bloomed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'bloom': (of a plant or flower) to produce flowers; to be in flower; to develop and become more beautiful or successful.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'bloom': (của cây hoặc hoa) nở hoa; đang nở hoa; phát triển và trở nên đẹp hơn hoặc thành công hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The roses bloomed in the garden."
"Những bông hồng đã nở trong vườn."
-
"Her talent bloomed after years of practice."
"Tài năng của cô ấy đã nở rộ sau nhiều năm luyện tập."
-
"The economy bloomed under the new policies."
"Nền kinh tế đã phát triển mạnh mẽ dưới các chính sách mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng theo nghĩa đen để mô tả hoa nở, và nghĩa bóng để mô tả sự phát triển, thịnh vượng của một người, một tổ chức hoặc một lĩnh vực nào đó. Khác với 'flourish' ở chỗ 'bloom' nhấn mạnh vào giai đoạn đầu của sự phát triển mạnh mẽ, trong khi 'flourish' mang ý nghĩa phát triển ổn định, lâu dài.
Prepositions
Khi đi với 'into', 'bloomed into' thường diễn tả sự chuyển đổi hoặc phát triển thành một trạng thái hoặc hình thức khác. Ví dụ: 'The idea bloomed into a successful business.' (Ý tưởng đã nở rộ thành một doanh nghiệp thành công.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully bloomed (đã nở rộ hoàn toàn)
-
beautifully bloomed (đã nở một cách tuyệt đẹp)
-
suddenly bloomed (bất ngờ bừng nở)
-
Flowers bloomed everywhere. (Hoa nở rộ ở khắp mọi nơi.)
-
Her talent bloomed early. (Tài năng của cô ấy đã nở rộ từ sớm.)
-
A friendship bloomed between them. (Một tình bạn đã nảy nở giữa họ.)
Idioms
-
A romance bloomed
Một mối tình nảy nở.
"During their trip to Paris, a romance bloomed between them."
(Trong chuyến đi đến Paris, một mối tình lãng mạn đã nảy nở giữa họ.)
-
His career bloomed
Sự nghiệp của anh ấy thăng hoa / phát triển rực rỡ.
"After moving to the new company, his career truly bloomed."
(Sau khi chuyển đến công ty mới, sự nghiệp của anh ấy đã thực sự thăng hoa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bloomed
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'bloom': (của cây hoặc hoa) nở hoa; đang nở hoa; phát triển và trở nên đẹp hơn hoặc thành công hơn.
"The roses bloomed in the garden."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bloomed".
