extended appearance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prolonged or lengthened presence or manifestation.
Vietnamese Meaning
Một sự xuất hiện hoặc biểu hiện kéo dài hoặc được kéo dài thêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The celebrity's extended appearance on the red carpet fueled rumors of a new relationship."
"Sự xuất hiện kéo dài của người nổi tiếng trên thảm đỏ đã làm dấy lên tin đồn về một mối quan hệ mới."
-
"The extended appearance of the symptoms worried the doctor."
"Sự xuất hiện kéo dài của các triệu chứng khiến bác sĩ lo lắng."
-
"The film enjoyed an extended appearance in theaters due to its popularity."
"Bộ phim đã có một thời gian chiếu rạp kéo dài nhờ vào sự nổi tiếng của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | extend | mở rộng, kéo dài |
| Noun | extension | sự mở rộng, phần nối dài |
| Adjective | extensive | rộng lớn, bao quát |
| Verb | appear | xuất hiện, có vẻ |
| Noun | appearance | sự xuất hiện, vẻ bề ngoài |
| Noun | disappearance | sự biến mất |
| Adjective | apparent | rõ ràng, hiển nhiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự xuất hiện của ai đó hoặc cái gì đó lâu hơn dự kiến hoặc thông thường. Nó có thể ám chỉ một sự kiện, một người nổi tiếng, hoặc một vấn đề nào đó duy trì sự chú ý trong một khoảng thời gian dài.
Prepositions
"of": dùng để chỉ sự kéo dài của sự xuất hiện. Ví dụ: 'the extended appearance of the issue'. "in": dùng để chỉ ngữ cảnh mà sự xuất hiện kéo dài xảy ra. Ví dụ: 'the extended appearance in the media'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make an extended appearance (thực hiện một lần xuất hiện kéo dài)
-
have have an extended appearance (có một lần xuất hiện kéo dài)
-
expect expect an extended appearance (mong đợi một lần xuất hiện kéo dài)
-
a special a special extended appearance (một lần xuất hiện kéo dài đặc biệt)
-
a rare a rare extended appearance (một lần xuất hiện kéo dài hiếm hoi)
-
a noteworthy a noteworthy extended appearance (một lần xuất hiện kéo dài đáng chú ý)
-
during during an extended appearance (trong suốt lần xuất hiện kéo dài)
-
for for an extended appearance (cho một lần xuất hiện kéo dài)
Idioms
-
make an extended appearance
xuất hiện trong một khoảng thời gian kéo dài, tham dự lâu hơn bình thường
"The author will make an extended appearance at the book signing, meeting fans for over three hours."
(Tác giả sẽ có mặt trong một khoảng thời gian kéo dài tại buổi ký sách, gặp gỡ người hâm mộ trong hơn ba giờ.)
-
have an extended appearance
có một sự hiện diện kéo dài, duy trì sự xuất hiện lâu hơn
"The celebrity had an extended appearance on the red carpet, posing for numerous photographers."
(Người nổi tiếng đã có một sự hiện diện kéo dài trên thảm đỏ, tạo dáng cho rất nhiều nhiếp ảnh gia.)
-
an extended appearance in the spotlight
một sự hiện diện kéo dài trước công chúng/trong tầm chú ý
"After her Oscar win, the actress enjoyed an extended appearance in the spotlight."
(Sau khi giành giải Oscar, nữ diễn viên đã tận hưởng một sự hiện diện kéo dài trong tầm chú ý của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extended appearance
Danh từMột sự xuất hiện hoặc biểu hiện kéo dài hoặc được kéo dài thêm.
"The celebrity's extended appearance on the red carpet fueled rumors of a new relationship."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the art exhibition opens, the artist will have given her sculptures an extended appearance with added details. |
Vào thời điểm triển lãm nghệ thuật mở cửa, nghệ sĩ sẽ đã tạo cho các tác phẩm điêu khắc của mình một vẻ ngoài mở rộng với các chi tiết được thêm vào. |
| Phủ định | By next year, the company won't have given its product line an extended appearance; they'll focus on functionality instead. |
Đến năm sau, công ty sẽ không tạo cho dòng sản phẩm của mình một diện mạo mở rộng; họ sẽ tập trung vào chức năng thay vì vẻ ngoài. |
| Nghi vấn | Will the building have been given an extended appearance with the new renovations by the end of the month? |
Liệu tòa nhà có được tạo cho một diện mạo mở rộng với những cải tạo mới vào cuối tháng này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extended appearance".
