cheap accommodation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Low in price; inexpensive.
Vietnamese Meaning
Giá rẻ; không đắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We found a cheap restaurant near the hotel."
"Chúng tôi tìm thấy một nhà hàng giá rẻ gần khách sạn."
-
"We are looking for cheap accommodation for our vacation."
"Chúng tôi đang tìm kiếm chỗ ở giá rẻ cho kỳ nghỉ của mình."
-
"Is it possible to find cheap accommodation in London?"
"Có thể tìm được chỗ ở giá rẻ ở London không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | cheap | rẻ tiền, không đắt |
| Noun | accommodation | chỗ ở, nơi lưu trú |
| Verb | accommodate | cung cấp chỗ ở, đáp ứng nhu cầu |
| Adverb | cheaply | một cách rẻ tiền |
| Noun | cheapness | sự rẻ tiền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ mức giá thấp so với chất lượng hoặc các lựa chọn khác. 'Cheap' có thể mang sắc thái tiêu cực (kém chất lượng) hoặc tích cực (tiết kiệm) tùy ngữ cảnh.
'Accommodation' thường chỉ các loại hình nhà ở tạm thời như khách sạn, nhà trọ, ký túc xá. Nó bao hàm cả dịch vụ và tiện nghi đi kèm. So sánh với 'housing' (nhà ở nói chung, có thể lâu dài).
Collocations (Từ đi kèm)
-
find find cheap accommodation (tìm được chỗ ở giá rẻ)
-
book book cheap accommodation (đặt chỗ ở giá rẻ)
-
look for look for cheap accommodation (tìm kiếm chỗ ở giá rẻ)
-
basic basic cheap accommodation (chỗ ở giá rẻ nhưng cơ bản/đầy đủ)
-
decent decent cheap accommodation (chỗ ở giá rẻ nhưng tử tế/tốt)
Idioms
-
cheap and cheerful
ngon, bổ, rẻ (thường dùng cho nhà hàng hoặc chỗ ở)
"We stayed in a cheap and cheerful hostel near the station."
(Chúng tôi đã ở trong một nhà trọ ngon bổ rẻ gần nhà ga.)
-
on a shoestring
với ngân sách rất hạn hẹp (thường đi kèm việc tìm cheap accommodation)
"Traveling on a shoestring means you always have to find cheap accommodation."
(Du lịch với ngân sách hạn hẹp nghĩa là bạn luôn phải tìm chỗ ở giá rẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cheap accommodation
Tính từGiá rẻ; không đắt.
"We found a cheap restaurant near the hotel."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheap accommodation".
