(Top Banner Ad)
built-in feature
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

built-in feature

UK: /ˈbɪlt ɪn ˈfiːtʃə(r)/ • US: /ˈbɪlt ɪn ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng tích hợp chức năng tích hợp sẵn tính năng có sẵn tính năng được tích hợp sẵn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A characteristic or functionality that is included as a standard part of a system, device, or software.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc chức năng được tích hợp sẵn như một phần tiêu chuẩn của một hệ thống, thiết bị hoặc phần mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new smartphone has a built-in GPS feature for navigation."

    "Điện thoại thông minh mới có một tính năng GPS tích hợp sẵn để điều hướng."

  • "The software's built-in help system is very useful."

    "Hệ thống trợ giúp tích hợp sẵn của phần mềm rất hữu ích."

  • "The car has a built-in navigation system."

    "Chiếc xe có hệ thống định vị tích hợp sẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Build Xây dựng, lắp đặt
Noun Builder Thợ xây, người xây dựng
Noun Feature Tính năng, đặc điểm (riêng lẻ)
Verb Feature Đưa lên làm nổi bật, có (tính năng)
Adjective Featured Được làm nổi bật, được giới thiệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factura (basis for 'feature')
Old English
byldan (to build)
Middle French
faiture (form, shape)
Modern English (19th/20th C.)
built-in (compound adjective)
Modern English
built-in feature

Nguồn gốc của Tính năng Tích hợp

Cụm từ “built-in” (tích hợp sẵn) là một từ ghép hiện đại, nổi lên rõ rệt từ thế kỷ 20, đặc biệt trong kiến trúc và thiết kế nội thất để chỉ những thứ được lắp đặt cố định (như tủ âm tường). Khi kỷ nguyên máy tính bắt đầu, cụm từ này được dùng để mô tả những chức năng không thể tách rời khỏi phần mềm hoặc thiết bị, ngụ ý về sự liền mạch và hiệu quả. “Feature” (tính năng) ban đầu chỉ hình dáng bên ngoài của khuôn mặt (từ tiếng Pháp *faiture*), nhưng đã mở rộng nghĩa để chỉ đặc điểm hoặc chức năng nổi bật của bất kỳ sản phẩm nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những khả năng hoặc chức năng không cần cài đặt thêm hoặc bổ sung từ bên ngoài. Nó nhấn mạnh tính tiện lợi và sẵn có của chức năng đó.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'built-in feature of the software' (tính năng tích hợp sẵn của phần mềm) hoặc 'built-in feature in the design' (tính năng tích hợp sẵn trong thiết kế). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ sự sở hữu, còn 'in' chỉ vị trí hoặc thuộc tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + built-in feature
  • Essential essential built-in feature
    (Tính năng tích hợp sẵn thiết yếu)
  • Standard standard built-in feature
    (Tính năng tích hợp sẵn tiêu chuẩn)
  • Powerful powerful built-in feature
    (Tính năng tích hợp sẵn mạnh mẽ)
  • Unique unique built-in feature
    (Tính năng tích hợp sẵn độc đáo)
Verb + built-in feature
  • Utilize utilize a built-in feature
    (Tận dụng/sử dụng một tính năng tích hợp sẵn)
  • Showcase showcase the built-in features
    (Trưng bày các tính năng tích hợp sẵn)
  • Disable disable the built-in feature
    (Vô hiệu hóa tính năng tích hợp sẵn)
Noun + built-in feature
  • Security security built-in feature
    (Tính năng tích hợp sẵn về bảo mật)
  • Software software built-in feature
    (Tính năng tích hợp sẵn của phần mềm)
  • System system built-in feature
    (Tính năng tích hợp sẵn của hệ thống)

Idioms

  • A built-in safety net

    Lưới an toàn có sẵn (ý chỉ cơ chế bảo vệ tự động)

    "The contract includes a built-in safety net for unforeseen circumstances."

    (Hợp đồng bao gồm một cơ chế bảo vệ có sẵn cho những trường hợp không lường trước được.)

  • To have built-in redundancy

    Có tính năng dự phòng tích hợp sẵn (thường trong kỹ thuật, để tránh hỏng hóc)

    "Modern servers often have built-in redundancy to prevent data loss."

    (Các máy chủ hiện đại thường có tính năng dự phòng tích hợp sẵn để ngăn chặn mất dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

built-in feature

Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc chức năng được tích hợp sẵn như một phần tiêu chuẩn của một hệ thống, thiết bị hoặc phần mềm.

"The new smartphone has a built-in GPS feature for navigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This phone has a built-in feature that allows you to record calls.
Điện thoại này có một tính năng tích hợp cho phép bạn ghi âm cuộc gọi.
Phủ định
None of these models have that built-in feature you're looking for.
Không mẫu nào trong số này có tính năng tích hợp mà bạn đang tìm kiếm.
Nghi vấn
Does it come with a built-in feature for noise cancellation?
Nó có đi kèm với một tính năng tích hợp để khử tiếng ồn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new smartphone boasts several advantages: a built-in feature for noise cancellation, enhanced camera capabilities, and a longer battery life.
Điện thoại thông minh mới tự hào có một số ưu điểm: một tính năng tích hợp để khử tiếng ồn, khả năng camera được tăng cường và thời lượng pin dài hơn.
Phủ định
This older model lacks modern conveniences: it does not have a built-in feature for facial recognition, wireless charging, or NFC.
Mẫu máy cũ này thiếu những tiện nghi hiện đại: nó không có tính năng tích hợp để nhận dạng khuôn mặt, sạc không dây hoặc NFC.
Nghi vấn
Does the software offer essential functions: a built-in feature for data encryption, automatic backups, and regular updates?
Phần mềm có cung cấp các chức năng cần thiết không: một tính năng tích hợp để mã hóa dữ liệu, sao lưu tự động và cập nhật thường xuyên?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new phone has a built-in GPS feature for easy navigation.
Điện thoại mới có tính năng GPS tích hợp để điều hướng dễ dàng.
Phủ định
Not only does this software have a built-in firewall, but it also includes advanced threat detection.
Phần mềm này không chỉ có tường lửa tích hợp mà còn bao gồm cả tính năng phát hiện mối đe dọa nâng cao.
Nghi vấn
Should the new operating system have a built-in compatibility mode, it will be widely adopted by businesses.
Nếu hệ điều hành mới có chế độ tương thích tích hợp, nó sẽ được các doanh nghiệp áp dụng rộng rãi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "built-in feature".

Chủ nghĩa Tối giản và Thiết kế Hiện đại

Trong thiết kế nội thất phương Tây hiện đại, đặc biệt là theo chủ nghĩa Tối giản (Minimalism), các 'built-in features' như tủ âm tường, kệ chìm hoặc hệ thống chiếu sáng ẩn được ưa chuộng. Chúng giúp tiết kiệm không gian, giảm bớt sự lộn xộn và tạo ra cảm giác sạch sẽ, liền mạch. Đây là phản ánh xu hướng xã hội ưu tiên chức năng hơn hình thức bề ngoài.

Kỳ vọng về Sự Tích hợp Liên tục (Seamless Integration)

Trong lĩnh vực công nghệ, người tiêu dùng hiện đại có kỳ vọng cao về 'built-in feature'. Họ mong muốn các thiết bị phải hoạt động trơn tru với nhau (ví dụ: điện thoại kết nối tự động với ô tô). Các tính năng tích hợp sẵn không chỉ là tiện ích bổ sung mà là điều kiện cơ bản để sản phẩm được coi là 'thông minh' và dễ sử dụng (User-Friendly).