business planning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of establishing goals for a business and developing strategies and timelines to achieve them.
Vietnamese Meaning
Quá trình thiết lập các mục tiêu cho một doanh nghiệp và phát triển các chiến lược và khung thời gian để đạt được chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective business planning is crucial for the success of any startup."
"Hoạch định kinh doanh hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ công ty khởi nghiệp nào."
-
"The company is currently engaged in business planning for the next fiscal year."
"Công ty hiện đang tham gia vào việc lập kế hoạch kinh doanh cho năm tài chính tiếp theo."
-
"A well-structured business planning document will attract investors."
"Một tài liệu lập kế hoạch kinh doanh có cấu trúc tốt sẽ thu hút các nhà đầu tư."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Business planning bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, từ việc xác định tầm nhìn và sứ mệnh của doanh nghiệp, phân tích thị trường và đối thủ cạnh tranh, đến xây dựng kế hoạch tài chính và kế hoạch marketing. Nó nhấn mạnh vào việc tạo ra một lộ trình chi tiết và có cấu trúc để đạt được thành công trong kinh doanh. Khác với 'strategic planning' (hoạch định chiến lược) vốn tập trung vào bức tranh lớn và định hướng dài hạn, business planning thường cụ thể hơn và hướng đến hành động thực tế trong ngắn và trung hạn.
Prepositions
* **in:** thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà kế hoạch kinh doanh tập trung vào (ví dụ: business planning in marketing). * **for:** dùng để chỉ mục đích của kế hoạch kinh doanh (ví dụ: business planning for expansion).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Strategic strategic business planning (Lập kế hoạch kinh doanh chiến lược)
-
Effective effective business planning (Lập kế hoạch kinh doanh hiệu quả)
-
Comprehensive comprehensive business planning (Lập kế hoạch kinh doanh toàn diện)
-
Undertake undertake business planning (Thực hiện việc lập kế hoạch kinh doanh)
-
Improve improve business planning (Cải thiện quy trình lập kế hoạch kinh doanh)
-
Facilitate facilitate business planning (Tạo điều kiện thuận lợi cho việc lập kế hoạch)
Idioms
-
Fail to plan is planning to fail
Thất bại trong việc lập kế hoạch chính là đang lập kế hoạch cho sự thất bại
"You need to focus on your business planning; remember that failing to plan is planning to fail."
(Bạn cần tập trung vào việc lập kế hoạch kinh doanh; hãy nhớ rằng không chuẩn bị là chuẩn bị cho thất bại.)
-
Back to the drawing board
Quay lại bước lập kế hoạch ban đầu (khi kế hoạch cũ thất bại)
"Our business planning didn't account for the market crash, so it's back to the drawing board."
(Kế hoạch kinh doanh của chúng tôi không lường trước được sự sụp đổ của thị trường, nên giờ phải làm lại từ đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
business planning
Danh từQuá trình thiết lập các mục tiêu cho một doanh nghiệp và phát triển các chiến lược và khung thời gian để đạt được chúng.
"Effective business planning is crucial for the success of any startup."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business planning".
