(Top Banner Ad)
sales proposal
B2
Danh từ B2 Kinh doanh

sales proposal

UK: /ˈseɪlz prəˈpəʊzl/ • US: /ˈseɪlz prəˈpoʊzl/

Nghĩa tiếng Việt

đề xuất bán hàng bản chào hàng dự án bán hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document outlining the benefits of a company's products or services to potential clients.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu trình bày những lợi ích của các sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty đối với khách hàng tiềm năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sales proposal outlined a comprehensive marketing strategy."

    "Bản đề xuất bán hàng đã vạch ra một chiến lược marketing toàn diện."

  • "Our team is working on a sales proposal for a large corporation."

    "Nhóm của chúng tôi đang làm việc trên một bản đề xuất bán hàng cho một tập đoàn lớn."

  • "The client accepted our sales proposal and signed the contract."

    "Khách hàng đã chấp nhận đề xuất bán hàng của chúng tôi và ký hợp đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sale sự bán hàng, đợt giảm giá
Noun salesperson nhân viên bán hàng
Noun salesman nam nhân viên bán hàng
Noun saleswoman nữ nhân viên bán hàng
Noun salesmanship tài năng bán hàng, nghệ thuật bán hàng
Noun proposal đề xuất, kiến nghị, lời cầu hôn
Noun proposer người đề xuất
Verb sell bán, bán chạy
Verb propose đề xuất, kiến nghị, cầu hôn
Adjective saleable có thể bán được
Adjective proposed đã được đề xuất, được dự kiến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sala
Middle English
sale
Modern English
sale
Latin
proponere (pro- 'forward' + ponere 'to put')
Old French
proposer
Middle English
propose
Modern English
proposal
Modern English (Compound)
sales proposal

Sự Kết Hợp Mục Đích

Cụm từ "sales proposal" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một ý nghĩa quan trọng trong lịch sử ngôn ngữ. "Sales" (bán hàng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ *sala*, ám chỉ hành động trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ lấy tiền. "Proposal" (đề xuất) lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin *proponere*, nghĩa là "đặt ra phía trước" hoặc "trình bày". Khi ghép lại, "sales proposal" mô tả một tài liệu chuyên biệt được "đặt ra phía trước" nhằm mục đích "bán hàng" – một công cụ chiến lược để thuyết phục khách hàng.

Usage Note

Một 'sales proposal' là một tài liệu chính thức, thường được gửi sau khi đã có một cuộc thảo luận sơ bộ với khách hàng tiềm năng. Nó chi tiết hóa các giải pháp được đề xuất, chi phí, thời gian thực hiện và các điều khoản khác. Nó khác với 'sales pitch' (bài chào hàng) là mang tính chính thức và bằng văn bản, đồng thời tập trung vào việc giải quyết các nhu cầu cụ thể của khách hàng, thay vì chỉ đơn thuần quảng cáo sản phẩm/dịch vụ.

Prepositions

on in for

'on' (ví dụ: focusing on the sales proposal) đề cập đến sự tập trung hoặc chủ đề. 'in' (ví dụ: details in the sales proposal) đề cập đến nội dung chứa đựng. 'for' (ví dụ: creating a sales proposal for a client) đề cập đến mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sales proposal
  • effective an effective sales proposal
    (một đề xuất bán hàng hiệu quả)
  • winning a winning sales proposal
    (một đề xuất bán hàng thắng lợi/giúp giành được hợp đồng)
  • detailed a detailed sales proposal
    (một đề xuất bán hàng chi tiết)
  • compelling a compelling sales proposal
    (một đề xuất bán hàng hấp dẫn, thuyết phục)
  • comprehensive a comprehensive sales proposal
    (một đề xuất bán hàng toàn diện)
  • unsolicited an unsolicited sales proposal
    (một đề xuất bán hàng không theo yêu cầu (từ khách hàng))
Verb + sales proposal
  • submit submit a sales proposal
    (nộp/gửi đề xuất bán hàng)
  • present present a sales proposal
    (trình bày đề xuất bán hàng)
  • prepare prepare a sales proposal
    (chuẩn bị đề xuất bán hàng)
  • write write a sales proposal
    (viết đề xuất bán hàng)
  • develop develop a sales proposal
    (phát triển đề xuất bán hàng)
  • review review a sales proposal
    (xem xét đề xuất bán hàng)
  • approve approve a sales proposal
    (phê duyệt/chấp thuận đề xuất bán hàng)
  • reject reject a sales proposal
    (từ chối đề xuất bán hàng)
Noun + sales proposal
  • sales proposal sales proposal template
    (mẫu đề xuất bán hàng)
  • sales proposal sales proposal software
    (phần mềm tạo đề xuất bán hàng)

