good hygiene can help prevent many skin conditions."
"Vệ sinh tốt có thể giúp ngăn ngừa nhiều bệnh da liễu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | skin | da |
| Noun | skincare | chăm sóc da |
| Noun | conditioner | dầu xả, kem dưỡng |
| Noun | conditioning | sự điều hòa, sự thích nghi |
| Verb | skin | lột da, gọt vỏ |
| Verb | condition | điều hòa, làm cho thích nghi |
| Adjective | skinny | gầy gò |
| Adjective | conditional | có điều kiện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'skin condition' thường được sử dụng để mô tả chung các vấn đề về da, từ nhẹ đến nghiêm trọng. Nó bao gồm nhiều loại bệnh khác nhau như viêm da, mụn trứng cá, vẩy nến, chàm, ung thư da, nhiễm trùng da, và các phản ứng dị ứng da. Mức độ nghiêm trọng và biểu hiện của mỗi 'skin condition' có thể khác nhau đáng kể.
Prepositions
* **with:** Được sử dụng để chỉ người hoặc vật đang mắc phải tình trạng đó (e.g., "He was diagnosed with a skin condition."). * **from:** Chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của tình trạng da (e.g., "She suffers from a skin condition caused by allergies."). * **for:** Chỉ mục đích điều trị hoặc chăm sóc (e.g., "She needs cream for her skin condition.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
mild mild skin condition (tình trạng da nhẹ)
-
severe severe skin condition (tình trạng da nghiêm trọng)
-
chronic chronic skin condition (tình trạng da mãn tính)
-
underlying underlying skin condition (tình trạng da tiềm ẩn)
-
rare rare skin condition (tình trạng da hiếm gặp)
-
visible visible skin condition (tình trạng da có thể nhìn thấy)
-
develop develop a skin condition (phát triển một tình trạng da)
-
treat treat a skin condition (điều trị một tình trạng da)
-
manage manage a skin condition (quản lý một tình trạng da)
-
diagnose diagnose a skin condition (chẩn đoán một tình trạng da)
-
suffer from suffer from a skin condition (mắc phải một tình trạng da)
Idioms
-
a common skin condition
một tình trạng da phổ biến
"Eczema is a common skin condition, affecting millions worldwide."
(Bệnh chàm là một tình trạng da phổ biến, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.)
-
symptoms of a skin condition
các triệu chứng của một tình trạng da
"You should consult a doctor if you notice persistent symptoms of a skin condition."
(Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ nếu nhận thấy các triệu chứng dai dẳng của một tình trạng da.)
-
effective treatment for a skin condition
phương pháp điều trị hiệu quả cho một tình trạng da
"Finding an effective treatment for a skin condition can significantly improve quality of life."
(Tìm kiếm phương pháp điều trị hiệu quả cho một tình trạng da có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skin condition
Danh từMột bệnh hoặc rối loạn ảnh hưởng đến da.
"Eczema is a common skin condition that causes itching and inflammation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin condition".
