(Top Banner Ad)
brain-dead
C1
Tính từ C1 Y học

brain-dead

UK: /ˈbreɪnˌdɛd/ • US: /ˈbreɪnˌdɛd/

Nghĩa tiếng Việt

chết não ngu ngốc, đần độn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having irreversible cessation of all functions of the entire brain, including the brainstem.

Vietnamese Meaning

Mất hoàn toàn và không thể phục hồi tất cả các chức năng của toàn bộ não, bao gồm cả thân não.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was declared brain-dead after extensive tests."

    "Bệnh nhân được tuyên bố chết não sau nhiều xét nghiệm chuyên sâu."

  • "The doctors confirmed he was brain-dead and there was no hope of recovery."

    "Các bác sĩ xác nhận anh ấy đã chết não và không còn hy vọng phục hồi."

  • "Only a brain-dead person would agree to that proposal."

    "Chỉ có một người ngu ngốc mới đồng ý với đề xuất đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brain death Cái chết não (Tình trạng y khoa không thể phục hồi)
Noun brain Bộ não
Adjective dead Chết; không còn sống
Adverb brain-deadly Một cách vô tri, vô giác (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brægen (brain)
Old English
dēad (dead)
Modern English (1960s)
brain-dead (Compound)

Nguồn gốc Y học

Từ 'brain-dead' (chết não) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện trong giới y khoa khoảng cuối thập niên 1960 và đầu thập niên 1970. Nó được tạo ra để định nghĩa rõ ràng về cái chết khi các công nghệ hỗ trợ sự sống (như máy thở) có thể giữ cho tim bệnh nhân vẫn đập. Sự ra đời của thuật ngữ này là cần thiết để xác định thời điểm chính thức của cái chết, đặc biệt quan trọng cho các ca ghép tạng.

Sự kết hợp đơn giản

Từ này là một từ ghép tiếng Anh đơn giản, kết hợp giữa 'brain' (bộ não, cơ quan kiểm soát ý thức) và 'dead' (chết, không còn sự sống). Khi sử dụng ngoài y học, nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự ngu ngốc, thiếu phản ứng, hoặc quá mệt mỏi về tinh thần.

Usage Note

Thuật ngữ 'brain-dead' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả một người đã chết não. Nó được sử dụng để xác định cái chết một cách hợp pháp, cho phép việc hiến tạng hoặc ngừng các biện pháp hỗ trợ sự sống. Nó có sắc thái rất nghiêm trọng và cần được sử dụng một cách cẩn trọng. Từ này thường được dùng để diễn tả trạng thái một người bị tổn thương não nghiêm trọng, không có khả năng nhận thức hoặc phản ứng với môi trường xung quanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + brain-dead (Figurative)
  • Totally Totally brain-dead after the exam.
    (Hoàn toàn kiệt sức/đần độn sau kỳ thi.)
  • Figuratively Figuratively brain-dead from lack of sleep.
    (Nói ví von là đần ra vì thiếu ngủ.)
Noun Associations (Medical/Legal)
  • Patient a brain-dead patient
    (một bệnh nhân chết não)
  • Criteria brain-dead criteria
    (các tiêu chí xác định chết não)
Verb + brain-dead (Figurative)
  • Feel I feel brain-dead.
    (Tôi cảm thấy đầu óc trống rỗng/vô tri.)
  • Act Why are you acting brain-dead?
    (Tại sao bạn lại hành động ngớ ngẩn/đần độn vậy?)

Idioms

  • To be brain-dead (figurative)

    Đầu óc trống rỗng, kiệt sức về tinh thần hoặc hành động cực kỳ ngốc nghếch.

    "I can’t solve this puzzle; I’m totally brain-dead today."

    (Tôi không thể giải được câu đố này; hôm nay đầu óc tôi hoàn toàn trống rỗng.)

  • The brain-dead definition

    Định nghĩa chính thức về cái chết não (trong luật pháp và y học).

    "The hospital must adhere strictly to the brain-dead definition before withdrawing life support."

    (Bệnh viện phải tuân thủ nghiêm ngặt định nghĩa chết não trước khi rút các thiết bị hỗ trợ sự sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brain-dead

Tính từ
Lật mặt

Mất hoàn toàn và không thể phục hồi tất cả các chức năng của toàn bộ não, bao gồm cả thân não.

"The patient was declared brain-dead after extensive tests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had worn a helmet, he wouldn't be brain-dead now.
Nếu anh ấy đội mũ bảo hiểm, bây giờ anh ấy đã không bị chết não.
Phủ định
If she hadn't been so reckless, she wouldn't have a brain-dead relative now.
Nếu cô ấy không quá liều lĩnh, bây giờ cô ấy đã không có một người thân bị chết não.
Nghi vấn
If they had reacted faster, would the patient be brain-dead now?
Nếu họ phản ứng nhanh hơn, bệnh nhân có bị chết não bây giờ không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His argument was more brain-dead than I expected.
Lý lẽ của anh ta còn ngớ ngẩn hơn tôi mong đợi.
Phủ định
The movie wasn't as brain-dead as some critics claimed.
Bộ phim không ngớ ngẩn như một số nhà phê bình tuyên bố.
Nghi vấn
Is this proposal the most brain-dead idea you've ever had?
Đây có phải là ý tưởng ngớ ngẩn nhất mà bạn từng có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain-dead".

Đạo đức và Ghép tạng

Khái niệm 'chết não' là một cột mốc quan trọng trong y học hiện đại, bởi vì nó cho phép các bác sĩ xác định cái chết hợp pháp ngay cả khi máy móc vẫn duy trì chức năng tim mạch. Điều này là nền tảng cho việc thực hiện quy trình ghép tạng, vì các cơ quan nội tạng của người chết não thường vẫn còn khả năng hoạt động tốt.

Sử dụng như từ lóng (Slang)

Trong giao tiếp thông thường, 'brain-dead' thường được dùng như một sự phóng đại hoặc một từ lóng. Nó không chỉ ám chỉ sự mệt mỏi tột độ (kiệt sức đến mức không suy nghĩ được) mà còn được dùng như một lời lăng mạ nhẹ nhàng, ngụ ý rằng ai đó đang hành động cực kỳ thiếu thông minh hoặc ngu ngốc.