(Top Banner Ad)
business planning
B2
Danh từ B2 Kinh tế

business planning

UK: /ˈbɪznɪs ˈplænɪŋ/ • US: /ˈbɪznɪs ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch kinh doanh hoạch định kinh doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of establishing goals for a business and developing strategies and timelines to achieve them.

Vietnamese Meaning

Quá trình thiết lập các mục tiêu cho một doanh nghiệp và phát triển các chiến lược và khung thời gian để đạt được chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective business planning is crucial for the success of any startup."

    "Hoạch định kinh doanh hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ công ty khởi nghiệp nào."

  • "The company is currently engaged in business planning for the next fiscal year."

    "Công ty hiện đang tham gia vào việc lập kế hoạch kinh doanh cho năm tài chính tiếp theo."

  • "A well-structured business planning document will attract investors."

    "Một tài liệu lập kế hoạch kinh doanh có cấu trúc tốt sẽ thu hút các nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business Việc kinh doanh, doanh nghiệp
Noun planner Người lập kế hoạch
Verb plan Lên kế hoạch
Adjective planned Được dự tính trước
Adjective businesslike Chuyên nghiệp, có phong cách làm việc hiệu quả

Synonyms

strategic planning (hoạch định chiến lược)enterprise planning (hoạch định doanh nghiệp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
bheus- (busy)
Old English
bisignis (care, anxiety, occupation)
Latin
planum (flat surface/map)
French
planer (to design)
Modern English
business planning

Từ 'Lo âu' đến 'Kinh doanh'

Từ 'business' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là trạng thái bận rộn hoặc lo lắng. Đến thế kỷ 18, nó mới dần chuyển sang nghĩa các hoạt động thương mại. Kết hợp với 'planning' (từ gốc Latin có nghĩa là mặt phẳng hay bản đồ), 'business planning' mang ý nghĩa là vẽ ra bản đồ lộ trình cho những hoạt động bận rộn đó để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Business planning bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, từ việc xác định tầm nhìn và sứ mệnh của doanh nghiệp, phân tích thị trường và đối thủ cạnh tranh, đến xây dựng kế hoạch tài chính và kế hoạch marketing. Nó nhấn mạnh vào việc tạo ra một lộ trình chi tiết và có cấu trúc để đạt được thành công trong kinh doanh. Khác với 'strategic planning' (hoạch định chiến lược) vốn tập trung vào bức tranh lớn và định hướng dài hạn, business planning thường cụ thể hơn và hướng đến hành động thực tế trong ngắn và trung hạn.

Prepositions

in for

* **in:** thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà kế hoạch kinh doanh tập trung vào (ví dụ: business planning in marketing). * **for:** dùng để chỉ mục đích của kế hoạch kinh doanh (ví dụ: business planning for expansion).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business planning
  • Strategic strategic business planning
    (Lập kế hoạch kinh doanh chiến lược)
  • Effective effective business planning
    (Lập kế hoạch kinh doanh hiệu quả)
  • Comprehensive comprehensive business planning
    (Lập kế hoạch kinh doanh toàn diện)
Verb + business planning
  • Undertake undertake business planning
    (Thực hiện việc lập kế hoạch kinh doanh)
  • Improve improve business planning
    (Cải thiện quy trình lập kế hoạch kinh doanh)
  • Facilitate facilitate business planning
    (Tạo điều kiện thuận lợi cho việc lập kế hoạch)

Idioms

  • Fail to plan is planning to fail

    Thất bại trong việc lập kế hoạch chính là đang lập kế hoạch cho sự thất bại

    "You need to focus on your business planning; remember that failing to plan is planning to fail."

    (Bạn cần tập trung vào việc lập kế hoạch kinh doanh; hãy nhớ rằng không chuẩn bị là chuẩn bị cho thất bại.)

  • Back to the drawing board

    Quay lại bước lập kế hoạch ban đầu (khi kế hoạch cũ thất bại)

    "Our business planning didn't account for the market crash, so it's back to the drawing board."

    (Kế hoạch kinh doanh của chúng tôi không lường trước được sự sụp đổ của thị trường, nên giờ phải làm lại từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business planning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thiết lập các mục tiêu cho một doanh nghiệp và phát triển các chiến lược và khung thời gian để đạt được chúng.

"Effective business planning is crucial for the success of any startup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business planning".

Văn hóa khởi nghiệp (Startup Culture)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tại Thung lũng Silicon, 'business planning' không chỉ là thủ tục mà là một bản 'pitch deck' sống còn để thuyết phục các nhà đầu tư mạo hiểm (VCs). Một kế hoạch kinh doanh tốt được coi là minh chứng cho tư duy logic và khả năng thực thi của người sáng lập.

Phân tích SWOT

Trong quy trình lập kế hoạch kinh doanh tại các nước phương Tây, mô hình SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) là một tiêu chuẩn văn hóa kinh doanh phổ biến mà bất kỳ sinh viên hay doanh nhân nào cũng phải nắm vững.