(Top Banner Ad)
quick showing
B1
Cụm danh từ B1 Kinh doanh/Bất động sản

quick showing

UK: /ˈkwɪk ˈʃəʊɪŋ/ • US: /ˈkwɪk ˈʃoʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xem nhanh trình diễn nhanh buổi giới thiệu nhanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief demonstration or viewing, often in the context of real estate or sales, intended to provide a quick overview or introduction.

Vietnamese Meaning

Một buổi trình diễn hoặc xem nhanh, thường trong bối cảnh bất động sản hoặc bán hàng, nhằm cung cấp một cái nhìn tổng quan hoặc giới thiệu nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We only have time for a quick showing of the apartment."

    "Chúng ta chỉ có thời gian cho một buổi xem nhanh căn hộ này."

  • "The realtor offered a quick showing of the property to potential buyers."

    "Người môi giới bất động sản đã đưa ra một buổi xem nhanh tài sản cho những người mua tiềm năng."

  • "Due to the tight schedule, we could only manage a quick showing."

    "Do lịch trình chặt chẽ, chúng tôi chỉ có thể thu xếp một buổi xem nhanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quick nhanh, mau lẹ
Adverb quickly một cách nhanh chóng
Noun quickness sự nhanh chóng
Verb show hiển thị, trình chiếu
Noun show buổi trình diễn, màn thể hiện
Noun showing sự trình bày, buổi chiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷih₃wos (meaning 'living', root of 'quick')
Proto-Germanic
*kwikwaz (meaning 'alive, quick')
Old English
cwic (meaning 'alive, swift')
Middle English
quik (meaning 'living, swift')
Modern English
quick
Proto-Germanic
*skauwojanan (meaning 'to look at', root of 'show')
Old English
sceawian (meaning 'to look at, inspect, show')
Middle English
schewen (meaning 'to show')
Modern English
show/showing
Modern English (combination)
quick showing

Nguồn gốc của 'Quick Showing'

Từ 'quick' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cwic' mang nghĩa 'sống, còn sống', sau này phát triển nghĩa 'nhanh, lẹ'. Từ 'show' xuất phát từ tiếng Đức cổ 'skauwojanan' nghĩa là 'nhìn, quan sát'. Khi kết hợp, 'quick showing' mô tả một hành động trình bày hoặc giới thiệu gì đó một cách nhanh chóng, chỉ trong thời gian ngắn, thường là để xem trước hoặc kiểm tra sơ bộ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cuộc xem nhà hoặc sản phẩm được tiến hành trong thời gian ngắn, tập trung vào việc cung cấp những thông tin quan trọng nhất một cách nhanh chóng. Thường ám chỉ sự tiện lợi và hiệu quả, phù hợp với những người bận rộn hoặc muốn tiết kiệm thời gian. Khác với 'detailed showing' (trình diễn chi tiết) vốn tập trung vào việc khám phá mọi khía cạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quick showing
  • give give a quick showing
    (thực hiện/cung cấp một buổi trình bày/trưng bày nhanh chóng)
  • have have a quick showing
    (có một buổi trình bày/trưng bày nhanh chóng)
  • arrange arrange a quick showing
    (sắp xếp một buổi trình bày/trưng bày nhanh chóng)
Adverb/Adjective modifying 'quick showing'
  • just a just a quick showing
    (chỉ là một buổi trình bày/trưng bày nhanh gọn)
  • private private quick showing
    (buổi trình bày/trưng bày nhanh riêng tư)

Idioms

  • a quick showing of hands

    một sự giơ tay nhanh (để biểu quyết hoặc cho biết ý kiến)

    "Let's have a quick showing of hands from everyone who agrees with the proposal."

    (Hãy giơ tay nhanh những ai đồng ý với đề xuất.)

  • a quick showing of support

    một sự thể hiện sự ủng hộ nhanh chóng/thoáng qua

    "The small gathering was a quick showing of support for the local charity."

    (Cuộc tụ họp nhỏ là một sự thể hiện ủng hộ nhanh chóng cho quỹ từ thiện địa phương.)

  • just a quick showing

    chỉ là một buổi xem/trình bày nhanh thôi (dùng để giảm nhẹ sự cam kết về thời gian)

    "Don't worry, it's just a quick showing of the new features, not a full training session."

    (Đừng lo, đây chỉ là một buổi giới thiệu nhanh các tính năng mới thôi, không phải buổi đào tạo toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quick showing

Cụm danh từ
Lật mặt

Một buổi trình diễn hoặc xem nhanh, thường trong bối cảnh bất động sản hoặc bán hàng, nhằm cung cấp một cái nhìn tổng quan hoặc giới thiệu nhanh chóng.

"We only have time for a quick showing of the apartment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick showing".

Giá trị thời gian và hiệu quả

Trong các nền văn hóa phương Tây, sự hiệu quả và tiết kiệm thời gian được đánh giá rất cao. Cụm từ 'quick showing' phản ánh điều này qua việc nhấn mạnh các bài trình bày ngắn gọn, súc tích, phổ biến trong các buổi giới thiệu kinh doanh (ví dụ: 'elevator pitch' – bài thuyết trình thang máy) hoặc trình diễn sản phẩm khi thời gian có hạn. Nó cho phép người xem nắm bắt thông tin cốt lõi mà không tốn nhiều thời gian.

Khái niệm 'xem trước' và 'giới thiệu sơ bộ'

Cụm từ 'quick showing' thường đóng vai trò là 'xem trước' (sneak peek) hoặc một cái nhìn sơ bộ. Điều này phổ biến trong nhiều lĩnh vực, từ bất động sản (một chuyến tham quan nhanh ngôi nhà trước khi mở cửa rộng rãi) đến truyền thông (đoạn giới thiệu phim, bản demo phần mềm ngắn), cho phép đánh giá nhanh chóng mà không cần cam kết hoàn toàn. Nó tạo cơ hội cho người xem có ấn tượng ban đầu.