breaking up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To end a relationship.
Vietnamese Meaning
Chia tay, kết thúc một mối quan hệ (tình cảm).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They decided to break up after five years together."
"Họ quyết định chia tay sau năm năm bên nhau."
-
"She's been really upset since breaking up with her boyfriend."
"Cô ấy đã rất buồn kể từ khi chia tay bạn trai."
-
"The ice on the lake is breaking up as the weather warms."
"Băng trên hồ đang tan ra khi thời tiết ấm lên."
-
"The signal is breaking up; can you repeat what you said?"
"Tín hiệu bị nhiễu; bạn có thể lặp lại những gì bạn đã nói không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này được sử dụng phổ biến để chỉ sự chấm dứt của một mối quan hệ tình cảm. Nó có thể mang sắc thái buồn bã, đau khổ hoặc giải thoát, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với các từ đồng nghĩa như 'separate' hoặc 'divorce', 'break up' thường được sử dụng cho các mối quan hệ chưa chính thức như hẹn hò hoặc yêu đương.
Nghĩa này thường dùng khi nói về vật chất bị vỡ, hỏng. Thường đi kèm với các giới từ để chỉ nguyên nhân, hoặc phương hướng.
Nghĩa này thường sử dụng trong bối cảnh liên lạc, điện thoại, radio, khi tín hiệu yếu hoặc có nhiễu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly slowly breaking up (Chia tay/tan rã từ từ)
-
messily messily breaking up (Chia tay lộn xộn, không êm đẹp)
-
finally finally breaking up (Cuối cùng cũng chia tay/tan rã)
-
the phone signal the phone signal is breaking up (Tín hiệu điện thoại bị chập chờn/gián đoạn)
-
the crowd the crowd is breaking up (Đám đông đang giải tán)
-
the relationship the relationship is breaking up (Mối quan hệ đang tan vỡ)
-
considering considering breaking up (Đang cân nhắc chia tay)
-
avoided avoided breaking up (Đã tránh việc chia tay)
Idioms
-
Breaking up is hard to do.
Chia tay là việc khó khăn (về mặt cảm xúc).
"I know I have to move on, but breaking up is hard to do."
(Tôi biết tôi phải bước tiếp, nhưng chia tay thật khó khăn.)
-
To break up the monotony.
Phá vỡ sự đơn điệu, sự nhàm chán.
"We took a short trip to the coast to break up the monotony of routine."
(Chúng tôi đã thực hiện một chuyến đi ngắn ra bờ biển để phá vỡ sự nhàm chán của thói quen hàng ngày.)
-
To break up the fight.
Can ngăn, tách những người đang đánh nhau/cãi nhau.
"The referee had to break up the fight between the two boxers."
(Trọng tài đã phải can ngăn cuộc ẩu đả giữa hai võ sĩ quyền Anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
breaking up
Verb (phrasal verb)Chia tay, kết thúc một mối quan hệ (tình cảm).
"They decided to break up after five years together."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She admitted breaking up with her boyfriend. |
Cô ấy thừa nhận đã chia tay với bạn trai. |
| Phủ định | He doesn't enjoy breaking up with anyone. |
Anh ấy không thích chia tay với ai cả. |
| Nghi vấn | Do you mind breaking up with her? |
Bạn có ngại chia tay với cô ấy không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had communicated better, they would have avoided the breakup. |
Nếu họ giao tiếp tốt hơn, họ đã có thể tránh được việc chia tay. |
| Phủ định | If she hadn't initiated the breakup so impulsively, he might not have felt so hurt. |
Nếu cô ấy không bắt đầu cuộc chia tay một cách bốc đồng như vậy, anh ấy có lẽ đã không cảm thấy tổn thương đến thế. |
| Nghi vấn | Would they have stayed together if they had never experienced that first breakup? |
Liệu họ có ở bên nhau nếu họ chưa từng trải qua cuộc chia tay đầu tiên đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breaking up".
