(Top Banner Ad)
bowling lane
A2
noun A2 Thể thao, Giải trí

bowling lane

UK: /ˈbəʊlɪŋ leɪn/ • US: /ˈboʊlɪŋ leɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường bowling làn bowling
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, narrow area of wood or synthetic material on which balls are rolled in the game of bowling.

Vietnamese Meaning

Một khu vực dài và hẹp bằng gỗ hoặc vật liệu tổng hợp, nơi các quả bóng được lăn trong trò chơi bowling.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bowler aimed carefully before releasing the ball down the bowling lane."

    "Người chơi bowling ngắm cẩn thận trước khi thả bóng xuống đường bowling."

  • "He scored a perfect game on that bowling lane last night."

    "Anh ấy đã ghi được một trận hoàn hảo trên đường bowling đó tối qua."

  • "The bowling lane was recently resurfaced for better performance."

    "Đường bowling vừa được làm lại bề mặt để có hiệu suất tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bowling Môn thể thao bowling
Noun bowler Người chơi bowling
Verb bowl Lăn bóng (trong trò chơi bowling)
Noun lane Làn đường; đường đi (thường là đường hẹp)
Noun bowling alley Khu/sân chơi bowling (bao gồm nhiều làn ném)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bolla (round object, ball)
Middle English
boulen (to play bowls)
Old English
lanu (narrow path, way)
English (20th Century)
bowling lane (compound)

Nguồn gốc của Trò chơi Bowling

Mặc dù từ 'lane' (đường) có nguồn gốc cổ xưa, trò chơi bowling hiện đại đã phát triển từ các trò chơi ném bóng cổ hơn. Một phiên bản tương tự đã được chơi ở Đức vào thế kỷ thứ 3, nơi người chơi lăn một vật tròn (Kegel) vào các mục tiêu. Bowling được du nhập vào Mỹ bởi những người định cư Hà Lan và phát triển thành một môn thể thao được tiêu chuẩn hóa cao.

Tính chất của Làn Ném

Cụm từ 'bowling lane' mô tả chính xác con đường vật lý nơi quả bóng được lăn đi. Chiều dài và vật liệu của làn ném được quy định nghiêm ngặt để đảm bảo sự công bằng trong thi đấu, thường được làm bằng gỗ phong hoặc vật liệu tổng hợp đặc biệt.

Usage Note

“Bowling lane” chỉ rõ khu vực chơi bowling. Nó khác với 'bowling alley', chỉ toàn bộ khu vực, bao gồm nhiều lane, khu vực chờ, và các tiện nghi khác. 'Lane' đơn thuần có nghĩa là 'làn đường', nhưng trong ngữ cảnh bowling, nó mang nghĩa chuyên biệt.

Prepositions

on in

"on the bowling lane": quả bóng đang ở TRÊN lane, diễn tả vị trí cụ thể.
"in the bowling lane": ít phổ biến hơn, nhưng có thể diễn tả sự việc gì đó xảy ra TRONG lane (ví dụ: một vết nứt in the bowling lane).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bowling lane
  • slick a slick bowling lane
    (một làn ném bóng trơn/đã được bôi dầu)
  • designated the designated bowling lane
    (làn ném bóng được chỉ định)
  • empty an empty bowling lane
    (một làn ném bóng trống)
Verb + bowling lane
  • reserve to reserve a bowling lane
    (đặt trước một làn ném bóng)
  • oil to oil the bowling lane
    (bôi dầu lên làn ném bóng)
  • use to use the bowling lane
    (sử dụng làn ném bóng)
Noun + bowling lane
  • lane lane surface of the bowling lane
    (bề mặt của làn ném bóng)
  • lane lane condition of the bowling lane
    (điều kiện (bề mặt) của làn ném bóng)

Idioms

  • To clear the bowling lane

    Dọn dẹp làn ném (sau khi ném xong hoặc khi thay ca)

    "Please wait for the machine to clear the bowling lane."

    (Xin vui lòng đợi máy dọn dẹp làn ném bóng.)

  • A clean bowling lane

    Một làn ném bóng sạch (ý chỉ không còn chướng ngại vật hoặc pin)

    "After my strike, I had a clean bowling lane for the next frame."

    (Sau cú strike của tôi, làn ném bóng đã sạch (không còn pin) cho hiệp tiếp theo.)

  • The far end of the bowling lane

    Cuối làn ném bóng (nơi đặt các pin)

    "He aimed his ball precisely at the far end of the bowling lane."

    (Anh ấy nhắm quả bóng chính xác vào cuối làn ném bóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bowling lane

noun
Lật mặt

Một khu vực dài và hẹp bằng gỗ hoặc vật liệu tổng hợp, nơi các quả bóng được lăn trong trò chơi bowling.

"The bowler aimed carefully before releasing the ball down the bowling lane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowling lane".

Kích thước tiêu chuẩn quốc tế

Kích thước của 'bowling lane' được tiêu chuẩn hóa nghiêm ngặt bởi Hiệp hội Bowling Hoa Kỳ (USBC). Làn ném phải dài 60 feet (khoảng 18.29 mét) từ vạch lỗi (foul line) đến tâm của pin đầu tiên. Kích thước này rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến vật lý và chiến thuật ném bóng.

Bôi dầu (Oiling) và Tính trơn trượt

Một khía cạnh độc đáo của làn ném bowling chuyên nghiệp là việc bôi dầu. Các kỹ thuật viên sử dụng máy để bôi dầu theo các 'mô hình' khác nhau (oil patterns). Mô hình này quyết định độ ma sát của bóng và là yếu tố chiến lược lớn trong các giải đấu, khiến bóng uốn cong khác nhau khi tiến gần đến pin.