Idioms

  • craft a sales proposal

    Chuẩn bị hoặc tạo ra một đề xuất bán hàng một cách tỉ mỉ và khéo léo.

    "It took weeks to craft a compelling sales proposal that addressed all the client's needs."

    (Mất hàng tuần để soạn thảo một đề xuất bán hàng thuyết phục đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.)

  • present a winning sales proposal

    Trình bày một đề xuất bán hàng thành công, có khả năng giành được hợp đồng hoặc sự chấp thuận.

    "Our team worked hard to present a winning sales proposal to the potential investor."

    (Đội của chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để trình bày một đề xuất bán hàng thắng lợi trước nhà đầu tư tiềm năng.)

  • tailor a sales proposal

    Điều chỉnh một đề xuất bán hàng cho phù hợp với yêu cầu hoặc đối tượng cụ thể.

    "We always tailor our sales proposal to the specific requirements of each client."

    (Chúng tôi luôn điều chỉnh đề xuất bán hàng của mình theo các yêu cầu cụ thể của từng khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sales proposal

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu trình bày những lợi ích của các sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty đối với khách hàng tiềm năng.

"The sales proposal outlined a comprehensive marketing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had submitted the sales proposal on time, we would be closing the deal right now.
Nếu chúng tôi đã nộp bản đề xuất bán hàng đúng hạn, chúng tôi đã chốt được thỏa thuận ngay bây giờ.
Phủ định
If she hadn't rejected the initial sales proposal, she would have understood the product's benefits.
Nếu cô ấy không từ chối bản đề xuất bán hàng ban đầu, cô ấy đã hiểu được lợi ích của sản phẩm.
Nghi vấn
If they had reviewed the sales proposal carefully, would they be facing this problem now?
Nếu họ đã xem xét kỹ lưỡng bản đề xuất bán hàng, liệu họ có đang đối mặt với vấn đề này bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales proposal".

Tiêu Chuẩn Chuyên Nghiệp Trong Kinh Doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, một đề xuất bán hàng (sales proposal) không chỉ là một tài liệu đơn thuần; nó còn là thước đo sự chuyên nghiệp, khả năng phân tích và kỹ năng thuyết phục của một công ty hoặc cá nhân. Việc trình bày một đề xuất rõ ràng, chi tiết và được nghiên cứu kỹ lưỡng có thể tạo ra sự khác biệt lớn giữa thành công và thất bại trong việc giành được khách hàng. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với thời gian và nhu cầu của khách hàng.

Nghệ Thuật Thuyết Phục

Đề xuất bán hàng thường được xem là một hình thức nghệ thuật thuyết phục. Nó không chỉ đơn thuần là liệt kê các tính năng và giá cả mà còn phải thể hiện được giá trị, giải quyết các vấn đề của khách hàng và xây dựng lòng tin. Một đề xuất tốt thường tập trung vào lợi ích mà khách hàng nhận được, cách sản phẩm/dịch vụ giải quyết vấn đề của họ, thay vì chỉ tập trung vào các đặc điểm của sản phẩm hoặc dịch vụ đó. Nó là cầu nối giữa nhu cầu của khách hàng và giải pháp của nhà cung cấp.