(Top Banner Ad)
business agreement
B2
Danh từ B2 Kinh tế

business agreement

UK: /ˈbɪznɪs əˈɡriːmənt/ • US: /ˈbɪznəs əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận kinh doanh hợp đồng kinh doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legally binding document between two or more parties that outlines the terms and conditions of a business relationship or transaction.

Vietnamese Meaning

Một văn bản ràng buộc pháp lý giữa hai hoặc nhiều bên, phác thảo các điều khoản và điều kiện của một mối quan hệ kinh doanh hoặc giao dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two companies signed a business agreement to form a joint venture."

    "Hai công ty đã ký một thỏa thuận kinh doanh để thành lập một liên doanh."

  • "The business agreement clearly defined the responsibilities of each partner."

    "Thỏa thuận kinh doanh đã xác định rõ trách nhiệm của mỗi đối tác."

  • "Before starting the project, we need to finalize the business agreement."

    "Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta cần hoàn thiện thỏa thuận kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agree đồng ý, thỏa thuận
Noun disagreement sự bất đồng, không đồng thuận
Adjective agreeable dễ chịu, có thể chấp nhận
Noun businessperson doanh nhân
Adjective busy bận rộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

memorandum of understanding (biên bản ghi nhớ)partnership agreement (thỏa thuận hợp tác)non-disclosure agreement (thỏa thuận bảo mật thông tin)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisig (bận rộn)
Middle English
bisines (sự bận rộn, công việc)
Latin
grātum (dễ chịu, được chào đón)
Old French
agréer (làm hài lòng)
Middle English
agrement (sự đồng thuận)
Modern English
business agreement

Từ 'Bận Rộn' đến 'Kinh Doanh'

Từ 'business' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'sự bận rộn' hoặc 'lo lắng'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó dần thu hẹp lại, chỉ loại hình 'bận rộn' đặc trưng liên quan đến thương mại và giao dịch, và cuối cùng trở thành 'kinh doanh' như chúng ta biết ngày nay.

Thỏa Thuận là 'Làm Vừa Lòng'

Từ 'agreement' có gốc từ 'agréer' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'làm hài lòng'. Điều này cho thấy cốt lõi của một thỏa thuận là việc tìm ra giải pháp chung làm vừa lòng và mang lại sự đồng thuận cho tất cả các bên tham gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các thỏa thuận chính thức, được lập thành văn bản và có giá trị pháp lý. Nó khác với các thỏa thuận miệng (verbal agreements) vốn khó chứng minh hơn về mặt pháp lý. 'Business agreement' có thể bao gồm nhiều loại thỏa thuận khác nhau, từ hợp đồng mua bán đơn giản đến các thỏa thuận hợp tác phức tạp.

Prepositions

under in to

‘Under’ chỉ ra rằng hành động hoặc nghĩa vụ được thực hiện theo các điều khoản của thỏa thuận (e.g., 'under the business agreement'). ‘In’ thường chỉ ra sự tham gia hoặc liên quan đến thỏa thuận (e.g., 'in a business agreement'). ‘To’ có thể chỉ ra một bên của thỏa thuận (e.g., 'party to a business agreement').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + business agreement
  • reach a business agreement
    (đạt được một thỏa thuận kinh doanh)
  • sign a business agreement
    (ký một thỏa thuận kinh doanh)
  • negotiate a business agreement
    (đàm phán một thỏa thuận kinh doanh)
  • finalize a business agreement
    (hoàn tất một thỏa thuận kinh doanh)
  • breach a business agreement
    (vi phạm một thỏa thuận kinh doanh)
Adjective + business agreement
  • formal business agreement
    (thỏa thuận kinh doanh chính thức)
  • legally binding business agreement
    (thỏa thuận kinh doanh có ràng buộc pháp lý)
  • written business agreement
    (thỏa thuận kinh doanh bằng văn bản)
  • verbal business agreement
    (thỏa thuận kinh doanh bằng miệng (thỏa thuận miệng))

Idioms

  • a gentleman's agreement

    thỏa thuận miệng (dựa trên danh dự, không có hợp đồng)

    "The two CEOs made a gentleman's agreement to not compete in each other's primary markets."

    (Hai vị CEO đã có một thỏa thuận miệng về việc không cạnh tranh tại các thị trường chính của nhau.)

  • to seal the deal

    chốt kèo, hoàn tất thỏa thuận

    "After a long negotiation, a firm handshake was enough to seal the deal."

    (Sau một cuộc đàm phán dài, một cái bắt tay thật chặt là đủ để chốt kèo.)

  • to get something in writing

    yêu cầu có văn bản, giấy trắng mực đen cho một thỏa thuận

    "It's a good offer, but I want to get the business agreement in writing before I proceed."

    (Đó là một lời đề nghị tốt, nhưng tôi muốn có thỏa thuận kinh doanh bằng văn bản trước khi tiếp tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business agreement

Danh từ
Lật mặt

Một văn bản ràng buộc pháp lý giữa hai hoặc nhiều bên, phác thảo các điều khoản và điều kiện của một mối quan hệ kinh doanh hoặc giao dịch.

"The two companies signed a business agreement to form a joint venture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business agreement".

Cái Bắt Tay 'Chốt Deal'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một cái bắt tay không chỉ là lời chào. Trong kinh doanh, nó là một biểu tượng mạnh mẽ của sự tin tưởng và cam kết, thường đánh dấu thời điểm một thỏa thuận được hình thành về mặt tinh thần, ngay cả trước khi hợp đồng chính thức được ký kết.

Tầm Quan Trọng Của 'Giấy Trắng Mực Đen'

Khác với một số nền văn hóa nơi mối quan hệ cá nhân được coi trọng hơn, văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, rất coi trọng các hợp đồng chi tiết bằng văn bản. Nguyên tắc 'get it in writing' (phải có giấy trắng mực đen) là cốt lõi để đảm bảo sự rõ ràng và bảo vệ pháp lý cho tất cả các bên.