(Top Banner Ad)
board accountability
C1
Danh từ C1 Kinh tế

board accountability

UK: /bɔːd əˌkaʊntəˈbɪləti/ • US: /bɔːrd əˌkaʊntəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

trách nhiệm giải trình của hội đồng quản trị tính chịu trách nhiệm của hội đồng quản trị trách nhiệm của ban quản trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The obligation and responsibility of a company's board of directors to act in the best interests of the company and its stakeholders, and to be held accountable for their decisions and actions.

Vietnamese Meaning

Nghĩa vụ và trách nhiệm của hội đồng quản trị một công ty phải hành động vì lợi ích cao nhất của công ty và các bên liên quan, đồng thời chịu trách nhiệm giải trình cho các quyết định và hành động của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increased board accountability is essential for good corporate governance."

    "Tăng cường trách nhiệm giải trình của hội đồng quản trị là điều cần thiết để quản trị doanh nghiệp tốt."

  • "The new regulations aim to improve board accountability and transparency."

    "Các quy định mới nhằm mục đích cải thiện trách nhiệm giải trình và tính minh bạch của hội đồng quản trị."

  • "Investors are demanding greater board accountability in the wake of recent scandals."

    "Các nhà đầu tư đang yêu cầu trách nhiệm giải trình lớn hơn từ hội đồng quản trị sau những vụ bê bối gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective accountable có trách nhiệm giải trình
Noun board member thành viên hội đồng quản trị
Noun boardroom phòng họp hội đồng quản trị
Noun shareholder cổ đông
Noun governance sự quản trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰerdʰ- (to cut)
Proto-Germanic
*burdą (plank, table)
Old English
bord (board, table, shield)
Modern English
board (a group of people managing an organization)
Latin
computare (to calculate)
Old French
aconter (to reckon, give an account)
Modern English
accountability (the state of being responsible)

Từ tấm ván đến phòng họp

Từ 'board' ban đầu có nghĩa là một tấm ván gỗ. Vì các cuộc họp quan trọng thời xưa thường diễn ra quanh một chiếc bàn lớn (a big board), từ này dần được dùng để chỉ chính nhóm người quyền lực ngồi quanh chiếc bàn đó. Ngày nay, 'board of directors' (hội đồng quản trị) là những người lèo lái một công ty.

Từ đếm tiền đến nhận trách nhiệm

Gốc của 'accountability' là từ 'account', có nghĩa là 'đếm' hoặc 'tính toán' (thường là tiền). Nếu bạn quản lý tiền của ai đó, bạn phải 'account for' (giải trình) về từng đồng. Dần dần, ý nghĩa này mở rộng ra, không chỉ về tiền bạc mà còn về mọi hành động và quyết định. 'Accountability' là nghĩa vụ phải giải trình và chịu trách nhiệm cho những việc mình làm.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng hội đồng quản trị không chỉ có quyền lực mà còn phải chịu trách nhiệm về cách họ sử dụng quyền lực đó. Nó bao gồm trách nhiệm pháp lý, đạo đức và tài chính.

Prepositions

for to

`Accountability for`: Trách nhiệm đối với một hành động, quyết định hoặc kết quả cụ thể. Ví dụ: The board has accountability for the company's financial performance.
`Accountability to`: Trách nhiệm đối với một người hoặc một nhóm người. Ví dụ: The board has accountability to the shareholders.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + board accountability
  • ensure board accountability
    (đảm bảo trách nhiệm giải trình của hội đồng quản trị)
  • strengthen board accountability
    (củng cố, tăng cường trách nhiệm giải trình của hội đồng quản trị)
  • enhance board accountability
    (nâng cao trách nhiệm giải trình của hội đồng quản trị)
  • demand board accountability
    (yêu cầu, đòi hỏi trách nhiệm giải trình của hội đồng quản trị)
Adjective + board accountability
  • strong board accountability
    (trách nhiệm giải trình mạnh mẽ của hội đồng quản trị)
  • effective board accountability
    (trách nhiệm giải trình hiệu quả của hội đồng quản trị)
  • greater board accountability
    (trách nhiệm giải trình cao hơn của hội đồng quản trị)
Noun + of + board accountability
  • lack of board accountability
    (sự thiếu trách nhiệm giải trình của hội đồng quản trị)
  • framework for board accountability
    (khung/cơ cấu trách nhiệm giải trình của hội đồng quản trị)
  • importance of board accountability
    (tầm quan trọng của trách nhiệm giải trình của hội đồng quản trị)

Idioms

  • hold the board's feet to the fire on accountability

    Gây áp lực, buộc hội đồng quản trị phải chịu trách nhiệm một cách nghiêm khắc.

