(Top Banner Ad)
standard feature
B1
Danh từ B1 Nhiều lĩnh vực (Công nghệ, Sản xuất, v.v.)

standard feature

UK: /ˈstændəd ˈfiːtʃə/ • US: /ˈstændərd ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng tiêu chuẩn chức năng tiêu chuẩn đặc tính tiêu chuẩn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A characteristic, quality, or attribute that is normal or expected for a particular product, model, or service.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm, phẩm chất hoặc thuộc tính bình thường hoặc được mong đợi cho một sản phẩm, mô hình hoặc dịch vụ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Air conditioning is now a standard feature in most new cars."

    "Điều hòa không khí hiện là một tính năng tiêu chuẩn trong hầu hết các xe hơi mới."

  • "Power steering is a standard feature on almost all cars these days."

    "Ngày nay, trợ lực lái là một tính năng tiêu chuẩn trên hầu hết các xe hơi."

  • "The software includes standard features for word processing and spreadsheet creation."

    "Phần mềm này bao gồm các tính năng tiêu chuẩn để xử lý văn bản và tạo bảng tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard tiêu chuẩn, quy chuẩn
Adjective standardized được tiêu chuẩn hóa
Verb standardize tiêu chuẩn hóa
Noun feature đặc điểm, tính năng
Verb feature có, bao gồm

Synonyms

default feature (tính năng mặc định)basic feature (tính năng cơ bản)common feature (tính năng phổ biến)

Antonyms

optional feature (tính năng tùy chọn)premium feature (tính năng cao cấp)

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Công nghệ, Sản xuất, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
standardum (a banner, military ensign)
Old French
estandart (a rallying point)
English
standard (established norm)
English
feature (a prominent attribute)

Nguồn gốc của 'Standard'

Từ 'standard' bắt nguồn từ 'estandart' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là một điểm tập hợp quân sự. Nó tiến hóa để chỉ một tiêu chuẩn hoặc quy tắc được chấp nhận rộng rãi. 'Feature' chỉ một đặc điểm nổi bật. Vì vậy, 'standard feature' là một đặc điểm thông thường, được coi là bình thường hoặc cần thiết.

Usage Note

Chỉ một chức năng, thuộc tính mặc định, phổ biến mà người dùng mong đợi tìm thấy trong một sản phẩm hoặc dịch vụ. Thường dùng để phân biệt với các 'optional features' (tính năng tùy chọn) hoặc 'premium features' (tính năng cao cấp).

Prepositions

of

‘of’ được dùng để chỉ đối tượng mà tính năng tiêu chuẩn đó thuộc về. Ví dụ: 'This model has all the standard features of a modern smartphone.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standard feature
  • common common standard feature
    (tính năng tiêu chuẩn phổ biến)
  • typical typical standard feature
    (tính năng tiêu chuẩn điển hình)
  • basic basic standard feature
    (tính năng tiêu chuẩn cơ bản)
Verb + standard feature
  • include include a standard feature
    (bao gồm một tính năng tiêu chuẩn)
  • offer offer a standard feature
    (cung cấp một tính năng tiêu chuẩn)
  • have have a standard feature
    (có một tính năng tiêu chuẩn)

Idioms

  • It's par for the course (when something is a standard feature/occurrence)

    Đó là điều bình thường/hay xảy ra (khi điều gì đó là một tính năng/sự việc tiêu chuẩn)

    "The system crashing every week is par for the course with this software."

    (Việc hệ thống bị sập mỗi tuần là điều bình thường với phần mềm này.)

  • Built-in (often used as synonym for standard feature)

    Tích hợp sẵn (thường được sử dụng như một từ đồng nghĩa cho tính năng tiêu chuẩn)

    "The car has a built-in GPS system."

    (Chiếc xe có một hệ thống GPS tích hợp sẵn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard feature

Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm, phẩm chất hoặc thuộc tính bình thường hoặc được mong đợi cho một sản phẩm, mô hình hoặc dịch vụ cụ thể.

"Air conditioning is now a standard feature in most new cars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy this car, the standard features will include air conditioning and a navigation system.
Nếu bạn mua chiếc xe này, các tính năng tiêu chuẩn sẽ bao gồm điều hòa nhiệt độ và hệ thống định vị.
Phủ định
If the new model doesn't have standard safety features, customers won't buy it.
Nếu mẫu xe mới không có các tính năng an toàn tiêu chuẩn, khách hàng sẽ không mua nó.
Nghi vấn
Will the software be successful if it has standard features only?
Phần mềm có thành công không nếu nó chỉ có các tính năng tiêu chuẩn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard feature".

Tiêu chuẩn hóa trong sản xuất

Trong ngành sản xuất, 'standard features' thường đề cập đến những đặc điểm mà tất cả các sản phẩm đều có, nhằm đảm bảo chất lượng và tính nhất quán. Ví dụ, tất cả các xe hơi có thể có hệ thống phanh ABS như một 'standard feature'.