(Top Banner Ad)
bronze leaf
B1
Danh từ ghép B1 Nghệ thuật, Trang trí, Thực vật học

bronze leaf

UK: /brɒnz liːf/ • US: /brɑːnz liːf/

Nghĩa tiếng Việt

lá màu đồng lá đồng (chất liệu)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leaf that has a bronze color, either naturally (as in some plants) or artificially (e.g., through paint or coating). It can also refer to a decorative object in the shape of a leaf made of bronze or bronze-colored material.

Vietnamese Meaning

Một chiếc lá có màu đồng, có thể là tự nhiên (như ở một số loài cây) hoặc nhân tạo (ví dụ: thông qua sơn hoặc lớp phủ). Nó cũng có thể đề cập đến một vật trang trí có hình dạng chiếc lá làm bằng đồng hoặc vật liệu có màu đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The autumn forest was filled with trees bearing bronze leaves."

    "Khu rừng mùa thu tràn ngập những cây mang lá màu đồng."

  • "She decorated the cake with edible bronze leaves."

    "Cô ấy trang trí bánh bằng lá đồng ăn được."

  • "The sculpture featured a large bronze leaf."

    "Bức tượng điêu khắc có hình một chiếc lá đồng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bronze kim loại đồng, hợp kim đồng; màu đồng
Verb to bronze mạ đồng, làm cho có màu đồng
Adjective bronzed bị rám nắng, có làn da màu đồng khỏe khoắn
Noun leaf lá cây, trang sách
Noun leaflet tờ rơi, lá nhỏ (trong một chiếc lá kép)
Adjective leafy rậm rạp, có nhiều lá
Verb Phrase to leaf through lật xem lướt qua (sách, tài liệu)

Synonyms

copper leaf (lá màu đồng đỏ)rust-colored leaf (lá màu gỉ sắt)

Antonyms

green leaf (lá xanh)

Related Words

autumn foliage (tán lá mùa thu)metallic paint (sơn ánh kim)

Subject Area

Nghệ thuật, Trang trí, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lēaf (lá cây)
Middle French
bronze (đồng)
Modern English
bronze leaf

Nguồn gốc từ 'Bronze'

Từ 'bronze' (đồng) được tiếng Anh vay mượn từ tiếng Pháp, và tiếng Pháp lại mượn từ tiếng Ý 'bronzo'. Từ này gắn liền với nghệ thuật đúc đồng và điêu khắc của thời kỳ Phục Hưng ở Ý, nơi các tác phẩm bằng đồng đạt đến đỉnh cao.

Nguồn gốc từ 'Leaf'

Từ 'leaf' (lá) là một từ tiếng Anh bản địa, có nguồn gốc trực tiếp từ từ 'lēaf' trong tiếng Anh Cổ. Nó là một trong những từ cơ bản nhất để miêu tả thiên nhiên và đã tồn tại trong ngôn ngữ này hơn một nghìn năm.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả màu sắc hoặc chất liệu của lá. Màu đồng có thể là do sắc tố tự nhiên của lá hoặc do được xử lý để có màu này. Thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật, trang trí hoặc thực vật học.

Prepositions

on of in

* **on**: Dùng khi lá đồng được đặt trên một bề mặt nào đó (ví dụ: 'The dew glistened on the bronze leaf.'). * **of**: Dùng để chỉ thành phần hoặc chất liệu (ví dụ: 'sculptures of bronze leaf'). * **in**: Dùng khi nói đến một vật chứa các lá đồng (ví dụ: 'a bowl in filled with bronze leaves').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bronze leaf
  • beautiful bronze leaf
    (chiếc lá màu đồng tuyệt đẹp)
  • shiny bronze leaf
    (chiếc lá đồng bóng loáng)
  • sculpted bronze leaf
    (chiếc lá được điêu khắc bằng đồng)
Verb + bronze leaf
  • cast a bronze leaf
    (đúc một chiếc lá bằng đồng)
  • admire the bronze leaf
    (chiêm ngưỡng chiếc lá màu đồng)
  • feature bronze leaf foliage
    (có đặc điểm là tán lá màu đồng (nói về thực vật))
bronze leaf + Noun
  • bronze leaf plant
    (cây lá đồng)
  • bronze leaf decoration
    (đồ trang trí hình lá đồng)
  • bronze leaf award
    (giải thưởng (có hình) chiếc lá đồng)

Idioms

  • a bronze leaf in the book of history

    Một sự kiện hoặc giai đoạn nhỏ nhưng có giá trị và đáng nhớ trong lịch sử. (Đây là cách nói hình tượng, không phải thành ngữ phổ biến).

    "The small kingdom's peaceful reign was just a bronze leaf in the book of history, but it was beautiful nonetheless."

    (Triều đại yên bình của vương quốc nhỏ bé đó chỉ là một trang sử khiêm tốn, nhưng dẫu sao vẫn rất đẹp đẽ.)

  • to win the bronze leaf

    Giành được một giải thưởng nhỏ hoặc giải ba, đặc biệt trong các cuộc thi về nghệ thuật hoặc làm vườn. (Cách nói ẩn dụ).

    "Her begonia didn't get first prize, but she was happy to win the bronze leaf for its unique foliage."

    (Cây thu hải đường của cô ấy không đoạt giải nhất, nhưng cô vẫn vui khi giành được giải ba cho bộ lá độc đáo của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bronze leaf

Danh từ ghép
Lật mặt

Một chiếc lá có màu đồng, có thể là tự nhiên (như ở một số loài cây) hoặc nhân tạo (ví dụ: thông qua sơn hoặc lớp phủ). Nó cũng có thể đề cập đến một vật trang trí có hình dạng chiếc lá làm bằng đồng hoặc vật liệu có màu đồng.

"The autumn forest was filled with trees bearing bronze leaves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Looking closely, I noticed a single bronze leaf, shimmering in the fading light, had fallen onto the cobblestones.
Nhìn kỹ, tôi nhận thấy một chiếc lá đồng duy nhất, lấp lánh trong ánh sáng mờ dần, đã rơi xuống những viên đá cuội.
Phủ định
Unlike the vibrant green leaves, a bronze leaf, symbolic of autumn's arrival, did not blend seamlessly with the summer foliage.
Không giống như những chiếc lá xanh tươi, một chiếc lá đồng, tượng trưng cho sự đến của mùa thu, không hòa nhập liền mạch với tán lá mùa hè.
Nghi vấn
Is that, I wonder, a bronze leaf, hinting at the changing season, or simply a leaf past its prime?
Tôi tự hỏi, đó có phải là một chiếc lá đồng, báo hiệu sự thay đổi của mùa, hay chỉ đơn giản là một chiếc lá đã qua thời kỳ đỉnh cao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bronze leaf".

Trong nghệ thuật làm vườn phương Tây

Trong thiết kế sân vườn ở châu Âu và Bắc Mỹ, những cây có 'bronze leaf' (lá màu đồng) rất được ưa chuộng. Chúng tạo ra sự tương phản màu sắc thú vị với các cây lá xanh thông thường, mang lại cảm giác ấm áp, sang trọng và đặc biệt nổi bật vào mùa thu.

Biểu tượng trong nghệ thuật và trang trí

Hình ảnh chiếc lá bằng đồng ('bronze leaf') là một mô-típ phổ biến trong nghệ thuật điêu khắc, trang sức và kiến trúc. Nó thường tượng trưng cho mùa thu, sự bền bỉ của thiên nhiên, hoặc để tưởng niệm, như trên các đài tưởng niệm chiến tranh, nơi mỗi chiếc lá có thể đại diện cho một sinh mệnh đã mất.