bronze leaf
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A leaf that has a bronze color, either naturally (as in some plants) or artificially (e.g., through paint or coating). It can also refer to a decorative object in the shape of a leaf made of bronze or bronze-colored material.
Vietnamese Meaning
Một chiếc lá có màu đồng, có thể là tự nhiên (như ở một số loài cây) hoặc nhân tạo (ví dụ: thông qua sơn hoặc lớp phủ). Nó cũng có thể đề cập đến một vật trang trí có hình dạng chiếc lá làm bằng đồng hoặc vật liệu có màu đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The autumn forest was filled with trees bearing bronze leaves."
"Khu rừng mùa thu tràn ngập những cây mang lá màu đồng."
-
"She decorated the cake with edible bronze leaves."
"Cô ấy trang trí bánh bằng lá đồng ăn được."
-
"The sculpture featured a large bronze leaf."
"Bức tượng điêu khắc có hình một chiếc lá đồng lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bronze | kim loại đồng, hợp kim đồng; màu đồng |
| Verb | to bronze | mạ đồng, làm cho có màu đồng |
| Adjective | bronzed | bị rám nắng, có làn da màu đồng khỏe khoắn |
| Noun | leaf | lá cây, trang sách |
| Noun | leaflet | tờ rơi, lá nhỏ (trong một chiếc lá kép) |
| Adjective | leafy | rậm rạp, có nhiều lá |
| Verb Phrase | to leaf through | lật xem lướt qua (sách, tài liệu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả màu sắc hoặc chất liệu của lá. Màu đồng có thể là do sắc tố tự nhiên của lá hoặc do được xử lý để có màu này. Thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật, trang trí hoặc thực vật học.
Prepositions
* **on**: Dùng khi lá đồng được đặt trên một bề mặt nào đó (ví dụ: 'The dew glistened on the bronze leaf.'). * **of**: Dùng để chỉ thành phần hoặc chất liệu (ví dụ: 'sculptures of bronze leaf'). * **in**: Dùng khi nói đến một vật chứa các lá đồng (ví dụ: 'a bowl in filled with bronze leaves').
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful bronze leaf (chiếc lá màu đồng tuyệt đẹp)
-
shiny bronze leaf (chiếc lá đồng bóng loáng)
-
sculpted bronze leaf (chiếc lá được điêu khắc bằng đồng)
-
cast a bronze leaf (đúc một chiếc lá bằng đồng)
-
admire the bronze leaf (chiêm ngưỡng chiếc lá màu đồng)
-
feature bronze leaf foliage (có đặc điểm là tán lá màu đồng (nói về thực vật))
-
bronze leaf plant (cây lá đồng)
-
bronze leaf decoration (đồ trang trí hình lá đồng)
-
bronze leaf award (giải thưởng (có hình) chiếc lá đồng)
Idioms
-
a bronze leaf in the book of history
Một sự kiện hoặc giai đoạn nhỏ nhưng có giá trị và đáng nhớ trong lịch sử. (Đây là cách nói hình tượng, không phải thành ngữ phổ biến).
"The small kingdom's peaceful reign was just a bronze leaf in the book of history, but it was beautiful nonetheless."
(Triều đại yên bình của vương quốc nhỏ bé đó chỉ là một trang sử khiêm tốn, nhưng dẫu sao vẫn rất đẹp đẽ.)
-
to win the bronze leaf
Giành được một giải thưởng nhỏ hoặc giải ba, đặc biệt trong các cuộc thi về nghệ thuật hoặc làm vườn. (Cách nói ẩn dụ).
"Her begonia didn't get first prize, but she was happy to win the bronze leaf for its unique foliage."
(Cây thu hải đường của cô ấy không đoạt giải nhất, nhưng cô vẫn vui khi giành được giải ba cho bộ lá độc đáo của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bronze leaf
Danh từ ghépMột chiếc lá có màu đồng, có thể là tự nhiên (như ở một số loài cây) hoặc nhân tạo (ví dụ: thông qua sơn hoặc lớp phủ). Nó cũng có thể đề cập đến một vật trang trí có hình dạng chiếc lá làm bằng đồng hoặc vật liệu có màu đồng.
"The autumn forest was filled with trees bearing bronze leaves."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Looking closely, I noticed a single bronze leaf, shimmering in the fading light, had fallen onto the cobblestones. |
Nhìn kỹ, tôi nhận thấy một chiếc lá đồng duy nhất, lấp lánh trong ánh sáng mờ dần, đã rơi xuống những viên đá cuội. |
| Phủ định | Unlike the vibrant green leaves, a bronze leaf, symbolic of autumn's arrival, did not blend seamlessly with the summer foliage. |
Không giống như những chiếc lá xanh tươi, một chiếc lá đồng, tượng trưng cho sự đến của mùa thu, không hòa nhập liền mạch với tán lá mùa hè. |
| Nghi vấn | Is that, I wonder, a bronze leaf, hinting at the changing season, or simply a leaf past its prime? |
Tôi tự hỏi, đó có phải là một chiếc lá đồng, báo hiệu sự thay đổi của mùa, hay chỉ đơn giản là một chiếc lá đã qua thời kỳ đỉnh cao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bronze leaf".
