broad use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extensive or widespread application or adoption.
Vietnamese Meaning
Sự sử dụng rộng rãi, sự áp dụng phổ biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The internet has found broad use in education and business."
"Internet đã được sử dụng rộng rãi trong giáo dục và kinh doanh."
-
"Solar energy is finding broad use as a renewable energy source."
"Năng lượng mặt trời đang được sử dụng rộng rãi như một nguồn năng lượng tái tạo."
-
"This technology has broad use in various industries."
"Công nghệ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'broad use' thường được dùng để chỉ một cái gì đó (như một công nghệ, một phương pháp, một sản phẩm) được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau hoặc bởi một số lượng lớn người. Nó nhấn mạnh tính phổ biến và phạm vi ảnh hưởng rộng lớn. Khác với 'common use' (sử dụng phổ biến) chỉ đơn giản ám chỉ sự thường xuyên được sử dụng, 'broad use' chú trọng hơn vào phạm vi ứng dụng đa dạng.
Prepositions
'broad use in': Sử dụng rộng rãi trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'broad use in medicine'. 'broad use for': Sử dụng rộng rãi cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'broad use for data analysis'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
find find broad use (Tìm thấy ứng dụng rộng rãi, được sử dụng phổ biến)
-
gain gain broad use (Đạt được sự sử dụng rộng rãi, được chấp nhận rộng khắp)
-
come into come into broad use (Bắt đầu được sử dụng rộng rãi/phổ biến)
-
increasingly increasingly broad use (Sự sử dụng ngày càng rộng rãi)
-
practical practical broad use (Việc sử dụng rộng rãi mang tính thực tiễn)
-
for designed for broad use (Được thiết kế để sử dụng rộng rãi/cho nhiều đối tượng)
-
in still in broad use (Vẫn còn được sử dụng rộng rãi/phổ biến)
Idioms
-
To put something to broad use
Áp dụng hoặc sử dụng một thứ gì đó cho nhiều mục đích hoặc đối tượng khác nhau.
"The technology is so versatile that researchers are finding ways to put it to broad use."
(Công nghệ này đa năng đến mức các nhà nghiên cứu đang tìm cách để đưa nó vào sử dụng rộng rãi.)
-
A technology of broad use and appeal
Một công nghệ được sử dụng và thu hút đông đảo mọi người.
"Smartphones quickly became a technology of broad use and appeal across all demographics."
(Điện thoại thông minh nhanh chóng trở thành một công nghệ có phạm vi sử dụng và sức hấp dẫn rộng rãi trên mọi nhóm nhân khẩu học.)
-
Achieve broad use and acceptance
Đạt được sự sử dụng và chấp nhận phổ biến (thường dùng trong kinh doanh/công nghệ).
"For any new standard to succeed, it must achieve broad use and acceptance globally."
(Để bất kỳ tiêu chuẩn mới nào thành công, nó phải đạt được sự sử dụng và chấp nhận rộng rãi trên toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
broad use
Noun PhraseSự sử dụng rộng rãi, sự áp dụng phổ biến.
"The internet has found broad use in education and business."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broad use".
