(Top Banner Ad)
buoyancy control device
B2
Noun B2 Lặn biển/Thiết bị lặn

buoyancy control device

UK: /ˈbɔɪənsi kənˈtrəʊl dɪˈvaɪs/ • US: /ˈbɔɪənsi kənˈtroʊl dɪˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị kiểm soát độ nổi áo phao lặn bộ điều khiển độ nổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of equipment worn by scuba divers to control their buoyancy underwater. It allows divers to inflate or deflate air bladders to ascend, descend, or maintain a constant depth.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị mà thợ lặn đeo để kiểm soát độ nổi của họ dưới nước. Nó cho phép thợ lặn bơm hoặc xả các túi khí để nổi lên, lặn xuống hoặc duy trì độ sâu không đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Before entering the water, the diver checked their buoyancy control device to ensure it was functioning correctly."

    "Trước khi xuống nước, thợ lặn kiểm tra thiết bị kiểm soát độ nổi của họ để đảm bảo nó hoạt động bình thường."

  • "A well-maintained buoyancy control device is essential for safe diving."

    "Một thiết bị kiểm soát độ nổi được bảo trì tốt là điều cần thiết cho việc lặn an toàn."

  • "The instructor demonstrated how to properly use the buoyancy control device."

    "Người hướng dẫn đã trình diễn cách sử dụng đúng cách thiết bị kiểm soát độ nổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buoyancy sức nổi, khả năng nổi
Adjective buoyant có thể nổi; vui vẻ, lạc quan
Verb buoy làm nổi, giữ cho nổi; nâng đỡ tinh thần
Noun buoy cái phao

Synonyms

diving vest (áo phao lặn)buoyancy compensator (bộ bù nổi)

Related Words

Subject Area

Lặn biển/Thiết bị lặn

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
boeye (buoy, fetter)
Old French
buie (buoy) / contreroller (to check)
Latin
contrarotulus (counter-roll) / dividere (to divide)
Modern English
buoyancy + control + device

Sự ra đời của một thuật ngữ kỹ thuật

Đây không phải là một từ cổ mà là một thuật ngữ hiện đại được ghép từ ba từ có sẵn. 'Buoyancy' (sức nổi) đến từ 'buoy' (phao). 'Control' (kiểm soát) có nguồn gốc từ tiếng Latin có nghĩa là 'sổ sách đối chiếu'. 'Device' (thiết bị) cũng từ tiếng Latin có nghĩa là 'chia ra, sắp xếp'. Thuật ngữ này được tạo ra trong cộng đồng lặn biển để mô tả chính xác chức năng của thiết bị: một công cụ giúp thợ lặn kiểm soát khả năng nổi của mình dưới nước.

Usage Note

Buoyancy control device (BCD) là một thuật ngữ chuyên môn trong lặn biển. Nó thường được sử dụng thay thế cho cụm từ 'diving vest' hoặc 'buoyancy compensator'. BCDs hiện đại tích hợp nhiều tính năng, bao gồm túi đựng chì (weight pockets) và hệ thống xả khí nhanh (quick-release valves).

Prepositions

with for

* **with:** Dùng để chỉ BCD đi kèm hoặc trang bị thêm thứ gì đó. Ví dụ: 'The BCD comes with integrated weight pockets.'
* **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng của BCD. Ví dụ: 'This BCD is designed for recreational diving.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + buoyancy control device
  • inflate the buoyancy control device
    (bơm phồng áo kiểm soát độ nổi (BCD))
  • deflate the buoyancy control device
    (xả khí áo kiểm soát độ nổi (BCD))
  • adjust your buoyancy control device
    (điều chỉnh áo BCD của bạn)
  • wear a buoyancy control device
    (mặc một chiếc áo BCD)
Adjective + buoyancy control device
  • jacket-style buoyancy control device
    (áo BCD kiểu áo khoác)
  • wing-style buoyancy control device
    (áo BCD kiểu cánh (gắn sau lưng))
  • integrated buoyancy control device
    (áo BCD có tích hợp túi đựng chì)

Idioms

  • Master your BCD, master the dive.

    Đây là một câu nói phổ biến trong giới lặn, có nghĩa là việc thành thạo cách sử dụng áo kiểm soát độ nổi là chìa khóa để có một chuyến lặn an toàn và thú vị.

    "The instructor told the new students, 'Remember, master your BCD, master the dive. It's the most important skill.'"

    (Huấn luyện viên nói với các học viên mới, 'Hãy nhớ, làm chủ áo BCD là làm chủ chuyến lặn. Đó là kỹ năng quan trọng nhất.')

  • Your BCD is your elevator in the ocean.

    Một cách nói ví von để mô tả chức năng của áo BCD: nó giống như một cái thang máy giúp bạn di chuyển lên xuống một cách có kiểm soát trong môi trường nước.

    "Don't kick wildly to go up. Use your BCD; it's your elevator in the ocean."

    (Đừng đạp chân loạn xạ để đi lên. Hãy dùng áo BCD của bạn; nó chính là chiếc thang máy dưới đại dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buoyancy control device

Noun
Lật mặt

Một thiết bị mà thợ lặn đeo để kiểm soát độ nổi của họ dưới nước. Nó cho phép thợ lặn bơm hoặc xả các túi khí để nổi lên, lặn xuống hoặc duy trì độ sâu không đổi.

"Before entering the water, the diver checked their buoyancy control device to ensure it was functioning correctly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buoyancy control device".

Cuộc cách mạng về an toàn lặn biển

Sự phát minh ra thiết bị kiểm soát độ nổi (BCD) vào giữa thế kỷ 20, mà Jacques Cousteau là một trong những người tiên phong, đã tạo ra một cuộc cách mạng. Trước đó, thợ lặn phải kiểm soát độ nổi bằng phổi và kỹ thuật phức tạp, khiến môn thể thao này nguy hiểm và khó tiếp cận hơn. BCD đã giúp việc lặn biển trở nên an toàn hơn và phổ biến trên toàn thế giới.

Biểu tượng của kỹ năng và trách nhiệm

Trong tất cả các khóa học lặn được công nhận quốc tế (như PADI, SSI), việc sử dụng thành thạo BCD là một kỹ năng nền tảng và bắt buộc. Nó không chỉ đảm bảo an toàn cho thợ lặn mà còn thể hiện trách nhiệm với môi trường biển. Một thợ lặn có kỹ năng BCD tốt có thể lơ lửng dễ dàng, tránh va chạm và làm hỏng các rạn san hô mỏng manh.