(Top Banner Ad)
pop song
A2
danh từ A2 Âm nhạc

pop song

UK: /ˈpɒp sɒŋ/ • US: /ˈpɑːp sɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc pop bài hát nhạc pop ca khúc nhạc pop
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song in a popular style, especially one recorded by a commercially successful artist.

Vietnamese Meaning

Một bài hát theo phong cách phổ biến, đặc biệt là bài hát được thu âm bởi một nghệ sĩ thành công về mặt thương mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That new pop song is stuck in my head."

    "Bài hát pop mới đó cứ văng vẳng trong đầu tôi."

  • "She's a talented singer, known for her catchy pop songs."

    "Cô ấy là một ca sĩ tài năng, được biết đến với những bài hát pop dễ nhớ."

  • "The radio station plays mostly pop songs."

    "Đài phát thanh chủ yếu phát các bài hát pop."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pop nhạc pop, văn hóa pop
Adjective popular phổ biến, được ưa chuộng
Noun popularity sự phổ biến, danh tiếng
Verb sing hát
Noun singer ca sĩ
Noun songwriting việc sáng tác bài hát
Noun songbook tuyển tập bài hát

Synonyms

popular song (bài hát phổ biến)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
popularis
English
popular
English (abbreviation)
pop
Proto-Germanic
*sangwaz
Old English
sang
Modern English
song
Modern English (compound)
pop song

Nguồn gốc của 'pop'

Phần 'pop' trong 'pop song' là viết tắt của 'popular', có nghĩa là 'phổ biến' hoặc 'được nhiều người ưa chuộng'. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'popularis', chỉ những gì thuộc về công chúng, nhân dân. Trong âm nhạc, 'pop' dùng để chỉ dòng nhạc đại chúng, dễ nghe và dễ tiếp cận.

Nguồn gốc của 'song'

Từ 'song' (bài hát) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*sangwaz' và tiếng Anh cổ 'sang'. Nó luôn được dùng để chỉ một tác phẩm âm nhạc có lời ca được hát. Khi kết hợp với 'pop', 'pop song' trở thành thuật ngữ chỉ một bài hát có cấu trúc đơn giản, giai điệu bắt tai, và được thiết kế để thu hút một lượng lớn khán giả.

Usage Note

Thuật ngữ 'pop' ám chỉ sự phổ biến và dễ tiếp cận. 'Pop song' thường có cấu trúc đơn giản, giai điệu dễ nhớ và ca từ thường xoay quanh các chủ đề tình yêu, cuộc sống, các vấn đề xã hội (nhưng thường được thể hiện một cách đơn giản, đại chúng). Phân biệt với các thể loại nhạc khác như rock (thường phức tạp hơn về hòa âm và ca từ, tập trung vào trải nghiệm cá nhân), jazz (nhấn mạnh vào ngẫu hứng và kỹ thuật), classical (tập trung vào tính hàn lâm và cấu trúc phức tạp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pop song
  • catchy a catchy pop song
    (một bài hát pop dễ nhớ, dễ thuộc)
  • hit a hit pop song
    (một bài hát pop thành công, đình đám)
  • upbeat an upbeat pop song
    (một bài hát pop vui tươi, sôi động)
  • classic a classic pop song
    (một bài hát pop kinh điển)
  • number one a number one pop song
    (một bài hát pop đứng đầu bảng xếp hạng)
Verb + pop song
  • write write a pop song
    (viết một bài hát pop)
  • release release a pop song
    (phát hành một bài hát pop)
  • listen to listen to a pop song
    (nghe một bài hát pop)
  • perform perform a pop song
    (biểu diễn một bài hát pop)
Pop song + Noun
  • lyrics pop song lyrics
    (lời của bài hát pop)
  • genre pop song genre
    (thể loại của bài hát pop)

Idioms

  • a catchy pop song

    một bài hát pop có giai điệu và lời dễ nhớ, dễ hát theo

    "That new artist's single is such a catchy pop song; I can't get it out of my head!"

    (Đĩa đơn mới của nghệ sĩ đó là một bài hát pop rất dễ nhớ; tôi không thể nào ngừng ngân nga nó!)

  • a feel-good pop song

    một bài hát pop tạo cảm giác vui vẻ, tích cực

    "Whenever I'm down, I put on a feel-good pop song to lift my spirits."

    (Bất cứ khi nào tôi buồn, tôi lại bật một bài hát pop vui vẻ để lấy lại tinh thần.)

  • a chart-topping pop song

    một bài hát pop đứng đầu bảng xếp hạng âm nhạc

    "Her latest album features several chart-topping pop songs."

    (Album mới nhất của cô ấy có nhiều bài hát pop đứng đầu bảng xếp hạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pop song

danh từ
Lật mặt

Một bài hát theo phong cách phổ biến, đặc biệt là bài hát được thu âm bởi một nghệ sĩ thành công về mặt thương mại.

"That new pop song is stuck in my head."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite pop song, a catchy tune I heard on the radio, is perfect for dancing.
Bài hát pop yêu thích của tôi, một giai điệu dễ nghe mà tôi nghe trên đài, rất phù hợp để nhảy.
Phủ định
Unlike jazz and classical music, I don't usually listen to pop songs, though I do enjoy some.
Không giống như nhạc jazz và nhạc cổ điển, tôi thường không nghe các bài hát pop, mặc dù tôi thích một số bài.
Nghi vấn
Well, is that new pop song, the one everyone is talking about, any good?
Vậy, bài hát pop mới đó, bài mà mọi người đang bàn tán, có hay không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had written that pop song; it's so catchy!
Tôi ước tôi đã viết bài nhạc pop đó; nó quá là bắt tai!
Phủ định
If only they hadn't played that same pop song on repeat all day.
Giá mà họ không phát đi phát lại bài nhạc pop đó cả ngày.
Nghi vấn
If only I could understand why she wishes she hadn't released that pop song.
Giá mà tôi có thể hiểu tại sao cô ấy ước cô ấy đã không phát hành bài nhạc pop đó.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pop song".

Sức hấp dẫn toàn cầu của nhạc Pop

Pop song là một hiện tượng toàn cầu, vượt qua rào cản ngôn ngữ và văn hóa. Với giai điệu đơn giản, dễ tiếp thu và ca từ thường nói về tình yêu, cuộc sống, nhạc pop dễ dàng kết nối với khán giả ở mọi lứa tuổi và tầng lớp. Nó là một phần quan trọng của ngành công nghiệp âm nhạc trị giá hàng tỷ đô la.

Đặc điểm và tầm ảnh hưởng

Pop song thường có cấu trúc bài hát dễ đoán, thời lượng ngắn gọn, và chú trọng vào việc tạo ra một 'hook' (móc câu) – một đoạn nhạc hoặc lời ca rất dễ gây nghiện. Chúng thường phản ánh và định hình các xu hướng văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong giới trẻ, từ thời trang đến ngôn ngữ.