(Top Banner Ad)
brief infatuation
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Tình cảm

brief infatuation

UK: /ˈbriːf ɪnˌfætʃuˈeɪʃən/ • US: /ˈbriːf ɪnˌfætʃuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cảm nắng thoáng qua say mê nhất thời tình cảm chóng vánh cuộc tình chớp nhoáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short-lived but intense passion or admiration for someone or something.

Vietnamese Meaning

Một sự say mê hoặc ngưỡng mộ ngắn ngủi nhưng mãnh liệt đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their brief infatuation ended as quickly as it began."

    "Sự say mê ngắn ngủi của họ kết thúc nhanh như khi nó bắt đầu."

  • "It was just a brief infatuation; he soon moved on."

    "Đó chỉ là một sự say mê nhất thời; anh ấy nhanh chóng quên đi."

  • "Her brief infatuation with the singer faded after the concert."

    "Sự say mê chóng vánh của cô ấy với ca sĩ đã tan biến sau buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brief Ngắn ngủi, chóng vánh
Adverb briefly Trong thời gian ngắn
Verb infatuate Làm cho ai đó mê đắm, say mê mù quáng
Adjective infatuated Say mê, si mê mù quáng
Noun infatuation Sự si mê, sự say mê mù quáng (kéo dài một thời gian)

Synonyms

Antonyms

love (tình yêu)commitment (sự cam kết)lasting affection (tình cảm lâu dài)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tình cảm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
brevis
Latin
fatuus
Old French
bref
Late Latin
infatuare
English (14th C)
brief
English (17th C)
infatuation

Gốc từ 'Ngốc Nghếch'

Phần 'infatuation' có nguồn gốc từ tiếng Latin là *fatuus*, có nghĩa là 'ngu ngốc' hoặc 'ngây dại'. Điều này phản ánh ý nghĩa của sự say mê: đó là một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, khiến người ta hành động một cách mù quáng hoặc thiếu lý trí, như thể họ bị 'làm cho ngốc nghếch' vậy.

Sự ngắn ngủi

Từ 'brief' (ngắn ngủi) đến từ tiếng Latin *brevis*. Khi kết hợp, 'brief infatuation' nhấn mạnh tính chất chóng vánh và không bền vững của cảm xúc si mê này, trái ngược với những cảm xúc lâu dài và sâu sắc hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả cảm xúc mạnh mẽ nhưng chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn, thường là do sự hấp dẫn về mặt thể chất hoặc một ấn tượng ban đầu mạnh mẽ. Nó khác với tình yêu đích thực, vốn sâu sắc và lâu dài hơn. 'Brief' nhấn mạnh sự ngắn ngủi, trong khi 'infatuation' nhấn mạnh sự say mê mù quáng.

Prepositions

with for

'Infatuation with' được dùng khi đề cập đến đối tượng gây ra sự say mê. Ví dụ: 'He had a brief infatuation with his new coworker.' 'Infatuation for' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brief infatuation
  • intense an intense brief infatuation
    (Một cơn si mê ngắn ngủi nhưng dữ dội)
  • sudden a sudden brief infatuation
    (Một cơn say nắng, si mê chợt đến)
Verb + brief infatuation
  • develop to develop a brief infatuation
    (Nảy sinh/bắt đầu một cơn si mê chóng vánh)
  • get over to get over a brief infatuation
    (Vượt qua/quên đi một cơn si mê ngắn ngủi)
Prepositional Phrase
  • for a brief infatuation for fashion
    (Sự thích thú ngắn ngủi đối với thời trang)

Idioms

  • Mistake infatuation for love

    Nhầm lẫn sự say mê nhất thời với tình yêu

    "Don't mistake this brief infatuation for true commitment."

    (Đừng nhầm lẫn cơn say nắng ngắn ngủi này với sự cam kết thực sự.)

  • A flash in the pan

    Chỉ là hiện tượng nhất thời, không bền vững (áp dụng cho infatuation)

    "Many people thought his success would just be a brief infatuation, a flash in the pan."

    (Nhiều người nghĩ thành công của anh ấy chỉ là sự say mê chóng vánh, một hiện tượng nhất thời mà thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brief infatuation

Danh từ
Lật mặt

Một sự say mê hoặc ngưỡng mộ ngắn ngủi nhưng mãnh liệt đối với ai đó hoặc điều gì đó.

"Their brief infatuation ended as quickly as it began."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he knew it was just a brief infatuation, he still enjoyed spending time with her.
Mặc dù anh ấy biết đó chỉ là một sự say mê thoáng qua, anh ấy vẫn thích dành thời gian cho cô ấy.
Phủ định
Even though she was briefly infatuated, she didn't let it affect her long-term goals.
Mặc dù cô ấy đã say mê trong một thời gian ngắn, cô ấy đã không để nó ảnh hưởng đến những mục tiêu dài hạn của mình.
Nghi vấn
Since you were so briefly infatuated with him, do you even remember his name?
Vì bạn đã say mê anh ấy một cách chóng vánh như vậy, bạn có còn nhớ tên anh ấy không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To experience a brief infatuation is a common part of growing up.
Trải qua một cơn say nắng thoáng qua là một phần phổ biến của quá trình trưởng thành.
Phủ định
It's better not to be infatuated too easily, as it can lead to disappointment.
Tốt hơn là không nên quá dễ dàng bị say nắng, vì nó có thể dẫn đến thất vọng.
Nghi vấn
Is it wrong to want to feel briefly infatuated with someone?
Có sai không khi muốn cảm thấy say nắng thoáng qua với ai đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brief infatuation".

Tình Yêu vs. Say Mê

Trong văn hóa phương Tây, 'brief infatuation' (say mê nhất thời) thường được coi là giai đoạn đầu của mối quan hệ, đặc trưng bởi cảm xúc mãnh liệt, lý tưởng hóa đối phương và thiếu nền tảng thực tế. Nó đối lập với 'love' (tình yêu), vốn được xây dựng trên sự tin tưởng, cam kết và hiểu biết sâu sắc về những khuyết điểm của đối phương.

Hiện tượng 'Fad' (Mốt nhất thời)

Cụm từ này không chỉ áp dụng cho con người mà còn cho sở thích. Một 'brief infatuation' với một loại nhạc, một trò chơi điện tử, hoặc một trào lưu thời trang nào đó thường được gọi là một 'fad' – thứ xuất hiện nhanh chóng, thu hút sự chú ý mạnh mẽ và biến mất cũng chóng vánh.