(Top Banner Ad)
business cluster
B2
Danh từ B2 Kinh tế

business cluster

UK: /ˈbɪznɪs ˈklʌstə(r)/ • US: /ˈbɪznəs ˈklʌstər/

Nghĩa tiếng Việt

cụm doanh nghiệp liên kết vùng kinh tế khu công nghiệp tập trung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A geographic concentration of interconnected businesses, suppliers, and associated institutions in a particular field.

Vietnamese Meaning

Một sự tập trung về mặt địa lý của các doanh nghiệp, nhà cung cấp và các tổ chức liên quan có mối liên kết với nhau trong một lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Silicon Valley is a famous example of a successful business cluster."

    "Thung lũng Silicon là một ví dụ nổi tiếng về một cụm doanh nghiệp thành công."

  • "The government is promoting the development of business clusters in the region to boost economic growth."

    "Chính phủ đang thúc đẩy sự phát triển của các cụm doanh nghiệp trong khu vực để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."

  • "Research shows that companies in business clusters tend to be more innovative and productive."

    "Nghiên cứu cho thấy các công ty trong các cụm doanh nghiệp có xu hướng đổi mới và năng suất hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business Kinh doanh, doanh nghiệp
Noun cluster Cụm, nhóm, bó
Verb cluster Tập trung lại thành cụm
Noun clustering Sự phân cụm, việc gom nhóm
Adjective clustered Được gom lại thành cụm

Synonyms

Antonyms

isolated business (doanh nghiệp hoạt động độc lập)dispersed industry (ngành công nghiệp phân tán)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignis
Old English
clyster
Modern English
business cluster

Nguồn gốc thuật ngữ

Từ 'business' xuất phát từ 'bisig' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là bận rộn), còn 'cluster' có nghĩa là một nhóm vật thể cùng loại. Khái niệm 'business cluster' (cụm ngành) lần đầu tiên được Michael Porter phổ biến vào những năm 1990 để chỉ sự tập trung địa lý của các doanh nghiệp liên kết với nhau.

Usage Note

Khái niệm 'business cluster' nhấn mạnh sự liên kết và tương tác giữa các doanh nghiệp và tổ chức trong một khu vực địa lý cụ thể. Nó khác với việc chỉ đơn thuần có nhiều doanh nghiệp cùng loại ở một nơi. Điểm mấu chốt là sự hợp tác, cạnh tranh và hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên trong cluster, tạo ra lợi thế cạnh tranh so với các doanh nghiệp hoạt động độc lập hoặc ở những khu vực khác. Các 'business cluster' thường phát triển mạnh ở các khu vực có nguồn lực chuyên môn, cơ sở hạ tầng tốt và môi trường kinh doanh thuận lợi.

Prepositions

in of within

Các giới từ này dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc lĩnh vực hoạt động của business cluster. Ví dụ: 'business cluster in Silicon Valley' (cụm doanh nghiệp ở Thung lũng Silicon), 'business cluster of the automotive industry' (cụm doanh nghiệp ngành công nghiệp ô tô), 'companies within the business cluster' (các công ty nằm trong cụm doanh nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business cluster
  • regional regional business cluster
    (cụm kinh doanh khu vực)
  • high-tech high-tech business cluster
    (cụm kinh doanh công nghệ cao)
  • dynamic dynamic business cluster
    (cụm kinh doanh năng động)
Verb + business cluster
  • develop develop a business cluster
    (phát triển một cụm kinh doanh)
  • promote promote business clusters
    (thúc đẩy các cụm kinh doanh)
  • establish establish a business cluster
    (thiết lập một cụm kinh doanh)

Idioms

  • Cluster effect

    Hiệu ứng cụm (lợi thế khi các doanh nghiệp ở gần nhau)

    "The business cluster effect leads to increased innovation and productivity."

    (Hiệu ứng cụm kinh doanh dẫn đến sự gia tăng đổi mới và năng suất.)

  • Competitive business cluster

    Cụm kinh doanh có năng lực cạnh tranh cao

    "Silicon Valley is the world's most famous competitive business cluster."

    (Thung lũng Silicon là cụm kinh doanh có năng lực cạnh tranh nổi tiếng nhất thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business cluster

Danh từ
Lật mặt

Một sự tập trung về mặt địa lý của các doanh nghiệp, nhà cung cấp và các tổ chức liên quan có mối liên kết với nhau trong một lĩnh vực cụ thể.

"The Silicon Valley is a famous example of a successful business cluster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business cluster".

Mô hình Silicon Valley

Đây là ví dụ điển hình nhất về 'business cluster' trong văn hóa kinh tế phương Tây, nơi các công ty công nghệ, trường đại học và nhà đầu tư mạo hiểm cùng chung sống để tạo ra hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

Cạnh tranh và Hợp tác (Co-opetition)

Trong các cụm kinh doanh, các công ty vừa cạnh tranh gay gắt nhưng cũng vừa hợp tác chia sẻ nguồn lực, lao động và kiến thức, tạo nên một nét văn hóa kinh doanh đặc thù.