(Top Banner Ad)
filled space
B1
noun B1 General

filled space

Nghĩa tiếng Việt

không gian lấp đầy không gian bị chiếm diện tích bị lấp đầy khu vực đã lấp đầy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area or volume that has been occupied or occupied completely by something.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc thể tích đã được chiếm hoặc chiếm hoàn toàn bởi một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The auditorium was a filled space with excited students waiting for the concert to begin."

    "Khán phòng là một không gian kín mít với những sinh viên hào hứng chờ đợi buổi hòa nhạc bắt đầu."

  • "The warehouse was a filled space with boxes stacked to the ceiling."

    "Nhà kho là một không gian chứa đầy những hộp xếp chồng lên đến trần nhà."

  • "Her schedule is a filled space with meetings and appointments."

    "Lịch trình của cô ấy là một không gian kín mít với các cuộc họp và cuộc hẹn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fill lấp đầy, đổ đầy
Noun filler chất độn, vật lấp đầy
Noun filling nhân (bánh), vật liệu trám (răng), sự lấp đầy
Adjective full đầy, no
Verb refill làm đầy lại
Noun space không gian, khoảng trống, vũ trụ
Adjective spacious rộng rãi, bao la
Adjective spatial thuộc về không gian
Noun spaceship tàu vũ trụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (root of 'fill')
*pleh₁-
Proto-Indo-European (root of 'space')
*speh₁-
Old English (for 'fill')
fyllan
Latin (for 'space')
spatium
Old French (for 'space')
espace
Modern English (combination)
filled space

Nguồn gốc của 'filled space': Sự kết hợp ý nghĩa

Cụm từ 'filled space' (không gian đã được lấp đầy) là một sự kết hợp trực tiếp của hai từ với lịch sử riêng biệt. Từ 'fill' (lấp đầy) có nguồn gốc sâu xa từ Proto-Indo-European (*pleh₁-) qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ 'fyllan', nghĩa là làm cho đầy. Từ 'space' (không gian) lại đến từ tiếng Latin 'spatium' (chỉ khoảng cách, diện tích) và tiếng Pháp cổ 'espace'. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả chính xác một khu vực hay thể tích đã được chiếm dụng, làm nổi bật ý tưởng về sự đối lập với 'empty space' (không gian trống).

Usage Note

Cụm từ 'filled space' thường dùng để chỉ một không gian không còn chỗ trống, đã được lấp đầy. Nó có thể mang nghĩa đen (ví dụ, một căn phòng chứa đầy đồ đạc) hoặc nghĩa bóng (ví dụ, một thời gian biểu kín mít). Phân biệt với 'empty space' (không gian trống), 'unused space' (không gian chưa sử dụng), và 'free space' (không gian tự do).

Prepositions

with by

'filled space with something': không gian đã được lấp đầy bởi cái gì đó. Ví dụ: 'The room was a filled space with old furniture.'
'filled space by something': nhấn mạnh tác nhân gây ra sự lấp đầy. Ví dụ: 'The space was a filled space by boxes.' (ít phổ biến hơn)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + filled space
  • densely densely filled space
    (không gian được lấp đầy dày đặc)
  • positive positive filled space
    (không gian dương (trong nghệ thuật, thiết kế))
  • limited limited filled space
    (không gian lấp đầy hạn chế)
  • valuable valuable filled space
    (không gian lấp đầy có giá trị)
Verb + filled space
  • optimize optimize filled space
    (tối ưu hóa không gian đã lấp đầy)
  • define define filled space
    (định nghĩa không gian đã lấp đầy)
  • utilize utilize filled space
    (sử dụng không gian đã lấp đầy)

Idioms

  • Positive space

    Không gian dương (trong thiết kế/nghệ thuật, chỉ khu vực mà vật thể chiếm giữ, thường là không gian đã được lấp đầy)

    "In this logo, the company name forms the positive space, contrasting with the negative space around it."

    (Trong logo này, tên công ty tạo thành không gian dương, đối lập với không gian âm xung quanh nó.)

  • To make the most of limited filled space

    Tận dụng tối đa không gian đã lấp đầy hạn chế

    "In small apartments, designers focus on making the most of limited filled space with clever storage solutions."

    (Trong các căn hộ nhỏ, nhà thiết kế tập trung vào việc tận dụng tối đa không gian đã lấp đầy hạn chế bằng các giải pháp lưu trữ thông minh.)

  • A densely filled space

    Một không gian được lấp đầy dày đặc (thường dùng để mô tả sự chật chội hoặc đông đúc)

    "The exhibition hall was a densely filled space with art enthusiasts admiring every piece."

    (Sảnh triển lãm là một không gian được lấp đầy dày đặc với những người yêu nghệ thuật chiêm ngưỡng từng tác phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filled space

noun
Lật mặt

Một khu vực hoặc thể tích đã được chiếm hoặc chiếm hoàn toàn bởi một cái gì đó.

"The auditorium was a filled space with excited students waiting for the concert to begin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The exhibit was impressive: every nook and cranny was a filled space brimming with creativity.
Cuộc triển lãm thật ấn tượng: mọi ngóc ngách đều là một không gian được lấp đầy tràn ngập sự sáng tạo.
Phủ định
The artist's studio was not a filled space: it was surprisingly sparse, with only essential tools and materials.
Xưởng vẽ của họa sĩ không phải là một không gian được lấp đầy: nó đáng ngạc nhiên là khá thưa thớt, chỉ có những công cụ và vật liệu cần thiết.
Nghi vấn
Is this room a filled space: or is there still room for improvement and more furniture?
Căn phòng này có phải là một không gian đã được lấp đầy không: hay vẫn còn chỗ để cải thiện và thêm đồ nội thất?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The warehouse is a filled space with countless products.
Nhà kho là một không gian chứa đầy hàng hóa vô số.
Phủ định
This container is not a filled space because it is empty.
Container này không phải là một không gian đã được lấp đầy vì nó trống rỗng.
Nghi vấn
Is the room a filled space after the party?
Phòng có phải là một không gian đầy sau bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filled space".

Triết lý tối giản (Minimalism) và tối đa hóa (Maximalism)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và hiện đại, cách chúng ta xử lý 'khoảng trống đã được lấp đầy' (filled space) phản ánh các triết lý thiết kế và lối sống. Chủ nghĩa tối giản (Minimalism) đề cao việc loại bỏ những thứ không cần thiết, chỉ lấp đầy không gian bằng những vật dụng có chức năng và tính thẩm mỹ cao, tạo cảm giác rộng rãi và thanh bình. Ngược lại, chủ nghĩa tối đa hóa (Maximalism) ưa chuộng việc lấp đầy không gian với nhiều đồ vật, màu sắc và họa tiết phong phú, thể hiện sự cá tính và phong phú.

Không gian dương và âm (Positive/Negative Space) trong nghệ thuật

Trong nghệ thuật và thiết kế, khái niệm 'không gian dương' (positive space) thường đề cập đến 'khoảng trống đã được lấp đầy' bởi các đối tượng chính của tác phẩm. Ngược lại, 'không gian âm' (negative space) là khu vực xung quanh hoặc giữa các đối tượng đó. Việc cân bằng giữa không gian dương và âm là yếu tố quan trọng để tạo ra bố cục hài hòa, thu hút ánh nhìn và truyền tải thông điệp một cách hiệu quả.