(Top Banner Ad)
end the relationship
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Các mối quan hệ cá nhân

end the relationship

UK: /ɛnd ðə rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /ɛnd ðə riˈleɪʃənˌʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

chấm dứt mối quan hệ kết thúc mối quan hệ chia tay dứt tình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To terminate a romantic, familial, or platonic connection with another person.

Vietnamese Meaning

Chấm dứt một mối quan hệ tình cảm, gia đình hoặc bạn bè với một người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of unhappiness, they decided to end the relationship."

    "Sau nhiều năm không hạnh phúc, họ quyết định chấm dứt mối quan hệ."

  • "She decided to end the relationship because they had different goals in life."

    "Cô ấy quyết định chấm dứt mối quan hệ vì họ có những mục tiêu khác nhau trong cuộc sống."

  • "Ending the relationship was difficult, but it was the right thing to do."

    "Chấm dứt mối quan hệ rất khó khăn, nhưng đó là điều đúng đắn cần làm."

  • "He didn't know how to end the relationship without hurting her feelings."

    "Anh ấy không biết làm thế nào để chấm dứt mối quan hệ mà không làm tổn thương cảm xúc của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end sự kết thúc, phần cuối
Verb end kết thúc, chấm dứt
Noun ending đoạn kết, cái kết
Adjective endless vô tận, không ngừng
Noun relationship mối quan hệ
Verb relate liên hệ, có quan hệ
Noun relative người thân, họ hàng

Synonyms

break up (chia tay)terminate the relationship (chấm dứt mối quan hệ)dissolve the relationship (giải tán mối quan hệ)call it quits (dừng lại)

Antonyms

start a relationship (bắt đầu một mối quan hệ)continue the relationship (tiếp tục mối quan hệ)maintain the relationship (duy trì mối quan hệ)

Related Words

Subject Area

Các mối quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
end the relationship

Nguồn gốc trực tiếp

Cụm từ 'end the relationship' là một cách diễn đạt trực tiếp và phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Nó được tạo thành từ động từ 'end' (kết thúc) và danh từ 'relationship' (mối quan hệ), không có nguồn gốc từ các ngôn ngữ cổ hay câu chuyện phức tạp nào. Nó chỉ đơn giản là một cách nói thông thường để diễn tả việc chấm dứt một mối quan hệ, dù là tình cảm hay nghề nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc kết thúc một mối quan hệ tình cảm lãng mạn (ví dụ: tình yêu, hẹn hò). Nó cũng có thể được sử dụng trong các bối cảnh khác như mối quan hệ gia đình hoặc bạn bè, nhưng ít phổ biến hơn. Sắc thái nghĩa của nó là trực tiếp và rõ ràng, không mang tính bóng bẩy hay ẩn dụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + end the relationship
  • amicably amicably end the relationship
    (kết thúc mối quan hệ trong hòa bình/thân thiện)
  • suddenly suddenly end the relationship
    (đột ngột chấm dứt mối quan hệ)
  • painfully painfully end the relationship
    (đau khổ chấm dứt mối quan hệ)
  • gradually gradually end the relationship
    (dần dần chấm dứt mối quan hệ)
Verb + to end the relationship
  • decide decide to end the relationship
    (quyết định chấm dứt mối quan hệ)
  • choose choose to end the relationship
    (lựa chọn chấm dứt mối quan hệ)
  • be forced be forced to end the relationship
    (bị buộc phải chấm dứt mối quan hệ)

Idioms

  • put an end to the relationship

    chấm dứt mối quan hệ (nhấn mạnh hành động chủ động)

    "She decided to put an end to the relationship after years of unhappiness."

    (Cô ấy quyết định chấm dứt mối quan hệ sau nhiều năm không hạnh phúc.)

  • bring an end to the relationship

    kết thúc mối quan hệ (nhấn mạnh nguyên nhân hoặc kết quả)

    "His infidelity brought an end to their relationship."

    (Sự không chung thủy của anh ta đã kết thúc mối quan hệ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

end the relationship

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Chấm dứt một mối quan hệ tình cảm, gia đình hoặc bạn bè với một người khác.

"After years of unhappiness, they decided to end the relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will end the relationship if he doesn't change.
Cô ấy sẽ kết thúc mối quan hệ nếu anh ta không thay đổi.
Phủ định
They are not going to end their relationship, despite the difficulties.
Họ sẽ không kết thúc mối quan hệ của họ, mặc dù có những khó khăn.
Nghi vấn
Will you end the relationship because of this argument?
Bạn sẽ kết thúc mối quan hệ vì cuộc tranh cãi này chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end the relationship".

Tìm kiếm 'Sự Khép Lại' (Closure)

Trong văn hóa phương Tây, sau khi chia tay, nhiều người thường tìm kiếm 'closure' (sự khép lại) để hiểu rõ lý do và chấp nhận sự kết thúc, giúp họ tiếp tục cuộc sống. Đây là một khái niệm tâm lý quan trọng, nhấn mạnh việc cần có sự rõ ràng để chữa lành.

Mạng xã hội và chia tay

Mạng xã hội đã thay đổi cách mọi người 'chấm dứt mối quan hệ'. Việc thay đổi trạng thái quan hệ, hủy kết bạn hoặc xóa ảnh chung có thể là một phần của quá trình chia tay. Những hành động này đôi khi gây ra áp lực xã hội và cảm xúc, làm cho việc 'end the relationship' trở nên công khai và phức tạp hơn.