(Top Banner Ad)
border pass
B2
noun B2 Du lịch, Chính trị, Luật pháp

border pass

UK: /ˈbɔːdə pɑːs/ • US: /ˈbɔːrdər pæs/

Nghĩa tiếng Việt

giấy thông hành biên giới giấy phép qua lại biên giới thẻ пересечь biên giới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official document or permission allowing a person to cross a border, typically for a specific purpose or a limited period.

Vietnamese Meaning

Một loại giấy tờ hoặc sự cho phép chính thức cho phép một người пересечь biên giới, thường cho một mục đích cụ thể hoặc trong một khoảng thời gian giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He obtained a border pass for daily commute to his workplace across the border."

    "Anh ấy đã có được giấy thông hành để đi làm hàng ngày đến nơi làm việc của mình ở bên kia biên giới."

  • "The government issues border passes to residents living in the border region."

    "Chính phủ cấp giấy thông hành cho cư dân sống ở khu vực biên giới."

  • "Make sure to keep your border pass with you at all times when crossing the border."

    "Hãy chắc chắn luôn mang theo giấy thông hành bên mình khi пересечь biên giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun border đường biên giới
Verb border tiếp giáp, giáp ranh với
Noun borderline ranh giới, lằn ranh
Noun pass giấy phép, vé thông hành
Verb pass đi qua, vượt qua
Noun passage sự đi qua, lối đi

Synonyms

border crossing permit (giấy phép пересечь biên giới)frontier pass (thẻ пересечь biên giới)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*burdą (board, plank)
Old French
bordure (edge, border of a shield)
Vulgar Latin
*passare (to step, walk)
Old French
passer (to pass)
Middle English
border + pass

Tấm ván và bước chân: Nguồn gốc của 'Border Pass'

'Border pass' là một danh từ ghép. Từ 'border' (biên giới) bắt nguồn từ 'bordure' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'mép, rìa' của một vật, ví dụ như rìa của một tấm khiên. Từ 'pass' (giấy phép) đến từ động từ 'passer' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'bước qua' hoặc 'đi qua'. Vì vậy, 'border pass' theo nghĩa đen là một loại giấy tờ cho phép một người 'bước qua' 'rìa' của một quốc gia.

Usage Note

Border pass thường được cấp cho những người sống gần biên giới, hoặc những người cần qua lại biên giới thường xuyên cho công việc, học tập hoặc thăm thân. Nó khác với visa ở chỗ phạm vi và thời hạn thường hẹp hơn. Khác với passport ở chỗ nó thường chỉ có giá trị cho việc qua lại biên giới giữa hai nước cụ thể.

Prepositions

for to

* `border pass for`: Chỉ mục đích sử dụng giấy thông hành (ví dụ: a border pass for business). * `border pass to`: Chỉ địa điểm đến, quốc gia mà giấy thông hành cho phép пересечь biên giới (ví dụ: a border pass to Vietnam).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + border pass
  • apply for a border pass
    (xin cấp giấy thông hành biên giới)
  • issue a border pass
    (cấp/phát hành giấy thông hành biên giới)
  • obtain a border pass
    (lấy được/nhận được giấy thông hành biên giới)
  • present your border pass
    (trình giấy thông hành biên giới của bạn)
  • require a border pass
    (yêu cầu (phải có) giấy thông hành biên giới)
Adjective + border pass
  • a valid border pass
    (một giấy thông hành biên giới hợp lệ)
  • an expired border pass
    (một giấy thông hành biên giới đã hết hạn)
  • a temporary border pass
    (một giấy thông hành biên giới tạm thời)
  • a special border pass
    (một giấy thông hành biên giới đặc biệt)

Idioms

  • (have) a free border pass to do something

    Có 'giấy thông hành miễn phí' để làm gì đó, tức là được tự do làm điều gì mà không bị cản trở hay chỉ trích, thường là do có vị thế đặc biệt.

    "As the founder's daughter, she seems to have a free border pass to ignore company deadlines."

    (Là con gái của nhà sáng lập, cô ấy dường như có 'giấy thông hành miễn phí' để phớt lờ các thời hạn của công ty.)

  • like trying to cross without a border pass

    Ví von một việc gì đó cực kỳ khó khăn hoặc bất khả thi vì thiếu sự cho phép, thẩm quyền hoặc nguồn lực cần thiết.

    "Getting my radical idea approved by the conservative board was like trying to cross without a border pass."

    (Việc khiến ý tưởng cấp tiến của tôi được ban giám đốc bảo thủ chấp thuận khó như thể cố gắng vượt biên mà không có giấy thông hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

border pass

noun
Lật mặt

Một loại giấy tờ hoặc sự cho phép chính thức cho phép một người пересечь biên giới, thường cho một mục đích cụ thể hoặc trong một khoảng thời gian giới hạn.

"He obtained a border pass for daily commute to his workplace across the border."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "border pass".

Khu vực Schengen - Du lịch không cần giấy thông hành

Tại Châu Âu, Khu vực Schengen là một ví dụ nổi tiếng về việc đi lại xuyên biên giới. Công dân và du khách có thể đi qua biên giới của 27 quốc gia thành viên mà không cần kiểm tra giấy tờ, giống như đi lại giữa các tỉnh ở Việt Nam. Điều này loại bỏ nhu cầu về một 'border pass' riêng cho mỗi quốc gia trong khu vực.

Thẻ NEXUS - Giấy thông hành công nghệ cao

Giữa Hoa Kỳ và Canada, chương trình NEXUS cung cấp cho những người thường xuyên qua lại một loại thẻ thông minh. Thẻ này hoạt động như một 'border pass' công nghệ cao, cho phép những người đã được kiểm tra an ninh trước có thể qua biên giới nhanh chóng tại các làn đường đặc biệt, giúp giảm đáng kể thời gian chờ đợi.