(Top Banner Ad)
cheap accommodation
A2
Tính từ A2 Du lịch, Kinh tế

cheap accommodation

UK: /tʃiːp/ /əˌkɒməˈdeɪʃən/ • US: /tʃiːp/ /əˌkɑːməˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chỗ ở giá rẻ nhà trọ giá rẻ khách sạn giá rẻ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Low in price; inexpensive.

Vietnamese Meaning

Giá rẻ; không đắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We found a cheap restaurant near the hotel."

    "Chúng tôi tìm thấy một nhà hàng giá rẻ gần khách sạn."

  • "We are looking for cheap accommodation for our vacation."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm chỗ ở giá rẻ cho kỳ nghỉ của mình."

  • "Is it possible to find cheap accommodation in London?"

    "Có thể tìm được chỗ ở giá rẻ ở London không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cheap rẻ tiền, không đắt
Noun accommodation chỗ ở, nơi lưu trú
Verb accommodate cung cấp chỗ ở, đáp ứng nhu cầu
Adverb cheaply một cách rẻ tiền
Noun cheapness sự rẻ tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaup-
Latin
caupo / accommodare
Old English / Middle French
ceap / accommodacion
Modern English
cheap accommodation

Nguồn gốc từ cái chợ

Từ 'cheap' vốn bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ceap', có nghĩa là 'buôn bán' hoặc 'thị trường'. Ngày xưa, nếu bạn mua được thứ gì đó 'good cheap', nghĩa là bạn đã có một món hời tại chợ. Sau này, người ta bỏ chữ 'good' và 'cheap' trở thành tính từ chỉ giá rẻ.

Sự thích nghi để cư trú

Từ 'accommodation' đến từ tiếng Latin 'accommodare', nghĩa là 'làm cho phù hợp'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc điều chỉnh cho khớp cái gì đó. Đến thế kỷ 17, nó bắt đầu được dùng để chỉ việc cung cấp những thứ 'phù hợp' cho nhu cầu của một người, cụ thể là nơi ăn chốn ở.

Usage Note

Chỉ mức giá thấp so với chất lượng hoặc các lựa chọn khác. 'Cheap' có thể mang sắc thái tiêu cực (kém chất lượng) hoặc tích cực (tiết kiệm) tùy ngữ cảnh.
'Accommodation' thường chỉ các loại hình nhà ở tạm thời như khách sạn, nhà trọ, ký túc xá. Nó bao hàm cả dịch vụ và tiện nghi đi kèm. So sánh với 'housing' (nhà ở nói chung, có thể lâu dài).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cheap accommodation
  • find find cheap accommodation
    (tìm được chỗ ở giá rẻ)
  • book book cheap accommodation
    (đặt chỗ ở giá rẻ)
  • look for look for cheap accommodation
    (tìm kiếm chỗ ở giá rẻ)
Adjective + cheap accommodation
  • basic basic cheap accommodation
    (chỗ ở giá rẻ nhưng cơ bản/đầy đủ)
  • decent decent cheap accommodation
    (chỗ ở giá rẻ nhưng tử tế/tốt)

Idioms

  • cheap and cheerful

    ngon, bổ, rẻ (thường dùng cho nhà hàng hoặc chỗ ở)

    "We stayed in a cheap and cheerful hostel near the station."

    (Chúng tôi đã ở trong một nhà trọ ngon bổ rẻ gần nhà ga.)

  • on a shoestring

    với ngân sách rất hạn hẹp (thường đi kèm việc tìm cheap accommodation)

    "Traveling on a shoestring means you always have to find cheap accommodation."

    (Du lịch với ngân sách hạn hẹp nghĩa là bạn luôn phải tìm chỗ ở giá rẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheap accommodation

Tính từ
Lật mặt

Giá rẻ; không đắt.

"We found a cheap restaurant near the hotel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheap accommodation".

Văn hóa Backpacking

Ở các nước phương Tây, việc tìm kiếm 'cheap accommodation' (như hostel) là một phần quan trọng của văn hóa 'gap year'. Các bạn trẻ thường chấp nhận ở chung phòng (dormitory) để tiết kiệm chi phí và gặp gỡ bạn bè quốc tế.

Sự bùng nổ của Couchsurfing

Couchsurfing là một khái niệm văn hóa độc đáo nơi mọi người cho người lạ ở nhờ miễn phí. Đây được xem là hình thức 'cheap accommodation' tối thượng, nhấn mạnh vào sự giao lưu văn hóa thay vì lợi nhuận.