filled space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area or volume that has been occupied or occupied completely by something.
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc thể tích đã được chiếm hoặc chiếm hoàn toàn bởi một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The auditorium was a filled space with excited students waiting for the concert to begin."
"Khán phòng là một không gian kín mít với những sinh viên hào hứng chờ đợi buổi hòa nhạc bắt đầu."
-
"The warehouse was a filled space with boxes stacked to the ceiling."
"Nhà kho là một không gian chứa đầy những hộp xếp chồng lên đến trần nhà."
-
"Her schedule is a filled space with meetings and appointments."
"Lịch trình của cô ấy là một không gian kín mít với các cuộc họp và cuộc hẹn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fill | lấp đầy, đổ đầy |
| Noun | filler | chất độn, vật lấp đầy |
| Noun | filling | nhân (bánh), vật liệu trám (răng), sự lấp đầy |
| Adjective | full | đầy, no |
| Verb | refill | làm đầy lại |
| Noun | space | không gian, khoảng trống, vũ trụ |
| Adjective | spacious | rộng rãi, bao la |
| Adjective | spatial | thuộc về không gian |
| Noun | spaceship | tàu vũ trụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'filled space' thường dùng để chỉ một không gian không còn chỗ trống, đã được lấp đầy. Nó có thể mang nghĩa đen (ví dụ, một căn phòng chứa đầy đồ đạc) hoặc nghĩa bóng (ví dụ, một thời gian biểu kín mít). Phân biệt với 'empty space' (không gian trống), 'unused space' (không gian chưa sử dụng), và 'free space' (không gian tự do).
Prepositions
'filled space with something': không gian đã được lấp đầy bởi cái gì đó. Ví dụ: 'The room was a filled space with old furniture.'
'filled space by something': nhấn mạnh tác nhân gây ra sự lấp đầy. Ví dụ: 'The space was a filled space by boxes.' (ít phổ biến hơn)
Collocations (Từ đi kèm)
-
densely densely filled space (không gian được lấp đầy dày đặc)
-
positive positive filled space (không gian dương (trong nghệ thuật, thiết kế))
-
limited limited filled space (không gian lấp đầy hạn chế)
-
valuable valuable filled space (không gian lấp đầy có giá trị)
-
optimize optimize filled space (tối ưu hóa không gian đã lấp đầy)
-
define define filled space (định nghĩa không gian đã lấp đầy)
-
utilize utilize filled space (sử dụng không gian đã lấp đầy)
Idioms
-
Positive space
Không gian dương (trong thiết kế/nghệ thuật, chỉ khu vực mà vật thể chiếm giữ, thường là không gian đã được lấp đầy)
"In this logo, the company name forms the positive space, contrasting with the negative space around it."
(Trong logo này, tên công ty tạo thành không gian dương, đối lập với không gian âm xung quanh nó.)
-
To make the most of limited filled space
Tận dụng tối đa không gian đã lấp đầy hạn chế
"In small apartments, designers focus on making the most of limited filled space with clever storage solutions."
(Trong các căn hộ nhỏ, nhà thiết kế tập trung vào việc tận dụng tối đa không gian đã lấp đầy hạn chế bằng các giải pháp lưu trữ thông minh.)
-
A densely filled space
Một không gian được lấp đầy dày đặc (thường dùng để mô tả sự chật chội hoặc đông đúc)
"The exhibition hall was a densely filled space with art enthusiasts admiring every piece."
(Sảnh triển lãm là một không gian được lấp đầy dày đặc với những người yêu nghệ thuật chiêm ngưỡng từng tác phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
filled space
nounMột khu vực hoặc thể tích đã được chiếm hoặc chiếm hoàn toàn bởi một cái gì đó.
"The auditorium was a filled space with excited students waiting for the concert to begin."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The exhibit was impressive: every nook and cranny was a filled space brimming with creativity. |
Cuộc triển lãm thật ấn tượng: mọi ngóc ngách đều là một không gian được lấp đầy tràn ngập sự sáng tạo. |
| Phủ định | The artist's studio was not a filled space: it was surprisingly sparse, with only essential tools and materials. |
Xưởng vẽ của họa sĩ không phải là một không gian được lấp đầy: nó đáng ngạc nhiên là khá thưa thớt, chỉ có những công cụ và vật liệu cần thiết. |
| Nghi vấn | Is this room a filled space: or is there still room for improvement and more furniture? |
Căn phòng này có phải là một không gian đã được lấp đầy không: hay vẫn còn chỗ để cải thiện và thêm đồ nội thất? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The warehouse is a filled space with countless products. |
Nhà kho là một không gian chứa đầy hàng hóa vô số. |
| Phủ định | This container is not a filled space because it is empty. |
Container này không phải là một không gian đã được lấp đầy vì nó trống rỗng. |
| Nghi vấn | Is the room a filled space after the party? |
Phòng có phải là một không gian đầy sau bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filled space".
