standard feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A characteristic, quality, or attribute that is normal or expected for a particular product, model, or service.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm, phẩm chất hoặc thuộc tính bình thường hoặc được mong đợi cho một sản phẩm, mô hình hoặc dịch vụ cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Air conditioning is now a standard feature in most new cars."
"Điều hòa không khí hiện là một tính năng tiêu chuẩn trong hầu hết các xe hơi mới."
-
"Power steering is a standard feature on almost all cars these days."
"Ngày nay, trợ lực lái là một tính năng tiêu chuẩn trên hầu hết các xe hơi."
-
"The software includes standard features for word processing and spreadsheet creation."
"Phần mềm này bao gồm các tính năng tiêu chuẩn để xử lý văn bản và tạo bảng tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | standard | tiêu chuẩn, quy chuẩn |
| Adjective | standardized | được tiêu chuẩn hóa |
| Verb | standardize | tiêu chuẩn hóa |
| Noun | feature | đặc điểm, tính năng |
| Verb | feature | có, bao gồm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một chức năng, thuộc tính mặc định, phổ biến mà người dùng mong đợi tìm thấy trong một sản phẩm hoặc dịch vụ. Thường dùng để phân biệt với các 'optional features' (tính năng tùy chọn) hoặc 'premium features' (tính năng cao cấp).
Prepositions
‘of’ được dùng để chỉ đối tượng mà tính năng tiêu chuẩn đó thuộc về. Ví dụ: 'This model has all the standard features of a modern smartphone.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common standard feature (tính năng tiêu chuẩn phổ biến)
-
typical typical standard feature (tính năng tiêu chuẩn điển hình)
-
basic basic standard feature (tính năng tiêu chuẩn cơ bản)
-
include include a standard feature (bao gồm một tính năng tiêu chuẩn)
-
offer offer a standard feature (cung cấp một tính năng tiêu chuẩn)
-
have have a standard feature (có một tính năng tiêu chuẩn)
Idioms
-
It's par for the course (when something is a standard feature/occurrence)
Đó là điều bình thường/hay xảy ra (khi điều gì đó là một tính năng/sự việc tiêu chuẩn)
"The system crashing every week is par for the course with this software."
(Việc hệ thống bị sập mỗi tuần là điều bình thường với phần mềm này.)
-
Built-in (often used as synonym for standard feature)
Tích hợp sẵn (thường được sử dụng như một từ đồng nghĩa cho tính năng tiêu chuẩn)
"The car has a built-in GPS system."
(Chiếc xe có một hệ thống GPS tích hợp sẵn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standard feature
Danh từMột đặc điểm, phẩm chất hoặc thuộc tính bình thường hoặc được mong đợi cho một sản phẩm, mô hình hoặc dịch vụ cụ thể.
"Air conditioning is now a standard feature in most new cars."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you buy this car, the standard features will include air conditioning and a navigation system. |
Nếu bạn mua chiếc xe này, các tính năng tiêu chuẩn sẽ bao gồm điều hòa nhiệt độ và hệ thống định vị. |
| Phủ định | If the new model doesn't have standard safety features, customers won't buy it. |
Nếu mẫu xe mới không có các tính năng an toàn tiêu chuẩn, khách hàng sẽ không mua nó. |
| Nghi vấn | Will the software be successful if it has standard features only? |
Phần mềm có thành công không nếu nó chỉ có các tính năng tiêu chuẩn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard feature".
