bowling lane
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, narrow area of wood or synthetic material on which balls are rolled in the game of bowling.
Vietnamese Meaning
Một khu vực dài và hẹp bằng gỗ hoặc vật liệu tổng hợp, nơi các quả bóng được lăn trong trò chơi bowling.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bowler aimed carefully before releasing the ball down the bowling lane."
"Người chơi bowling ngắm cẩn thận trước khi thả bóng xuống đường bowling."
-
"He scored a perfect game on that bowling lane last night."
"Anh ấy đã ghi được một trận hoàn hảo trên đường bowling đó tối qua."
-
"The bowling lane was recently resurfaced for better performance."
"Đường bowling vừa được làm lại bề mặt để có hiệu suất tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bowling | Môn thể thao bowling |
| Noun | bowler | Người chơi bowling |
| Verb | bowl | Lăn bóng (trong trò chơi bowling) |
| Noun | lane | Làn đường; đường đi (thường là đường hẹp) |
| Noun | bowling alley | Khu/sân chơi bowling (bao gồm nhiều làn ném) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Bowling lane” chỉ rõ khu vực chơi bowling. Nó khác với 'bowling alley', chỉ toàn bộ khu vực, bao gồm nhiều lane, khu vực chờ, và các tiện nghi khác. 'Lane' đơn thuần có nghĩa là 'làn đường', nhưng trong ngữ cảnh bowling, nó mang nghĩa chuyên biệt.
Prepositions
"on the bowling lane": quả bóng đang ở TRÊN lane, diễn tả vị trí cụ thể.
"in the bowling lane": ít phổ biến hơn, nhưng có thể diễn tả sự việc gì đó xảy ra TRONG lane (ví dụ: một vết nứt in the bowling lane).
Collocations (Từ đi kèm)
-
slick a slick bowling lane (một làn ném bóng trơn/đã được bôi dầu)
-
designated the designated bowling lane (làn ném bóng được chỉ định)
-
empty an empty bowling lane (một làn ném bóng trống)
-
reserve to reserve a bowling lane (đặt trước một làn ném bóng)
-
oil to oil the bowling lane (bôi dầu lên làn ném bóng)
-
use to use the bowling lane (sử dụng làn ném bóng)
-
lane lane surface of the bowling lane (bề mặt của làn ném bóng)
-
lane lane condition of the bowling lane (điều kiện (bề mặt) của làn ném bóng)
Idioms
-
To clear the bowling lane
Dọn dẹp làn ném (sau khi ném xong hoặc khi thay ca)
"Please wait for the machine to clear the bowling lane."
(Xin vui lòng đợi máy dọn dẹp làn ném bóng.)
-
A clean bowling lane
Một làn ném bóng sạch (ý chỉ không còn chướng ngại vật hoặc pin)
"After my strike, I had a clean bowling lane for the next frame."
(Sau cú strike của tôi, làn ném bóng đã sạch (không còn pin) cho hiệp tiếp theo.)
-
The far end of the bowling lane
Cuối làn ném bóng (nơi đặt các pin)
"He aimed his ball precisely at the far end of the bowling lane."
(Anh ấy nhắm quả bóng chính xác vào cuối làn ném bóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bowling lane
nounMột khu vực dài và hẹp bằng gỗ hoặc vật liệu tổng hợp, nơi các quả bóng được lăn trong trò chơi bowling.
"The bowler aimed carefully before releasing the ball down the bowling lane."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowling lane".
