(Top Banner Ad)
reconstituted leather
B2
Danh từ B2 Sản xuất, Vật liệu

reconstituted leather

UK: riːˈkɒnstɪtjuːtɪd ˈleðər • US: riːˈkɑːnstɪtuːtɪd ˈleðər

Nghĩa tiếng Việt

da tái chế da tổng hợp (từ da vụn) da vụn ép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material made from leather scraps that have been shredded, mixed with bonding agents, and rolled into sheets. It is a type of bonded leather.

Vietnamese Meaning

Một loại vật liệu được làm từ các mảnh vụn da đã được nghiền nhỏ, trộn với chất kết dính và cán thành tấm. Nó là một loại da tổng hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wallet is made of reconstituted leather, making it an affordable option."

    "Chiếc ví được làm bằng da tái chế, khiến nó trở thành một lựa chọn hợp túi tiền."

  • "Many low-cost furniture items use reconstituted leather to reduce production costs."

    "Nhiều mặt hàng nội thất giá rẻ sử dụng da tái chế để giảm chi phí sản xuất."

  • "Reconstituted leather is not as durable as top-grain leather."

    "Da tái chế không bền bằng da lớp trên cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb constitute Cấu thành, tạo thành, thiết lập
Noun constitution Sự cấu thành, hiến pháp
Verb reconstitute Tái cấu thành, phục hồi (cấu trúc ban đầu)
Noun reconstitution Sự tái cấu thành, sự phục hồi
Noun leather Da (vật liệu)
Adjective leathery Giống da, có đặc tính như da (dai, cứng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
constituere
Old English
leþer
English
reconstituted leather

Nguồn gốc của "reconstituted leather"

Cụm từ "reconstituted leather" mô tả một vật liệu được tạo ra bằng cách ghép các mảnh vụn và sợi da lại với nhau bằng một chất kết dính. Phần "reconstituted" (tái cấu thành) xuất phát từ tiền tố Latin "re-" (lại, lần nữa) và động từ "constituere" (thiết lập, tạo thành), mang ý nghĩa "tạo thành lại" hoặc "phục hồi cấu trúc". Phần "leather" (da) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "leþer". Như vậy, "reconstituted leather" chính xác là "da được tái cấu thành" từ các phần da nhỏ.

Usage Note

Da tái chế (reconstituted leather) thường rẻ hơn và ít bền hơn da thật (genuine leather) hoặc da thuộc (full-grain leather). Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm ít tiếp xúc với sự hao mòn, chẳng hạn như bìa sách, đồ nội thất giá rẻ và một số phụ kiện thời trang. Cần phân biệt với 'vegan leather' (da thuần chay) là loại da làm từ vật liệu không có nguồn gốc động vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reconstituted leather
  • bonded bonded reconstituted leather
    (da tái chế kết dính (thường dùng như một thuật ngữ đồng nghĩa))
  • cheap cheap reconstituted leather
    (da tái chế giá rẻ)
  • low-quality low-quality reconstituted leather
    (da tái chế chất lượng thấp)
Noun + made from/of reconstituted leather
  • products products made from reconstituted leather
    (sản phẩm làm từ da tái chế)
  • furniture furniture upholstered in reconstituted leather
    (nội thất bọc da tái chế)
  • a bookbinding a bookbinding of reconstituted leather
    (gáy sách làm từ da tái chế)

Idioms

  • products made from reconstituted leather

    Các sản phẩm được làm từ da tái chế (một cách diễn đạt thông dụng)

    "Many affordable wallets are products made from reconstituted leather."

    (Nhiều ví tiền giá cả phải chăng được làm từ da tái chế.)

  • often mistaken for genuine leather

    Thường bị nhầm lẫn với da thật (một cách diễn đạt phổ biến về nhận thức sản phẩm)

    "Due to its similar appearance, reconstituted leather is often mistaken for genuine leather by consumers."

    (Do vẻ ngoài tương tự, da tái chế thường bị người tiêu dùng nhầm lẫn với da thật.)

  • a more affordable alternative

    Một lựa chọn thay thế phải chăng hơn (cách diễn đạt về giá trị)

    "Reconstituted leather provides a more affordable alternative to traditional genuine leather for many items."

    (Da tái chế cung cấp một lựa chọn thay thế phải chăng hơn so với da thật truyền thống cho nhiều mặt hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reconstituted leather

Danh từ
Lật mặt

Một loại vật liệu được làm từ các mảnh vụn da đã được nghiền nhỏ, trộn với chất kết dính và cán thành tấm. Nó là một loại da tổng hợp.

"The wallet is made of reconstituted leather, making it an affordable option."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reconstituted leather".

Sự lựa chọn kinh tế

Da tái chế (reconstituted leather) thường được sử dụng làm vật liệu thay thế rẻ hơn cho da thật trong nhiều sản phẩm tiêu dùng như đồ nội thất, phụ kiện và bìa sách. Điều này giúp các nhà sản xuất giảm chi phí và mang đến sản phẩm với giá thành phải chăng hơn cho người tiêu dùng, mặc dù chất lượng và độ bền có thể không bằng da thật cao cấp.

Mục đích tái chế và bền vững

Một trong những lợi ích được quảng bá của da tái chế là nó giúp tận dụng các mảnh vụn da và sợi da thừa từ ngành công nghiệp da, giảm thiểu chất thải. Tuy nhiên, việc sử dụng các chất kết dính tổng hợp trong quá trình sản xuất cũng đặt ra những câu hỏi về tác động môi trường tổng thể của loại vật liệu này.