(Top Banner Ad)
extended appearance
B2
Danh từ B2 Tổng quát

extended appearance

UK: ɪkˈstɛndɪd əˈpɪərəns • US: ɪkˈstɛndɪd əˈpɪərəns

Nghĩa tiếng Việt

sự xuất hiện kéo dài thời gian xuất hiện lâu hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prolonged or lengthened presence or manifestation.

Vietnamese Meaning

Một sự xuất hiện hoặc biểu hiện kéo dài hoặc được kéo dài thêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The celebrity's extended appearance on the red carpet fueled rumors of a new relationship."

    "Sự xuất hiện kéo dài của người nổi tiếng trên thảm đỏ đã làm dấy lên tin đồn về một mối quan hệ mới."

  • "The extended appearance of the symptoms worried the doctor."

    "Sự xuất hiện kéo dài của các triệu chứng khiến bác sĩ lo lắng."

  • "The film enjoyed an extended appearance in theaters due to its popularity."

    "Bộ phim đã có một thời gian chiếu rạp kéo dài nhờ vào sự nổi tiếng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend mở rộng, kéo dài
Noun extension sự mở rộng, phần nối dài
Adjective extensive rộng lớn, bao quát
Verb appear xuất hiện, có vẻ
Noun appearance sự xuất hiện, vẻ bề ngoài
Noun disappearance sự biến mất
Adjective apparent rõ ràng, hiển nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extendere
Old French
extendre
Middle English
extend
Modern English
extend
Latin
apparere
Old French
apareance
Middle English
appaerance
Modern English
appearance

Nguồn gốc 'Extended'

Từ 'extended' bắt nguồn từ động từ 'extend' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'kéo dài, mở rộng'. Bản thân 'extend' lại có gốc từ tiếng Latin 'extendere', được ghép bởi 'ex-' (ra ngoài) và 'tendere' (kéo, căng). Vì vậy, 'extended' mang ý nghĩa của sự kéo dài hoặc mở rộng về thời gian, không gian hoặc phạm vi.

Nguồn gốc 'Appearance'

Từ 'appearance' trong tiếng Anh hiện đại có nghĩa là 'sự xuất hiện' hoặc 'vẻ bề ngoài'. Nó xuất phát từ tiếng Latin 'apparere' (xuất hiện, hiển thị), qua tiếng Pháp cổ 'apareance'. Gốc 'apparere' được tạo thành từ 'ad-' (đến, tới) và 'parere' (xuất hiện, hiển lộ). Do đó, 'appearance' nói về hành động trở nên hữu hình hoặc được nhìn thấy.

Kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp 'extended' và 'appearance', cụm từ 'extended appearance' diễn tả một sự xuất hiện kéo dài hơn bình thường, vượt quá khoảng thời gian dự kiến hoặc thường lệ. Nó ngụ ý một sự hiện diện đáng kể, có ảnh hưởng hoặc đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự xuất hiện của ai đó hoặc cái gì đó lâu hơn dự kiến hoặc thông thường. Nó có thể ám chỉ một sự kiện, một người nổi tiếng, hoặc một vấn đề nào đó duy trì sự chú ý trong một khoảng thời gian dài.

Prepositions

of in

"of": dùng để chỉ sự kéo dài của sự xuất hiện. Ví dụ: 'the extended appearance of the issue'. "in": dùng để chỉ ngữ cảnh mà sự xuất hiện kéo dài xảy ra. Ví dụ: 'the extended appearance in the media'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + extended appearance
  • make make an extended appearance
    (thực hiện một lần xuất hiện kéo dài)
  • have have an extended appearance
    (có một lần xuất hiện kéo dài)
  • expect expect an extended appearance
    (mong đợi một lần xuất hiện kéo dài)
Adjective + extended appearance
  • a special a special extended appearance
    (một lần xuất hiện kéo dài đặc biệt)
  • a rare a rare extended appearance
    (một lần xuất hiện kéo dài hiếm hoi)
  • a noteworthy a noteworthy extended appearance
    (một lần xuất hiện kéo dài đáng chú ý)
Preposition + extended appearance
  • during during an extended appearance
    (trong suốt lần xuất hiện kéo dài)
  • for for an extended appearance
    (cho một lần xuất hiện kéo dài)

Idioms

  • make an extended appearance

    xuất hiện trong một khoảng thời gian kéo dài, tham dự lâu hơn bình thường

    "The author will make an extended appearance at the book signing, meeting fans for over three hours."

    (Tác giả sẽ có mặt trong một khoảng thời gian kéo dài tại buổi ký sách, gặp gỡ người hâm mộ trong hơn ba giờ.)

  • have an extended appearance

    có một sự hiện diện kéo dài, duy trì sự xuất hiện lâu hơn

    "The celebrity had an extended appearance on the red carpet, posing for numerous photographers."

    (Người nổi tiếng đã có một sự hiện diện kéo dài trên thảm đỏ, tạo dáng cho rất nhiều nhiếp ảnh gia.)

  • an extended appearance in the spotlight

    một sự hiện diện kéo dài trước công chúng/trong tầm chú ý

    "After her Oscar win, the actress enjoyed an extended appearance in the spotlight."

    (Sau khi giành giải Oscar, nữ diễn viên đã tận hưởng một sự hiện diện kéo dài trong tầm chú ý của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extended appearance

Danh từ
Lật mặt

Một sự xuất hiện hoặc biểu hiện kéo dài hoặc được kéo dài thêm.

"The celebrity's extended appearance on the red carpet fueled rumors of a new relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the art exhibition opens, the artist will have given her sculptures an extended appearance with added details.
Vào thời điểm triển lãm nghệ thuật mở cửa, nghệ sĩ sẽ đã tạo cho các tác phẩm điêu khắc của mình một vẻ ngoài mở rộng với các chi tiết được thêm vào.
Phủ định
By next year, the company won't have given its product line an extended appearance; they'll focus on functionality instead.
Đến năm sau, công ty sẽ không tạo cho dòng sản phẩm của mình một diện mạo mở rộng; họ sẽ tập trung vào chức năng thay vì vẻ ngoài.
Nghi vấn
Will the building have been given an extended appearance with the new renovations by the end of the month?
Liệu tòa nhà có được tạo cho một diện mạo mở rộng với những cải tạo mới vào cuối tháng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extended appearance".

Khách mời đặc biệt và sự tôn trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các sự kiện công cộng, một 'extended appearance' (sự xuất hiện kéo dài) của khách mời danh dự, người nổi tiếng hoặc diễn giả chính thường được coi là dấu hiệu của sự tôn trọng, cam kết và lòng biết ơn đối với khán giả hoặc chủ nhà. Nó cho thấy họ dành nhiều thời gian hơn mức tối thiểu cho sự kiện hoặc cho người hâm mộ.

Trong Nghệ thuật Biểu diễn

Trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn (nhạc kịch, hòa nhạc, opera), một 'extended appearance' thường ám chỉ việc một nghệ sĩ quay lại sân khấu nhiều lần để chào khán giả sau khi kết thúc buổi diễn (curtain call) hoặc biểu diễn thêm một vài bài nữa theo yêu cầu của khán giả (encore). Điều này thể hiện sự thành công của buổi diễn và sự hâm mộ nồng nhiệt từ khán giả.