body powder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phấn thơm hoặc phấn không mùi dùng để làm khô và mềm da cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She applied body powder after her shower to keep her skin feeling fresh."
"Cô ấy thoa phấn thơm sau khi tắm để giữ cho làn da luôn tươi mát."
-
"Many people use body powder in the summer to help absorb sweat."
"Nhiều người sử dụng phấn thơm vào mùa hè để giúp thấm hút mồ hôi."
-
"She prefers unscented body powder because she has sensitive skin."
"Cô ấy thích phấn thơm không mùi vì cô ấy có làn da nhạy cảm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Body powder thường được sử dụng sau khi tắm để giúp da khô thoáng, giảm ma sát và hấp thụ mồ hôi. Nó cũng có thể được dùng để làm thơm cơ thể. So với talcum powder (phấn rôm), body powder có thể chứa các thành phần khác như bột ngô, bột sắn dây, hoặc tinh dầu. Phấn rôm truyền thống có thành phần chính là talc (bột talc), nhưng do những lo ngại về sức khỏe liên quan đến bột talc chứa amiăng, nhiều loại body powder hiện nay không còn sử dụng talc.
Prepositions
Sử dụng 'on' để chỉ vị trí thoa phấn: apply body powder *on* the skin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply body powder (thoa phấn rôm)
-
use body powder (dùng/sử dụng phấn rôm)
-
sprinkle body powder (rắc phấn rôm)
-
dust with body powder (phủ một lớp phấn rôm)
-
scented body powder (phấn rôm có mùi thơm)
-
talc-free body powder (phấn rôm không chứa bột talc)
-
medicated body powder (phấn rôm y tế (có dược tính))
-
natural body powder (phấn rôm tự nhiên)
-
a puff of body powder (một làn khói phấn rôm)
-
a container of body powder (một hộp/chai phấn rôm)
-
a brand of body powder (một nhãn hiệu phấn rôm)
Idioms
-
take a powder
Bỏ trốn, chuồn đi một cách vội vã để tránh rắc rối.
"When he heard the police sirens, the burglar decided to take a powder."
(Khi nghe thấy tiếng còi cảnh sát, tên trộm đã quyết định chuồn đi.)
-
keep your powder dry
Giữ bình tĩnh và chuẩn bị sẵn sàng cho một tình huống khó khăn, không hành động vội vàng.
"The final exam is next week, so keep your powder dry and continue studying."
(Kỳ thi cuối kỳ vào tuần tới, vì vậy hãy giữ bình tĩnh chuẩn bị và tiếp tục học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
body powder
nounPhấn thơm hoặc phấn không mùi dùng để làm khô và mềm da cơ thể.
"She applied body powder after her shower to keep her skin feeling fresh."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used body powder after her shower yesterday. |
Cô ấy đã dùng phấn rôm sau khi tắm ngày hôm qua. |
| Phủ định | He didn't use body powder because he preferred lotion. |
Anh ấy đã không dùng phấn rôm vì anh ấy thích dùng kem dưỡng da hơn. |
| Nghi vấn | Did you use body powder this morning? |
Bạn có dùng phấn rôm sáng nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body powder".
