(Top Banner Ad)
low-cost lodging
B1
Danh từ B1 Du lịch, Kinh tế

low-cost lodging

UK: /ˌləʊ ˈkɒst ˈlɒdʒɪŋ/ • US: /ˌloʊ ˈkɔst ˈlɑːdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chỗ ở giá rẻ nhà trọ giá rẻ khách sạn giá bình dân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Chỗ ở giá rẻ, thường cung cấp các tiện nghi cơ bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We found some low-cost lodging near the city center."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một vài chỗ ở giá rẻ gần trung tâm thành phố."

  • "Many students opt for low-cost lodging when traveling."

    "Nhiều sinh viên chọn chỗ ở giá rẻ khi đi du lịch."

  • "The website offers a wide range of low-cost lodging options."

    "Trang web cung cấp nhiều lựa chọn chỗ ở giá rẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low-cost giá rẻ, chi phí thấp
Noun lodging chỗ ở, nơi trú ngụ
Verb lodge trú ngụ, ở

Synonyms

Antonyms

luxury accommodation (chỗ ở sang trọng)expensive lodging (chỗ ở đắt tiền)

Related Words

Subject Area

Du lịch, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
low-cost lodging

Nguồn gốc của 'low-cost lodging'

Cụm từ 'low-cost lodging' xuất hiện khi nhu cầu du lịch giá rẻ tăng lên. Nó đơn giản chỉ là sự kết hợp của 'low-cost' (giá rẻ) và 'lodging' (chỗ ở), phản ánh một xu hướng tìm kiếm các lựa chọn chỗ ở tiết kiệm chi phí.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại hình lưu trú có giá cả phải chăng, như nhà nghỉ, khách sạn bình dân, hoặc ký túc xá. Nó nhấn mạnh vào sự tiết kiệm chi phí hơn là sự sang trọng hoặc tiện nghi cao cấp. So với 'budget accommodation', 'low-cost lodging' có thể mang sắc thái rộng hơn, không nhất thiết chỉ những lựa chọn cực kỳ rẻ.

Prepositions

at for

'at' dùng để chỉ địa điểm: 'Staying at low-cost lodging'. 'for' dùng để chỉ mục đích hoặc thời gian: 'Looking for low-cost lodging for the weekend'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-cost lodging
  • budget budget low-cost lodging
    (chỗ ở giá rẻ bình dân)
  • affordable affordable low-cost lodging
    (chỗ ở giá rẻ phải chăng)
  • basic basic low-cost lodging
    (chỗ ở giá rẻ cơ bản)
Verb + low-cost lodging
  • find find low-cost lodging
    (tìm chỗ ở giá rẻ)
  • book book low-cost lodging
    (đặt chỗ ở giá rẻ)
  • offer offer low-cost lodging
    (cung cấp chỗ ở giá rẻ)

Idioms

  • You get what you pay for (with low-cost lodging).

    Tiền nào của nấy (với chỗ ở giá rẻ).

    "The low-cost lodging was cheap, but also very basic; you get what you pay for."

    (Chỗ ở giá rẻ thì rẻ thật, nhưng cũng rất cơ bản; đúng là tiền nào của nấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-cost lodging

Danh từ
Lật mặt

Chỗ ở giá rẻ, thường cung cấp các tiện nghi cơ bản.

"We found some low-cost lodging near the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He stays in low-cost lodging when he travels.
Anh ấy ở nhà trọ giá rẻ khi đi du lịch.
Phủ định
She does not prefer low-cost lodging; she prefers luxury hotels.
Cô ấy không thích nhà trọ giá rẻ; cô ấy thích khách sạn sang trọng hơn.
Nghi vấn
Do they offer low-cost lodging near the airport?
Họ có cung cấp chỗ ở giá rẻ gần sân bay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-cost lodging".

Backpacking Culture

Văn hóa du lịch ba lô (backpacking) thường gắn liền với việc tìm kiếm chỗ ở giá rẻ. Những người đi du lịch ba lô thường ưu tiên trải nghiệm và tiết kiệm chi phí, vì vậy họ thường chọn các loại hình chỗ ở giá rẻ như nhà nghỉ hoặc ký túc xá.