(Top Banner Ad)
broad use
B2
Noun Phrase B2 General

broad use

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng rộng rãi ứng dụng rộng rãi phổ biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extensive or widespread application or adoption.

Vietnamese Meaning

Sự sử dụng rộng rãi, sự áp dụng phổ biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internet has found broad use in education and business."

    "Internet đã được sử dụng rộng rãi trong giáo dục và kinh doanh."

  • "Solar energy is finding broad use as a renewable energy source."

    "Năng lượng mặt trời đang được sử dụng rộng rãi như một nguồn năng lượng tái tạo."

  • "This technology has broad use in various industries."

    "Công nghệ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective broad Rộng lớn, bao quát
Noun use Sự sử dụng, công dụng
Verb broaden Mở rộng (phạm vi, kiến thức)
Noun usage Cách thức sử dụng, sự dùng
Adverb broadly Nói chung, rộng rãi

Synonyms

widespread use (sử dụng rộng rãi)extensive application (ứng dụng rộng rãi)general usage (sử dụng chung)

Antonyms

limited use (sử dụng hạn chế)restricted application (ứng dụng hạn chế)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*mer-
Proto-Germanic
*braidaz
Old English (Broad)
brād
Latin (Use)
ūsus
Middle English
broad use (combination)

Nguồn gốc của 'Broad Use'

Cụm từ 'broad use' (sử dụng rộng rãi) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời. 'Broad' (rộng) có gốc từ ngôn ngữ German cổ, chỉ sự mở rộng về không gian. 'Use' (sử dụng) có gốc từ tiếng Latin, chỉ hành động áp dụng hoặc tùy chỉnh. Khi ghép lại, chúng tạo ra một cụm từ hiện đại, trực tiếp miêu tả mức độ ứng dụng phổ biến và không giới hạn của một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'broad use' thường được dùng để chỉ một cái gì đó (như một công nghệ, một phương pháp, một sản phẩm) được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau hoặc bởi một số lượng lớn người. Nó nhấn mạnh tính phổ biến và phạm vi ảnh hưởng rộng lớn. Khác với 'common use' (sử dụng phổ biến) chỉ đơn giản ám chỉ sự thường xuyên được sử dụng, 'broad use' chú trọng hơn vào phạm vi ứng dụng đa dạng.

Prepositions

in for

'broad use in': Sử dụng rộng rãi trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'broad use in medicine'. 'broad use for': Sử dụng rộng rãi cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'broad use for data analysis'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + broad use
  • find find broad use
    (Tìm thấy ứng dụng rộng rãi, được sử dụng phổ biến)
  • gain gain broad use
    (Đạt được sự sử dụng rộng rãi, được chấp nhận rộng khắp)
  • come into come into broad use
    (Bắt đầu được sử dụng rộng rãi/phổ biến)
Adjective + broad use
  • increasingly increasingly broad use
    (Sự sử dụng ngày càng rộng rãi)
  • practical practical broad use
    (Việc sử dụng rộng rãi mang tính thực tiễn)
Prepositional Phrases
  • for designed for broad use
    (Được thiết kế để sử dụng rộng rãi/cho nhiều đối tượng)
  • in still in broad use
    (Vẫn còn được sử dụng rộng rãi/phổ biến)

Idioms

  • To put something to broad use

    Áp dụng hoặc sử dụng một thứ gì đó cho nhiều mục đích hoặc đối tượng khác nhau.

    "The technology is so versatile that researchers are finding ways to put it to broad use."

    (Công nghệ này đa năng đến mức các nhà nghiên cứu đang tìm cách để đưa nó vào sử dụng rộng rãi.)

  • A technology of broad use and appeal

    Một công nghệ được sử dụng và thu hút đông đảo mọi người.

    "Smartphones quickly became a technology of broad use and appeal across all demographics."

    (Điện thoại thông minh nhanh chóng trở thành một công nghệ có phạm vi sử dụng và sức hấp dẫn rộng rãi trên mọi nhóm nhân khẩu học.)

  • Achieve broad use and acceptance

    Đạt được sự sử dụng và chấp nhận phổ biến (thường dùng trong kinh doanh/công nghệ).

    "For any new standard to succeed, it must achieve broad use and acceptance globally."

    (Để bất kỳ tiêu chuẩn mới nào thành công, nó phải đạt được sự sử dụng và chấp nhận rộng rãi trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broad use

Noun Phrase
Lật mặt

Sự sử dụng rộng rãi, sự áp dụng phổ biến.

"The internet has found broad use in education and business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broad use".

Sự Khác Biệt Giữa Tiêu Chuẩn và Sử Dụng Rộng Rãi

Trong các lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ (ví dụ như mã hóa hoặc ngôn ngữ lập trình), 'broad use' (sử dụng rộng rãi) là một cột mốc quan trọng hơn cả việc được 'chính thức công nhận'. Một công nghệ chỉ thực sự có giá trị khi nó được cộng đồng áp dụng và sử dụng phổ biến, chứ không chỉ dừng lại ở các tài liệu tiêu chuẩn. Đây là thước đo thành công thực tế trong xã hội phương Tây và toàn cầu hóa.

Vai trò của Cộng Đồng Nguồn Mở

Khái niệm 'broad use' đặc biệt quan trọng trong phong trào Nguồn Mở (Open Source). Nhiều sản phẩm phần mềm chỉ có thể đạt được sự sử dụng rộng rãi nhờ vào việc cung cấp mã nguồn miễn phí, khuyến khích hàng triệu người trên thế giới đóng góp và áp dụng, từ đó thúc đẩy sự phổ biến nhanh hơn so với các sản phẩm độc quyền.