(Top Banner Ad)
composition leather
B1
noun B1 Sản xuất da

composition leather

Nghĩa tiếng Việt

da tổng hợp da ép da tái chế da bonded
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material made from shredded leather fibers mixed with bonding agents, often used as a cheaper alternative to genuine leather.

Vietnamese Meaning

Một vật liệu được làm từ các sợi da vụn trộn với chất kết dính, thường được sử dụng như một giải pháp thay thế rẻ tiền hơn cho da thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The notebook cover was made of composition leather."

    "Bìa sổ tay được làm bằng da tổng hợp."

  • "Composition leather is often used in bookbinding."

    "Da tổng hợp thường được sử dụng trong đóng sách."

  • "This belt is made of composition leather, so it is less expensive."

    "Chiếc thắt lưng này được làm từ da tổng hợp, vì vậy nó rẻ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compose sáng tác, cấu thành, hợp thành
Noun composition thành phần cấu tạo, sự sáng tác, tác phẩm
Noun composer nhà soạn nhạc
Adjective composite tổng hợp, hỗn hợp
Noun leather da thuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất da

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
componere ('to put together')
Old French
composition ('a putting together')
Proto-Germanic
*lethrą
Old English
leðer
Modern English
composition leather

Da Tái Chế: Câu Chuyện Về Sự Tận Dụng

Thuật ngữ 'composition leather' (da tái chế/da composite) ra đời trong thời kỳ công nghiệp hóa. Khi sản xuất đồ da thật quy mô lớn, một lượng lớn da vụn bị thải ra. Thay vì vứt bỏ, người ta đã phát minh ra cách nghiền nhỏ những mảnh vụn này, trộn chúng với chất kết dính (như polyurethane hoặc latex), rồi ép lại thành những tấm da mới. Đây là một giải pháp tận dụng vật liệu thừa, tạo ra một loại vật liệu rẻ hơn da thật.

Usage Note

"Composition leather" là một thuật ngữ mô tả loại vật liệu làm từ da tái chế. Quá trình sản xuất bao gồm việc nghiền các mảnh da thừa, phế liệu da, và đôi khi cả các vật liệu tổng hợp khác, sau đó trộn chúng với các chất kết dính như latex hoặc polyurethane. Hỗn hợp này sau đó được ép thành tấm và xử lý để tạo ra một bề mặt giống da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm như bìa sách, đồ nội thất rẻ tiền, thắt lưng và các phụ kiện thời trang. Cần phân biệt rõ "composition leather" với "genuine leather" (da thật), "top-grain leather" (da lớp trên) và "full-grain leather" (da toàn phần), vốn có chất lượng và độ bền cao hơn nhiều. Nó cũng khác với da thuần chay (vegan leather) vì nó vẫn chứa da thật, dù là da tái chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + composition leather
  • Durable composition leather
    (da tái chế bền)
  • High-quality composition leather
    (da tái chế chất lượng cao)
  • Bonded composition leather
    (da tái chế ép (một dạng phổ biến của da tái chế))
  • Faux composition leather
    (da tái chế giả (đôi khi được dùng để chỉ chất liệu này))
Verb + composition leather
  • Made from composition leather
    (làm từ da tái chế)
  • Use composition leather
    (sử dụng da tái chế)
  • Clean composition leather
    (vệ sinh/lau chùi da tái chế)
  • Manufacture composition leather
    (sản xuất da tái chế)
Noun + composition leather
  • Composition leather sofa
    (ghế sofa bằng da tái chế)
  • Composition leather shoes
    (giày bằng da tái chế)
  • Composition leather belt
    (thắt lưng bằng da tái chế)
  • Composition leather upholstery
    (vải bọc (nội thất) bằng da tái chế)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

composition leather

noun
Lật mặt

Một vật liệu được làm từ các sợi da vụn trộn với chất kết dính, thường được sử dụng như một giải pháp thay thế rẻ tiền hơn cho da thật.

"The notebook cover was made of composition leather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy a bag made of composition leather, it will be more affordable than genuine leather.
Nếu bạn mua một chiếc túi làm bằng da tổng hợp, nó sẽ có giá cả phải chăng hơn da thật.
Phủ định
If you don't condition your composition leather items, they won't last as long.
Nếu bạn không bảo dưỡng các sản phẩm da tổng hợp của mình, chúng sẽ không bền lâu.
Nghi vấn
Will the composition leather crack if it's exposed to extreme temperatures?
Da tổng hợp có bị nứt nếu nó tiếp xúc với nhiệt độ khắc nghiệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "composition leather".

Cuộc Tranh Luận về Nhãn Mác: 'Da Thật' vs. 'Da Tái Chế'

Ở nhiều nước phương Tây, có những quy định pháp lý nghiêm ngặt về việc dán nhãn các sản phẩm da. 'Composition leather' hay 'bonded leather' không được phép gọi là 'genuine leather' (da thật) vì nó không phải là một tấm da nguyên miếng. Điều này nhằm bảo vệ người tiêu dùng khỏi sự nhầm lẫn và quảng cáo sai sự thật. Người mua sắm thông thái thường kiểm tra kỹ nhãn mác để biết chính xác thành phần vật liệu mình đang mua.

Vật Liệu của 'Thời Trang Nhanh' và Nội Thất Giá Rẻ

Da tái chế là một lựa chọn phổ biến trong ngành 'thời trang nhanh' (fast fashion) và sản xuất nội thất giá cả phải chăng. Về mặt tích cực, nó giúp tái sử dụng phế liệu từ ngành công nghiệp thuộc da. Tuy nhiên, nó thường kém bền hơn da thật và lớp phủ bề mặt bằng nhựa có thể không thân thiện với môi trường khi phân hủy. Điều này đặt ra câu hỏi về tính bền vững lâu dài của sản phẩm.