quick showing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A brief demonstration or viewing, often in the context of real estate or sales, intended to provide a quick overview or introduction.
Vietnamese Meaning
Một buổi trình diễn hoặc xem nhanh, thường trong bối cảnh bất động sản hoặc bán hàng, nhằm cung cấp một cái nhìn tổng quan hoặc giới thiệu nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We only have time for a quick showing of the apartment."
"Chúng ta chỉ có thời gian cho một buổi xem nhanh căn hộ này."
-
"The realtor offered a quick showing of the property to potential buyers."
"Người môi giới bất động sản đã đưa ra một buổi xem nhanh tài sản cho những người mua tiềm năng."
-
"Due to the tight schedule, we could only manage a quick showing."
"Do lịch trình chặt chẽ, chúng tôi chỉ có thể thu xếp một buổi xem nhanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cuộc xem nhà hoặc sản phẩm được tiến hành trong thời gian ngắn, tập trung vào việc cung cấp những thông tin quan trọng nhất một cách nhanh chóng. Thường ám chỉ sự tiện lợi và hiệu quả, phù hợp với những người bận rộn hoặc muốn tiết kiệm thời gian. Khác với 'detailed showing' (trình diễn chi tiết) vốn tập trung vào việc khám phá mọi khía cạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give a quick showing (thực hiện/cung cấp một buổi trình bày/trưng bày nhanh chóng)
-
have have a quick showing (có một buổi trình bày/trưng bày nhanh chóng)
-
arrange arrange a quick showing (sắp xếp một buổi trình bày/trưng bày nhanh chóng)
-
just a just a quick showing (chỉ là một buổi trình bày/trưng bày nhanh gọn)
-
private private quick showing (buổi trình bày/trưng bày nhanh riêng tư)
Idioms
-
a quick showing of hands
một sự giơ tay nhanh (để biểu quyết hoặc cho biết ý kiến)
"Let's have a quick showing of hands from everyone who agrees with the proposal."
(Hãy giơ tay nhanh những ai đồng ý với đề xuất.)
-
a quick showing of support
một sự thể hiện sự ủng hộ nhanh chóng/thoáng qua
"The small gathering was a quick showing of support for the local charity."
(Cuộc tụ họp nhỏ là một sự thể hiện ủng hộ nhanh chóng cho quỹ từ thiện địa phương.)
-
just a quick showing
chỉ là một buổi xem/trình bày nhanh thôi (dùng để giảm nhẹ sự cam kết về thời gian)
"Don't worry, it's just a quick showing of the new features, not a full training session."
(Đừng lo, đây chỉ là một buổi giới thiệu nhanh các tính năng mới thôi, không phải buổi đào tạo toàn diện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quick showing
Cụm danh từMột buổi trình diễn hoặc xem nhanh, thường trong bối cảnh bất động sản hoặc bán hàng, nhằm cung cấp một cái nhìn tổng quan hoặc giới thiệu nhanh chóng.
"We only have time for a quick showing of the apartment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick showing".
