built-in feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A characteristic or functionality that is included as a standard part of a system, device, or software.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm hoặc chức năng được tích hợp sẵn như một phần tiêu chuẩn của một hệ thống, thiết bị hoặc phần mềm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new smartphone has a built-in GPS feature for navigation."
"Điện thoại thông minh mới có một tính năng GPS tích hợp sẵn để điều hướng."
-
"The software's built-in help system is very useful."
"Hệ thống trợ giúp tích hợp sẵn của phần mềm rất hữu ích."
-
"The car has a built-in navigation system."
"Chiếc xe có hệ thống định vị tích hợp sẵn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những khả năng hoặc chức năng không cần cài đặt thêm hoặc bổ sung từ bên ngoài. Nó nhấn mạnh tính tiện lợi và sẵn có của chức năng đó.
Prepositions
Ví dụ: 'built-in feature of the software' (tính năng tích hợp sẵn của phần mềm) hoặc 'built-in feature in the design' (tính năng tích hợp sẵn trong thiết kế). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ sự sở hữu, còn 'in' chỉ vị trí hoặc thuộc tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Essential essential built-in feature (Tính năng tích hợp sẵn thiết yếu)
-
Standard standard built-in feature (Tính năng tích hợp sẵn tiêu chuẩn)
-
Powerful powerful built-in feature (Tính năng tích hợp sẵn mạnh mẽ)
-
Unique unique built-in feature (Tính năng tích hợp sẵn độc đáo)
-
Utilize utilize a built-in feature (Tận dụng/sử dụng một tính năng tích hợp sẵn)
-
Showcase showcase the built-in features (Trưng bày các tính năng tích hợp sẵn)
-
Disable disable the built-in feature (Vô hiệu hóa tính năng tích hợp sẵn)
-
Security security built-in feature (Tính năng tích hợp sẵn về bảo mật)
-
Software software built-in feature (Tính năng tích hợp sẵn của phần mềm)
-
System system built-in feature (Tính năng tích hợp sẵn của hệ thống)
Idioms
-
A built-in safety net
Lưới an toàn có sẵn (ý chỉ cơ chế bảo vệ tự động)
"The contract includes a built-in safety net for unforeseen circumstances."
(Hợp đồng bao gồm một cơ chế bảo vệ có sẵn cho những trường hợp không lường trước được.)
-
To have built-in redundancy
Có tính năng dự phòng tích hợp sẵn (thường trong kỹ thuật, để tránh hỏng hóc)
"Modern servers often have built-in redundancy to prevent data loss."
(Các máy chủ hiện đại thường có tính năng dự phòng tích hợp sẵn để ngăn chặn mất dữ liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
built-in feature
Danh từMột đặc điểm hoặc chức năng được tích hợp sẵn như một phần tiêu chuẩn của một hệ thống, thiết bị hoặc phần mềm.
"The new smartphone has a built-in GPS feature for navigation."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This phone has a built-in feature that allows you to record calls. |
Điện thoại này có một tính năng tích hợp cho phép bạn ghi âm cuộc gọi. |
| Phủ định | None of these models have that built-in feature you're looking for. |
Không mẫu nào trong số này có tính năng tích hợp mà bạn đang tìm kiếm. |
| Nghi vấn | Does it come with a built-in feature for noise cancellation? |
Nó có đi kèm với một tính năng tích hợp để khử tiếng ồn không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new smartphone boasts several advantages: a built-in feature for noise cancellation, enhanced camera capabilities, and a longer battery life. |
Điện thoại thông minh mới tự hào có một số ưu điểm: một tính năng tích hợp để khử tiếng ồn, khả năng camera được tăng cường và thời lượng pin dài hơn. |
| Phủ định | This older model lacks modern conveniences: it does not have a built-in feature for facial recognition, wireless charging, or NFC. |
Mẫu máy cũ này thiếu những tiện nghi hiện đại: nó không có tính năng tích hợp để nhận dạng khuôn mặt, sạc không dây hoặc NFC. |
| Nghi vấn | Does the software offer essential functions: a built-in feature for data encryption, automatic backups, and regular updates? |
Phần mềm có cung cấp các chức năng cần thiết không: một tính năng tích hợp để mã hóa dữ liệu, sao lưu tự động và cập nhật thường xuyên? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new phone has a built-in GPS feature for easy navigation. |
Điện thoại mới có tính năng GPS tích hợp để điều hướng dễ dàng. |
| Phủ định | Not only does this software have a built-in firewall, but it also includes advanced threat detection. |
Phần mềm này không chỉ có tường lửa tích hợp mà còn bao gồm cả tính năng phát hiện mối đe dọa nâng cao. |
| Nghi vấn | Should the new operating system have a built-in compatibility mode, it will be widely adopted by businesses. |
Nếu hệ điều hành mới có chế độ tương thích tích hợp, nó sẽ được các doanh nghiệp áp dụng rộng rãi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "built-in feature".
