(Top Banner Ad)
member states
B2
Danh từ B2 Chính trị quốc tế, Luật pháp quốc tế

member states

UK: /ˈmembə steɪts/ • US: /ˈmembər steɪts/

Nghĩa tiếng Việt

các quốc gia thành viên những nước thành viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sovereign countries that have joined a particular international organization or alliance and are entitled to certain rights and responsibilities as a result of their membership.

Vietnamese Meaning

Các quốc gia có chủ quyền đã gia nhập một tổ chức hoặc liên minh quốc tế cụ thể và được hưởng một số quyền và trách nhiệm nhất định do tư cách thành viên của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The member states of the European Union have agreed on new climate change targets."

    "Các quốc gia thành viên của Liên minh Châu Âu đã nhất trí về các mục tiêu mới về biến đổi khí hậu."

  • "All member states must comply with the treaty."

    "Tất cả các quốc gia thành viên phải tuân thủ hiệp ước."

  • "The organization provides assistance to its member states."

    "Tổ chức này cung cấp hỗ trợ cho các quốc gia thành viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun member thành viên (của một nhóm, tổ chức)
Noun membership tư cách thành viên, số lượng thành viên
Verb state tuyên bố, phát biểu
Noun state quốc gia, tiểu bang, trạng thái
Noun statement lời tuyên bố, bản kê khai
Adjective stateless không quốc tịch

Synonyms

constituent countries (các quốc gia cấu thành)participating nations (các quốc gia tham gia)

Antonyms

non-member states (các quốc gia không phải thành viên)

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Luật pháp quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
membrum
Old French
membre
Latin
status
Old French
estat

Nguồn gốc của từ "member"

Từ "member" (thành viên) có nguồn gốc từ tiếng Latin "membrum", ban đầu có nghĩa là "chi" hoặc "bộ phận của cơ thể". Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành "membre" và cuối cùng là tiếng Anh. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ một cá nhân hoặc một phần cấu thành của một nhóm hoặc tổ chức.

Nguồn gốc của từ "state"

Từ "state" (quốc gia, nhà nước) bắt nguồn từ tiếng Latin "status", có nghĩa là "tình trạng", "vị trí" hoặc "trạng thái đứng vững". Qua tiếng Pháp cổ "estat", nó được dùng để chỉ tình trạng hoặc điều kiện, và sau này được dùng rộng rãi trong chính trị để chỉ một cộng đồng dân cư được tổ chức dưới một chính phủ có chủ quyền.

"Member states" - Quốc gia thành viên

Cụm từ "member states" là một thuật ngữ hiện đại, ghép hai từ có nguồn gốc riêng biệt này lại. Nó dùng để chỉ các quốc gia có chủ quyền tự nguyện tham gia vào một tổ chức quốc tế (như Liên Hợp Quốc hay Liên minh châu Âu), trở thành một "bộ phận" của tổ chức đó trong khi vẫn giữ "tình trạng" quốc gia độc lập của mình.

Usage Note

Cụm từ 'member states' thường được sử dụng trong bối cảnh các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc (United Nations), Liên minh Châu Âu (European Union), ASEAN, v.v. Nó nhấn mạnh rằng các thành viên là các quốc gia độc lập, có chủ quyền, không phải là các vùng lãnh thổ hoặc khu vực trực thuộc.

Prepositions

of within

'of': Cho biết tư cách thành viên trong một tổ chức cụ thể (ví dụ: 'member states of the United Nations'). 'within': Cho biết các hoạt động hoặc chính sách diễn ra bên trong một tổ chức bao gồm các nước thành viên (ví dụ: 'cooperation within member states').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + member states
  • EU EU member states
    (các quốc gia thành viên EU)
  • sovereign sovereign member states
    (các quốc gia thành viên có chủ quyền)
  • new new member states
    (các quốc gia thành viên mới)
  • founding founding member states
    (các quốc gia thành viên sáng lập)
Verb + member states
  • support support member states
    (hỗ trợ các quốc gia thành viên)
  • involve involve member states
    (liên quan đến các quốc gia thành viên)
  • consult consult member states
    (tham vấn các quốc gia thành viên)
Member states + Verb
  • agree Member states agree
    (Các quốc gia thành viên đồng ý)
  • cooperate Member states cooperate
    (Các quốc gia thành viên hợp tác)
  • ratify Member states ratify
    (Các quốc gia thành viên phê chuẩn)
Prepositional phrases
  • among among member states
    (giữa các quốc gia thành viên (trong một nhóm lớn hơn))
  • between between member states
    (giữa các quốc gia thành viên (thường là hai hoặc vài))
  • for for member states
    (dành cho/đối với các quốc gia thành viên)

Idioms

  • Consensus among member states

    Sự đồng thuận giữa các quốc gia thành viên.

    "Achieving a consensus among member states is crucial for the success of any major policy."

    (Đạt được sự đồng thuận giữa các quốc gia thành viên là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ chính sách lớn nào.)

  • Sovereignty of member states

    Chủ quyền của các quốc gia thành viên.

    "The principle of the sovereignty of member states is fundamental to the United Nations Charter."

    (Nguyên tắc chủ quyền của các quốc gia thành viên là nền tảng của Hiến chương Liên Hợp Quốc.)

  • Cooperation between member states

    Hợp tác giữa các quốc gia thành viên.

    "Enhanced cooperation between member states can strengthen regional security."

    (Tăng cường hợp tác giữa các quốc gia thành viên có thể củng cố an ninh khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

member states

Danh từ
Lật mặt

Các quốc gia có chủ quyền đã gia nhập một tổ chức hoặc liên minh quốc tế cụ thể và được hưởng một số quyền và trách nhiệm nhất định do tư cách thành viên của họ.

"The member states of the European Union have agreed on new climate change targets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
All member states must agree on the proposed legislation.
Tất cả các quốc gia thành viên phải đồng ý với luật được đề xuất.
Phủ định
Not all member states can be expected to contribute equally.
Không phải tất cả các quốc gia thành viên có thể được mong đợi đóng góp như nhau.
Nghi vấn
Should member states be consulted before the treaty is amended?
Có nên tham khảo ý kiến các quốc gia thành viên trước khi sửa đổi hiệp ước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "member states".

Chủ quyền và vai trò của các quốc gia thành viên trong tổ chức quốc tế

Trong các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc (UN) hoặc Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), 'member states' là các quốc gia có chủ quyền và có quyền tham gia vào quá trình ra quyết định. Mặc dù họ ủy thác một phần quyền lực cho tổ chức để đạt được mục tiêu chung, nhưng họ vẫn giữ quyền tự quyết về các vấn đề nội bộ. Các tổ chức này hoạt động dựa trên sự hợp tác và đôi khi là sự đồng thuận của các quốc gia thành viên.

Liên minh châu Âu và khái niệm "quốc gia thành viên"

Khái niệm 'member states' đặc biệt quan trọng trong Liên minh châu Âu (EU). EU là một tổ chức siêu quốc gia độc đáo, nơi các quốc gia thành viên đã tự nguyện chuyển giao một phần chủ quyền của mình cho các thể chế chung của EU. Điều này cho phép các quyết định của EU có hiệu lực trực tiếp trong các quốc gia đó, tạo ra một mức độ hội nhập sâu rộng hơn so với các tổ chức quốc tế khác. Tuy nhiên, quyền và nghĩa vụ của từng quốc gia thành viên vẫn là một chủ đề thảo luận liên tục.