composition leather
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A material made from shredded leather fibers mixed with bonding agents, often used as a cheaper alternative to genuine leather.
Vietnamese Meaning
Một vật liệu được làm từ các sợi da vụn trộn với chất kết dính, thường được sử dụng như một giải pháp thay thế rẻ tiền hơn cho da thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The notebook cover was made of composition leather."
"Bìa sổ tay được làm bằng da tổng hợp."
-
"Composition leather is often used in bookbinding."
"Da tổng hợp thường được sử dụng trong đóng sách."
-
"This belt is made of composition leather, so it is less expensive."
"Chiếc thắt lưng này được làm từ da tổng hợp, vì vậy nó rẻ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compose | sáng tác, cấu thành, hợp thành |
| Noun | composition | thành phần cấu tạo, sự sáng tác, tác phẩm |
| Noun | composer | nhà soạn nhạc |
| Adjective | composite | tổng hợp, hỗn hợp |
| Noun | leather | da thuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Composition leather" là một thuật ngữ mô tả loại vật liệu làm từ da tái chế. Quá trình sản xuất bao gồm việc nghiền các mảnh da thừa, phế liệu da, và đôi khi cả các vật liệu tổng hợp khác, sau đó trộn chúng với các chất kết dính như latex hoặc polyurethane. Hỗn hợp này sau đó được ép thành tấm và xử lý để tạo ra một bề mặt giống da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm như bìa sách, đồ nội thất rẻ tiền, thắt lưng và các phụ kiện thời trang. Cần phân biệt rõ "composition leather" với "genuine leather" (da thật), "top-grain leather" (da lớp trên) và "full-grain leather" (da toàn phần), vốn có chất lượng và độ bền cao hơn nhiều. Nó cũng khác với da thuần chay (vegan leather) vì nó vẫn chứa da thật, dù là da tái chế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Durable composition leather (da tái chế bền)
-
High-quality composition leather (da tái chế chất lượng cao)
-
Bonded composition leather (da tái chế ép (một dạng phổ biến của da tái chế))
-
Faux composition leather (da tái chế giả (đôi khi được dùng để chỉ chất liệu này))
-
Made from composition leather (làm từ da tái chế)
-
Use composition leather (sử dụng da tái chế)
-
Clean composition leather (vệ sinh/lau chùi da tái chế)
-
Manufacture composition leather (sản xuất da tái chế)
-
Composition leather sofa (ghế sofa bằng da tái chế)
-
Composition leather shoes (giày bằng da tái chế)
-
Composition leather belt (thắt lưng bằng da tái chế)
-
Composition leather upholstery (vải bọc (nội thất) bằng da tái chế)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
composition leather
nounMột vật liệu được làm từ các sợi da vụn trộn với chất kết dính, thường được sử dụng như một giải pháp thay thế rẻ tiền hơn cho da thật.
"The notebook cover was made of composition leather."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you buy a bag made of composition leather, it will be more affordable than genuine leather. |
Nếu bạn mua một chiếc túi làm bằng da tổng hợp, nó sẽ có giá cả phải chăng hơn da thật. |
| Phủ định | If you don't condition your composition leather items, they won't last as long. |
Nếu bạn không bảo dưỡng các sản phẩm da tổng hợp của mình, chúng sẽ không bền lâu. |
| Nghi vấn | Will the composition leather crack if it's exposed to extreme temperatures? |
Da tổng hợp có bị nứt nếu nó tiếp xúc với nhiệt độ khắc nghiệt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "composition leather".
