member states
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sovereign countries that have joined a particular international organization or alliance and are entitled to certain rights and responsibilities as a result of their membership.
Vietnamese Meaning
Các quốc gia có chủ quyền đã gia nhập một tổ chức hoặc liên minh quốc tế cụ thể và được hưởng một số quyền và trách nhiệm nhất định do tư cách thành viên của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The member states of the European Union have agreed on new climate change targets."
"Các quốc gia thành viên của Liên minh Châu Âu đã nhất trí về các mục tiêu mới về biến đổi khí hậu."
-
"All member states must comply with the treaty."
"Tất cả các quốc gia thành viên phải tuân thủ hiệp ước."
-
"The organization provides assistance to its member states."
"Tổ chức này cung cấp hỗ trợ cho các quốc gia thành viên của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | member | thành viên (của một nhóm, tổ chức) |
| Noun | membership | tư cách thành viên, số lượng thành viên |
| Verb | state | tuyên bố, phát biểu |
| Noun | state | quốc gia, tiểu bang, trạng thái |
| Noun | statement | lời tuyên bố, bản kê khai |
| Adjective | stateless | không quốc tịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'member states' thường được sử dụng trong bối cảnh các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc (United Nations), Liên minh Châu Âu (European Union), ASEAN, v.v. Nó nhấn mạnh rằng các thành viên là các quốc gia độc lập, có chủ quyền, không phải là các vùng lãnh thổ hoặc khu vực trực thuộc.
Prepositions
'of': Cho biết tư cách thành viên trong một tổ chức cụ thể (ví dụ: 'member states of the United Nations'). 'within': Cho biết các hoạt động hoặc chính sách diễn ra bên trong một tổ chức bao gồm các nước thành viên (ví dụ: 'cooperation within member states').
Collocations (Từ đi kèm)
-
EU EU member states (các quốc gia thành viên EU)
-
sovereign sovereign member states (các quốc gia thành viên có chủ quyền)
-
new new member states (các quốc gia thành viên mới)
-
founding founding member states (các quốc gia thành viên sáng lập)
-
support support member states (hỗ trợ các quốc gia thành viên)
-
involve involve member states (liên quan đến các quốc gia thành viên)
-
consult consult member states (tham vấn các quốc gia thành viên)
-
agree Member states agree (Các quốc gia thành viên đồng ý)
-
cooperate Member states cooperate (Các quốc gia thành viên hợp tác)
-
ratify Member states ratify (Các quốc gia thành viên phê chuẩn)
-
among among member states (giữa các quốc gia thành viên (trong một nhóm lớn hơn))
-
between between member states (giữa các quốc gia thành viên (thường là hai hoặc vài))
-
for for member states (dành cho/đối với các quốc gia thành viên)
Idioms
-
Consensus among member states
Sự đồng thuận giữa các quốc gia thành viên.
"Achieving a consensus among member states is crucial for the success of any major policy."
(Đạt được sự đồng thuận giữa các quốc gia thành viên là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ chính sách lớn nào.)
-
Sovereignty of member states
Chủ quyền của các quốc gia thành viên.
"The principle of the sovereignty of member states is fundamental to the United Nations Charter."
(Nguyên tắc chủ quyền của các quốc gia thành viên là nền tảng của Hiến chương Liên Hợp Quốc.)
-
Cooperation between member states
Hợp tác giữa các quốc gia thành viên.
"Enhanced cooperation between member states can strengthen regional security."
(Tăng cường hợp tác giữa các quốc gia thành viên có thể củng cố an ninh khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
member states
Danh từCác quốc gia có chủ quyền đã gia nhập một tổ chức hoặc liên minh quốc tế cụ thể và được hưởng một số quyền và trách nhiệm nhất định do tư cách thành viên của họ.
"The member states of the European Union have agreed on new climate change targets."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | All member states must agree on the proposed legislation. |
Tất cả các quốc gia thành viên phải đồng ý với luật được đề xuất. |
| Phủ định | Not all member states can be expected to contribute equally. |
Không phải tất cả các quốc gia thành viên có thể được mong đợi đóng góp như nhau. |
| Nghi vấn | Should member states be consulted before the treaty is amended? |
Có nên tham khảo ý kiến các quốc gia thành viên trước khi sửa đổi hiệp ước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "member states".