    "The investors are determined to hold the board's feet to the fire on accountability for the project's failure."

    (Các nhà đầu tư quyết tâm gây áp lực buộc hội đồng quản trị phải chịu trách nhiệm về thất bại của dự án.)

  • the buck stops with the board

    Hội đồng quản trị là nơi chịu trách nhiệm cuối cùng, không thể đổ lỗi cho ai khác.

    "While the manager made the mistake, in corporate governance, the buck stops with the board."

    (Mặc dù người quản lý đã mắc lỗi, nhưng trong quản trị doanh nghiệp, hội đồng quản trị là nơi chịu trách nhiệm cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

board accountability

Danh từ
Lật mặt

Nghĩa vụ và trách nhiệm của hội đồng quản trị một công ty phải hành động vì lợi ích cao nhất của công ty và các bên liên quan, đồng thời chịu trách nhiệm giải trình cho các quyết định và hành động của họ.

"Increased board accountability is essential for good corporate governance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the board had ensured greater accountability, the company would have avoided the financial scandal.
Nếu hội đồng quản trị đã đảm bảo trách nhiệm giải trình cao hơn, công ty đã có thể tránh được vụ bê bối tài chính.
Phủ định
If the board hadn't demanded accountability from the executives, the project would not have been completed on time.
Nếu hội đồng quản trị không yêu cầu trách nhiệm giải trình từ các giám đốc điều hành, dự án đã không thể hoàn thành đúng thời hạn.
Nghi vấn
Would the shareholders have been satisfied if the board had improved accountability measures?
Các cổ đông có hài lòng không nếu hội đồng quản trị đã cải thiện các biện pháp trách nhiệm giải trình?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company board understands accountability and its importance to stakeholders.
Hội đồng quản trị công ty hiểu rõ trách nhiệm giải trình và tầm quan trọng của nó đối với các bên liên quan.
Phủ định
Only with a full independent audit will the board's accountability truly be tested.
Chỉ với một cuộc kiểm toán độc lập đầy đủ thì trách nhiệm giải trình của hội đồng quản trị mới thực sự được kiểm tra.
Nghi vấn
Should the board fail to address these issues, what consequences will follow regarding accountability?
Nếu hội đồng quản trị không giải quyết các vấn đề này, những hậu quả nào sẽ xảy ra liên quan đến trách nhiệm giải trình?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year, board accountability is as important as ever for maintaining investor confidence.
Năm nay, trách nhiệm giải trình của hội đồng quản trị quan trọng hơn bao giờ hết để duy trì niềm tin của nhà đầu tư.
Phủ định
In many startups, board accountability is less structured than in established corporations.
Ở nhiều công ty khởi nghiệp, trách nhiệm giải trình của hội đồng quản trị ít được cấu trúc hơn so với các tập đoàn đã thành lập.
Nghi vấn
Is increased board accountability the most significant factor in improving corporate governance?
Liệu việc tăng cường trách nhiệm giải trình của hội đồng quản trị có phải là yếu tố quan trọng nhất trong việc cải thiện quản trị doanh nghiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "board accountability".

Chủ nghĩa Cổ đông Tích cực (Shareholder Activism)

Ở phương Tây, các cổ đông (chủ sở hữu công ty) thường không ngồi yên. Họ tích cực gây áp lực lên hội đồng quản trị để đảm bảo trách nhiệm giải trình, đặc biệt về tài chính và đạo đức. Họ có thể bỏ phiếu bãi nhiệm thành viên hội đồng hoặc đề xuất các thay đổi. Đây là động lực chính thúc đẩy 'board accountability'.

Vai trò của Giám đốc Độc lập

Một đặc điểm quan trọng trong quản trị doanh nghiệp hiện đại là có các 'giám đốc độc lập' trong hội đồng quản trị. Họ không phải là nhân viên quản lý của công ty. Vai trò của họ là giám sát một cách khách quan, chất vấn ban điều hành và đảm bảo hội đồng quản trị chịu trách nhiệm với tất cả các bên liên quan (cổ đông, nhân viên, khách hàng), chứ không chỉ riêng nội bộ công ty.