budget tourism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of tourism that focuses on affordability and cost-effectiveness, often involving lower-cost accommodations, transportation, and activities.
Vietnamese Meaning
Một hình thức du lịch tập trung vào khả năng chi trả và hiệu quả chi phí, thường bao gồm chỗ ở, phương tiện đi lại và các hoạt động với chi phí thấp hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Budget tourism is becoming increasingly popular as more people seek affordable travel options."
"Du lịch tiết kiệm đang ngày càng trở nên phổ biến khi ngày càng có nhiều người tìm kiếm các lựa chọn du lịch giá cả phải chăng."
-
"The city is promoting budget tourism to attract more visitors during the off-season."
"Thành phố đang quảng bá du lịch tiết kiệm để thu hút nhiều du khách hơn trong mùa thấp điểm."
-
"Budget tourism can contribute significantly to the local economy."
"Du lịch tiết kiệm có thể đóng góp đáng kể vào nền kinh tế địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Budget tourism nhấn mạnh vào việc giảm thiểu chi phí mà vẫn có được trải nghiệm du lịch. Nó khác với du lịch sang trọng (luxury tourism) hay du lịch cao cấp (premium tourism), vốn tập trung vào chất lượng và sự thoải mái hơn là giá cả. Nó cũng khác với du lịch ba lô (backpacking), mặc dù có sự chồng chéo, vì budget tourism có thể bao gồm nhiều loại hình du khách hơn, không chỉ những người đi du lịch một mình với ngân sách eo hẹp.
Prepositions
'Budget tourism for' thường dùng để chỉ budget tourism được thiết kế hoặc hướng đến một đối tượng cụ thể. 'Budget tourism in' thường dùng để chỉ budget tourism tại một địa điểm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sustainable sustainable budget tourism (du lịch giá rẻ bền vững)
-
thriving thriving budget tourism (du lịch giá rẻ đang phát triển mạnh)
-
accessible accessible budget tourism (du lịch giá rẻ dễ tiếp cận (với mọi người))
-
promote promote budget tourism (thúc đẩy du lịch giá rẻ)
-
facilitate facilitate budget tourism (tạo điều kiện cho du lịch giá rẻ)
-
benefit from benefit from budget tourism (hưởng lợi từ du lịch giá rẻ)
-
sector the budget tourism sector (ngành/lĩnh vực du lịch giá rẻ)
-
destination a budget tourism destination (một điểm đến du lịch giá rẻ)
Idioms
-
The rise of budget tourism
Sự nổi lên/sự tăng trưởng của du lịch giá rẻ
"The rise of budget tourism has changed the dynamics of the travel industry."
(Sự nổi lên của du lịch giá rẻ đã thay đổi động lực của ngành công nghiệp du lịch.)
-
Embracing budget tourism
Chấp nhận/Áp dụng hình thức du lịch giá rẻ
"Many students are embracing budget tourism by choosing hostels over hotels."
(Nhiều sinh viên đang chấp nhận hình thức du lịch giá rẻ bằng cách chọn nhà nghỉ tập thể thay vì khách sạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
budget tourism
Noun PhraseMột hình thức du lịch tập trung vào khả năng chi trả và hiệu quả chi phí, thường bao gồm chỗ ở, phương tiện đi lại và các hoạt động với chi phí thấp hơn.
"Budget tourism is becoming increasingly popular as more people seek affordable travel options."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "budget tourism".
