(Top Banner Ad)
body powder
A2
noun A2 Mỹ phẩm/Chăm sóc cá nhân

body powder

UK: /ˈbɒdi ˈpaʊdə(r)/ • US: /ˈbɑːdi ˈpaʊdər/

Nghĩa tiếng Việt

phấn thơm phấn thoa toàn thân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A perfumed or non-perfumed powder for drying and softening the skin of the body.

Vietnamese Meaning

Phấn thơm hoặc phấn không mùi dùng để làm khô và mềm da cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied body powder after her shower to keep her skin feeling fresh."

    "Cô ấy thoa phấn thơm sau khi tắm để giữ cho làn da luôn tươi mát."

  • "Many people use body powder in the summer to help absorb sweat."

    "Nhiều người sử dụng phấn thơm vào mùa hè để giúp thấm hút mồ hôi."

  • "She prefers unscented body powder because she has sensitive skin."

    "Cô ấy thích phấn thơm không mùi vì cô ấy có làn da nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun powder bột, phấn
Verb to powder xoa phấn, rắc phấn, tán thành bột
Adjective powdery mịn như bột, có dạng bột
Noun body cơ thể, thân thể
Adjective bodily thuộc về thân thể, thể chất
Verb to embody hiện thân cho, bao gồm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm/Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Old French > Middle English
pulvis > poudre > poudre/powder
Proto-Germanic > Old English
*budag- > bodig/body

Nguồn gốc của Phấn thơm

Việc sử dụng bột mịn trên cơ thể đã có từ hàng ngàn năm. Người Ai Cập và La Mã cổ đại đã dùng các khoáng chất nghiền nhỏ, tinh bột và đất sét để làm đẹp, hút ẩm và che giấu mùi cơ thể. Đây chính là tiền thân của các loại phấn rôm (body powder) hiện đại ngày nay.

Usage Note

Body powder thường được sử dụng sau khi tắm để giúp da khô thoáng, giảm ma sát và hấp thụ mồ hôi. Nó cũng có thể được dùng để làm thơm cơ thể. So với talcum powder (phấn rôm), body powder có thể chứa các thành phần khác như bột ngô, bột sắn dây, hoặc tinh dầu. Phấn rôm truyền thống có thành phần chính là talc (bột talc), nhưng do những lo ngại về sức khỏe liên quan đến bột talc chứa amiăng, nhiều loại body powder hiện nay không còn sử dụng talc.

Prepositions

on

Sử dụng 'on' để chỉ vị trí thoa phấn: apply body powder *on* the skin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + body powder
  • apply body powder
    (thoa phấn rôm)
  • use body powder
    (dùng/sử dụng phấn rôm)
  • sprinkle body powder
    (rắc phấn rôm)
  • dust with body powder
    (phủ một lớp phấn rôm)
Adjective + body powder
  • scented body powder
    (phấn rôm có mùi thơm)
  • talc-free body powder
    (phấn rôm không chứa bột talc)
  • medicated body powder
    (phấn rôm y tế (có dược tính))
  • natural body powder
    (phấn rôm tự nhiên)
Noun + body powder
  • a puff of body powder
    (một làn khói phấn rôm)
  • a container of body powder
    (một hộp/chai phấn rôm)
  • a brand of body powder
    (một nhãn hiệu phấn rôm)

Idioms

  • take a powder

    Bỏ trốn, chuồn đi một cách vội vã để tránh rắc rối.

    "When he heard the police sirens, the burglar decided to take a powder."

    (Khi nghe thấy tiếng còi cảnh sát, tên trộm đã quyết định chuồn đi.)

  • keep your powder dry

    Giữ bình tĩnh và chuẩn bị sẵn sàng cho một tình huống khó khăn, không hành động vội vàng.

    "The final exam is next week, so keep your powder dry and continue studying."

    (Kỳ thi cuối kỳ vào tuần tới, vì vậy hãy giữ bình tĩnh chuẩn bị và tiếp tục học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body powder

noun
Lật mặt

Phấn thơm hoặc phấn không mùi dùng để làm khô và mềm da cơ thể.

"She applied body powder after her shower to keep her skin feeling fresh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used body powder after her shower yesterday.
Cô ấy đã dùng phấn rôm sau khi tắm ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't use body powder because he preferred lotion.
Anh ấy đã không dùng phấn rôm vì anh ấy thích dùng kem dưỡng da hơn.
Nghi vấn
Did you use body powder this morning?
Bạn có dùng phấn rôm sáng nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body powder".

Phấn Rôm và Trẻ Sơ Sinh

Ở nhiều nước phương Tây, phấn rôm (đặc biệt là loại chứa bột talc) từng là sản phẩm không thể thiếu khi chăm sóc trẻ sơ sinh để ngăn hăm tã. Tuy nhiên, truyền thống này đã thay đổi đáng kể do những lo ngại về sức khỏe liên quan đến việc hít phải bột talc.

Nghi Thức Chăm Sóc Cá Nhân

Đối với nhiều người lớn, đặc biệt là phụ nữ vào giữa thế kỷ 20, việc thoa một lớp phấn thơm sang trọng sau khi tắm là một phần của quy trình làm đẹp, mang lại cảm giác sạch sẽ, khô ráo và thơm mát suốt cả ngày.