(Top Banner Ad)
bold colors
B1
Tính từ B1 Nghệ thuật, Thiết kế

bold colors

UK: /bəʊld/ • US: /boʊld/

Nghĩa tiếng Việt

màu sắc sặc sỡ màu sắc táo bạo màu sắc nổi bật màu sắc rực rỡ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Bright, clear, and strong in colour; easily noticed.

Vietnamese Meaning

Màu sắc tươi sáng, rõ ràng và mạnh mẽ; dễ nhận thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used bold colors to create a dramatic effect."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc táo bạo để tạo hiệu ứng ấn tượng."

  • "She loves to wear clothes in bold colors."

    "Cô ấy thích mặc quần áo có màu sắc sặc sỡ."

  • "The artist is known for his use of bold colors in his paintings."

    "Nghệ sĩ này nổi tiếng với việc sử dụng màu sắc đậm trong các bức tranh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bold dũng cảm, táo bạo; (màu sắc, chữ viết) đậm, rõ nét, nổi bật
Noun boldness sự táo bạo, sự dũng cảm; sự đậm nét, sự nổi bật (của màu sắc)
Adverb boldly một cách dũng cảm, táo bạo; một cách nổi bật
Verb embolden làm cho ai đó trở nên dũng cảm hơn, khuyến khích, cổ vũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*balþaz (strong, brave)
Old English
beald (bold, brave, confident)
Middle English
bold
Modern English
bold (meaning also extended to strong, vivid, striking, like colors or fonts)

Nguồn gốc của 'Bold'

Từ 'bold' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'beald', có nghĩa là 'dũng cảm, can đảm'. Ban đầu, nó chỉ dùng để mô tả tính cách con người. Theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ những thứ gây ấn tượng mạnh, rõ rệt và nổi bật, chẳng hạn như 'bold colors' (màu sắc đậm/nổi bật) hay 'bold font' (phông chữ đậm).

Hành trình của 'Color'

Từ 'color' (màu sắc) có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'color', ban đầu có nghĩa là 'lớp che phủ, vỏ bọc'. Dần dần, từ này được dùng để chỉ vẻ ngoài của một vật, và cuối cùng là để chỉ đặc tính của ánh sáng mà chúng ta cảm nhận được bằng mắt, tức là 'màu sắc' như ngày nay.

Usage Note

Tính từ "bold" khi đi với "colors" thường mang ý nghĩa màu sắc rực rỡ, nổi bật, thu hút sự chú ý. Nó khác với "bright colors" (màu sáng), vì "bold" nhấn mạnh sự mạnh mẽ và ấn tượng hơn là chỉ độ sáng. "Vibrant colors" cũng tương tự nhưng mang sắc thái sống động, tràn đầy năng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bold colors
  • use bold colors
    (sử dụng màu sắc nổi bật)
  • wear bold colors
    (mặc đồ có màu sắc sặc sỡ / nổi bật)
  • choose bold colors
    (chọn những màu sắc đậm / nổi bật)
  • combine bold colors
    (kết hợp / phối những màu sắc nổi bật)
Adjective + bold colors
  • bright, bold colors
    (những màu sắc tươi sáng và đậm nét)
  • vibrant, bold colors
    (những màu sắc rực rỡ và nổi bật)
  • striking, bold colors
    (những màu sắc ấn tượng và đậm nét)
Noun / Phrase + bold colors
  • a splash of bold colors
    (một vài điểm nhấn bằng màu sắc nổi bật)
  • a combination of bold colors
    (sự kết hợp của những màu sắc nổi bật)
  • a palette of bold colors
    (một bảng màu gồm những màu sắc nổi bật)

Idioms

  • to make a bold statement

    tạo ra một tuyên ngôn mạnh mẽ, gây ấn tượng mạnh (thường qua ngoại hình, hành động hoặc tác phẩm).

    "The architect used bold colors on the building's exterior to make a bold statement."

    (Kiến trúc sư đã sử dụng những màu sắc nổi bật ở mặt ngoài của tòa nhà để tạo ra một tuyên ngôn mạnh mẽ.)

  • a bold choice of colors

    một sự lựa chọn màu sắc táo bạo, can đảm, thường là khác biệt so với thông thường.

    "Painting the kitchen bright yellow was a bold choice of colors, but it really livens up the space."

    (Sơn căn bếp màu vàng tươi là một sự lựa chọn màu sắc táo bạo, nhưng nó thật sự làm bừng sáng không gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bold colors

Tính từ
Lật mặt

Màu sắc tươi sáng, rõ ràng và mạnh mẽ; dễ nhận thấy.

"The artist used bold colors to create a dramatic effect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bold colors".

Thời trang 'Dopamine Dressing'

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng màu sắc nổi bật trong trang phục thường được xem là biểu hiện của sự tự tin và sáng tạo. Gần đây, xu hướng 'dopamine dressing' (tạm dịch: ăn mặc tạo hứng khởi) khuyến khích mọi người mặc những bộ đồ có màu sắc tươi sáng, táo bạo với niềm tin rằng điều đó có thể giúp cải thiện tâm trạng và tăng cường năng lượng tích cực.

Màu sắc Táo bạo trong Nghệ thuật

Nhiều trào lưu nghệ thuật phương Tây đã dùng màu sắc táo bạo để phá vỡ các quy tắc truyền thống và khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ. Ví dụ, trường phái Dã thú (Fauvism) đầu thế kỷ 20 đã sử dụng những gam màu rực rỡ, phi thực tế để biểu đạt cảm xúc. Tương tự, nghệ thuật Pop Art những năm 1960 cũng nổi tiếng với việc sử dụng các màu sắc đậm, tươi sáng lấy cảm hứng từ quảng cáo và truyện tranh.