border pass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An official document or permission allowing a person to cross a border, typically for a specific purpose or a limited period.
Vietnamese Meaning
Một loại giấy tờ hoặc sự cho phép chính thức cho phép một người пересечь biên giới, thường cho một mục đích cụ thể hoặc trong một khoảng thời gian giới hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He obtained a border pass for daily commute to his workplace across the border."
"Anh ấy đã có được giấy thông hành để đi làm hàng ngày đến nơi làm việc của mình ở bên kia biên giới."
-
"The government issues border passes to residents living in the border region."
"Chính phủ cấp giấy thông hành cho cư dân sống ở khu vực biên giới."
-
"Make sure to keep your border pass with you at all times when crossing the border."
"Hãy chắc chắn luôn mang theo giấy thông hành bên mình khi пересечь biên giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Border pass thường được cấp cho những người sống gần biên giới, hoặc những người cần qua lại biên giới thường xuyên cho công việc, học tập hoặc thăm thân. Nó khác với visa ở chỗ phạm vi và thời hạn thường hẹp hơn. Khác với passport ở chỗ nó thường chỉ có giá trị cho việc qua lại biên giới giữa hai nước cụ thể.
Prepositions
* `border pass for`: Chỉ mục đích sử dụng giấy thông hành (ví dụ: a border pass for business). * `border pass to`: Chỉ địa điểm đến, quốc gia mà giấy thông hành cho phép пересечь biên giới (ví dụ: a border pass to Vietnam).
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply for a border pass (xin cấp giấy thông hành biên giới)
-
issue a border pass (cấp/phát hành giấy thông hành biên giới)
-
obtain a border pass (lấy được/nhận được giấy thông hành biên giới)
-
present your border pass (trình giấy thông hành biên giới của bạn)
-
require a border pass (yêu cầu (phải có) giấy thông hành biên giới)
-
a valid border pass (một giấy thông hành biên giới hợp lệ)
-
an expired border pass (một giấy thông hành biên giới đã hết hạn)
-
a temporary border pass (một giấy thông hành biên giới tạm thời)
-
a special border pass (một giấy thông hành biên giới đặc biệt)
Idioms
-
(have) a free border pass to do something
Có 'giấy thông hành miễn phí' để làm gì đó, tức là được tự do làm điều gì mà không bị cản trở hay chỉ trích, thường là do có vị thế đặc biệt.
"As the founder's daughter, she seems to have a free border pass to ignore company deadlines."
(Là con gái của nhà sáng lập, cô ấy dường như có 'giấy thông hành miễn phí' để phớt lờ các thời hạn của công ty.)
-
like trying to cross without a border pass
Ví von một việc gì đó cực kỳ khó khăn hoặc bất khả thi vì thiếu sự cho phép, thẩm quyền hoặc nguồn lực cần thiết.
"Getting my radical idea approved by the conservative board was like trying to cross without a border pass."
(Việc khiến ý tưởng cấp tiến của tôi được ban giám đốc bảo thủ chấp thuận khó như thể cố gắng vượt biên mà không có giấy thông hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
border pass
nounMột loại giấy tờ hoặc sự cho phép chính thức cho phép một người пересечь biên giới, thường cho một mục đích cụ thể hoặc trong một khoảng thời gian giới hạn.
"He obtained a border pass for daily commute to his workplace across the border."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "border pass".
