(Top Banner Ad)
bowling center
A2
Danh từ A2 Giải trí, Thể thao

bowling center

UK: /ˈbəʊlɪŋ ˌsɛntə/ • US: /ˈboʊlɪŋ ˌsɛntər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm bowling sân chơi bowling khu bowling
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place with bowling alleys, typically offering other amenities such as food, drinks, and arcade games.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm có các làn bowling, thường cung cấp các tiện nghi khác như đồ ăn, thức uống và trò chơi điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're going to the bowling center tonight to celebrate my birthday."

    "Tối nay chúng ta sẽ đến trung tâm bowling để mừng sinh nhật tôi."

  • "The bowling center is open until midnight on Fridays."

    "Trung tâm bowling mở cửa đến nửa đêm vào các ngày thứ Sáu."

  • "The local bowling center offers leagues for all skill levels."

    "Trung tâm bowling địa phương có các giải đấu cho mọi trình độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to bowl lăn bóng, chơi bowling
Noun bowler người chơi bowling
Noun bowling môn bowling, sự chơi bowling
Noun bowling alley sân bowling, đường băng bowling (đồng nghĩa với bowling center)
Noun bowling ball bóng bowling
Noun bowling pin pin bowling, ky

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κέντρον (kéntron) → 'sharp point'
Latin
centrum → 'center' / bulla → 'bubble, ball'
Old French
centre / boule → 'ball'
Middle English
centre / bowle → 'to play with balls'
Modern English
bowling center

Từ Lễ Nghi Tôn Giáo đến Môn Thể Thao Phổ Biến

Bowling có một lịch sử lâu đời và đáng ngạc nhiên. Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một dạng bowling thô sơ trong một ngôi mộ Ai Cập có niên đại 3200 TCN. Tuy nhiên, môn bowling hiện đại có nguồn gốc từ một nghi lễ tôn giáo của Đức vào thế kỷ thứ 3. Người ta lăn một hòn đá vào một cây gậy (kegel) tượng trưng cho người ngoại đạo. Nếu đánh đổ được cây gậy, họ được cho là đã thanh tẩy tội lỗi. Trò chơi này sau đó lan sang Mỹ và phát triển thành môn bowling mười pin (ten-pin bowling) mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một địa điểm cụ thể được xây dựng và trang bị để chơi bowling. Nó thường lớn hơn một vài làn bowling đặt trong một quán bar hoặc khu giải trí tổng hợp. 'Bowling alley' có thể chỉ một làn cụ thể, hoặc (ít phổ biến hơn) toàn bộ trung tâm.

Prepositions

at to in

'at' dùng khi nói đến địa điểm chung (ví dụ: 'I'm at the bowling center.'). 'to' dùng khi chỉ sự di chuyển đến địa điểm (ví dụ: 'I'm going to the bowling center.'). 'in' dùng khi nói đến việc ở bên trong địa điểm đó (ví dụ: 'There are many people in the bowling center.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bowling center
  • go to a bowling center
    (đi đến một trung tâm bowling)
  • visit a bowling center
    (ghé thăm một trung tâm bowling)
  • manage a bowling center
    (quản lý một trung tâm bowling)
  • open a bowling center
    (mở một trung tâm bowling)
Adjective + bowling center
  • local bowling center
    (trung tâm bowling ở địa phương)
  • modern bowling center
    (trung tâm bowling hiện đại)
  • popular bowling center
    (trung tâm bowling nổi tiếng)
  • family-friendly bowling center
    (trung tâm bowling phù hợp cho gia đình)
Noun + bowling center
  • bowling center manager
    (quản lý trung tâm bowling)
  • bowling center league
    (giải đấu tại trung tâm bowling)
  • bowling center owner
    (chủ sở hữu trung tâm bowling)

Idioms

  • right up my alley

    Đúng sở trường/chuyên môn của tôi; rất phù hợp với tôi.

    "They need someone to analyze data? That's right up my alley!"

    (Họ cần người phân tích dữ liệu à? Món đó đúng là sở trường của tôi!)

  • to bowl someone over

    Làm ai đó cực kỳ ấn tượng, ngạc nhiên hoặc choáng ngợp.

    "I was bowled over by her performance in the play; it was incredible."

    (Tôi đã hoàn toàn bị choáng ngợp bởi màn trình diễn của cô ấy trong vở kịch; thật không thể tin nổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bowling center

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm có các làn bowling, thường cung cấp các tiện nghi khác như đồ ăn, thức uống và trò chơi điện tử.

"We're going to the bowling center tonight to celebrate my birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowling center".

Điểm Hẹn Xã Giao Cho Mọi Lứa Tuổi

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, các trung tâm bowling không chỉ là nơi chơi thể thao. Chúng là những trung tâm cộng đồng nơi gia đình, bạn bè và đồng nghiệp tụ tập. Người ta thường tổ chức tiệc sinh nhật, các buổi hẹn hò, hoặc sự kiện công ty ở đây. Nhiều nơi còn có khu trò chơi điện tử, quầy bar và nhà hàng, biến chúng thành một điểm giải trí toàn diện.

Văn Hóa 'League Bowling' (Giải Đấu Định Kỳ)

Một nét văn hóa rất phổ biến là các 'bowling league'. Đây là những giải đấu mà các đội (thường là bạn bè hoặc đồng nghiệp) thi đấu với nhau một cách thường xuyên, ví dụ như vào tối thứ Ba hàng tuần trong suốt một mùa giải. Hoạt động này không chỉ là thi đấu mà còn là một truyền thống xã hội quan trọng, giúp xây dựng tình bạn và tinh thần đồng đội.