brief infatuation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short-lived but intense passion or admiration for someone or something.
Vietnamese Meaning
Một sự say mê hoặc ngưỡng mộ ngắn ngủi nhưng mãnh liệt đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their brief infatuation ended as quickly as it began."
"Sự say mê ngắn ngủi của họ kết thúc nhanh như khi nó bắt đầu."
-
"It was just a brief infatuation; he soon moved on."
"Đó chỉ là một sự say mê nhất thời; anh ấy nhanh chóng quên đi."
-
"Her brief infatuation with the singer faded after the concert."
"Sự say mê chóng vánh của cô ấy với ca sĩ đã tan biến sau buổi hòa nhạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | brief | Ngắn ngủi, chóng vánh |
| Adverb | briefly | Trong thời gian ngắn |
| Verb | infatuate | Làm cho ai đó mê đắm, say mê mù quáng |
| Adjective | infatuated | Say mê, si mê mù quáng |
| Noun | infatuation | Sự si mê, sự say mê mù quáng (kéo dài một thời gian) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả cảm xúc mạnh mẽ nhưng chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn, thường là do sự hấp dẫn về mặt thể chất hoặc một ấn tượng ban đầu mạnh mẽ. Nó khác với tình yêu đích thực, vốn sâu sắc và lâu dài hơn. 'Brief' nhấn mạnh sự ngắn ngủi, trong khi 'infatuation' nhấn mạnh sự say mê mù quáng.
Prepositions
'Infatuation with' được dùng khi đề cập đến đối tượng gây ra sự say mê. Ví dụ: 'He had a brief infatuation with his new coworker.' 'Infatuation for' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense an intense brief infatuation (Một cơn si mê ngắn ngủi nhưng dữ dội)
-
sudden a sudden brief infatuation (Một cơn say nắng, si mê chợt đến)
-
develop to develop a brief infatuation (Nảy sinh/bắt đầu một cơn si mê chóng vánh)
-
get over to get over a brief infatuation (Vượt qua/quên đi một cơn si mê ngắn ngủi)
-
for a brief infatuation for fashion (Sự thích thú ngắn ngủi đối với thời trang)
Idioms
-
Mistake infatuation for love
Nhầm lẫn sự say mê nhất thời với tình yêu
"Don't mistake this brief infatuation for true commitment."
(Đừng nhầm lẫn cơn say nắng ngắn ngủi này với sự cam kết thực sự.)
-
A flash in the pan
Chỉ là hiện tượng nhất thời, không bền vững (áp dụng cho infatuation)
"Many people thought his success would just be a brief infatuation, a flash in the pan."
(Nhiều người nghĩ thành công của anh ấy chỉ là sự say mê chóng vánh, một hiện tượng nhất thời mà thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brief infatuation
Danh từMột sự say mê hoặc ngưỡng mộ ngắn ngủi nhưng mãnh liệt đối với ai đó hoặc điều gì đó.
"Their brief infatuation ended as quickly as it began."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although he knew it was just a brief infatuation, he still enjoyed spending time with her. |
Mặc dù anh ấy biết đó chỉ là một sự say mê thoáng qua, anh ấy vẫn thích dành thời gian cho cô ấy. |
| Phủ định | Even though she was briefly infatuated, she didn't let it affect her long-term goals. |
Mặc dù cô ấy đã say mê trong một thời gian ngắn, cô ấy đã không để nó ảnh hưởng đến những mục tiêu dài hạn của mình. |
| Nghi vấn | Since you were so briefly infatuated with him, do you even remember his name? |
Vì bạn đã say mê anh ấy một cách chóng vánh như vậy, bạn có còn nhớ tên anh ấy không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To experience a brief infatuation is a common part of growing up. |
Trải qua một cơn say nắng thoáng qua là một phần phổ biến của quá trình trưởng thành. |
| Phủ định | It's better not to be infatuated too easily, as it can lead to disappointment. |
Tốt hơn là không nên quá dễ dàng bị say nắng, vì nó có thể dẫn đến thất vọng. |
| Nghi vấn | Is it wrong to want to feel briefly infatuated with someone? |
Có sai không khi muốn cảm thấy say nắng thoáng qua với ai đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brief infatuation".
