(Top Banner Ad)
project proposal
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý dự án

project proposal

UK: /ˈprɒdʒekt prəˈpəʊzl/ • US: /ˈprɑːdʒekt prəˈpoʊzl/

Nghĩa tiếng Việt

đề xuất dự án dự thảo dự án bản đề xuất dự án
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document that outlines a project's objectives, plan, and budget, often used to seek funding or approval.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu phác thảo các mục tiêu, kế hoạch và ngân sách của một dự án, thường được sử dụng để tìm kiếm tài trợ hoặc sự chấp thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project proposal was well-received by the board of directors."

    "Đề xuất dự án đã được hội đồng quản trị đón nhận một cách tích cực."

  • "We need to submit a project proposal by the end of the week."

    "Chúng ta cần nộp một đề xuất dự án trước cuối tuần này."

  • "The company is reviewing several project proposals to decide which ones to fund."

    "Công ty đang xem xét một vài đề xuất dự án để quyết định dự án nào sẽ được tài trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun project dự án
Verb project dự kiến, chiếu, phóng
Adjective projected được dự kiến, được chiếu
Noun projection sự phóng chiếu, sự dự báo
Noun proposal đề xuất
Verb propose đề xuất, cầu hôn
Adjective proposed được đề xuất
Noun proponent người đề xuất, người ủng hộ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōicere
Latin
prōpōnere
Old French
project
Old French
proposer
English
project
English
proposal
English
project proposal

Nguồn gốc của "Project"

Từ 'project' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōiectus', là quá khứ phân từ của 'prōicere' có nghĩa là 'ném về phía trước' hoặc 'phóng ra'. Điều này phản ánh ý nghĩa của 'project' ngày nay là một kế hoạch hoặc ý tưởng được 'đặt ra' hoặc 'hướng tới' tương lai.

Nguồn gốc của "Proposal"

Từ 'proposal' xuất phát từ động từ 'propose', mà lại có gốc từ tiếng Latin 'prōpōnere', nghĩa là 'đặt ra trước', 'trình bày' hoặc 'đề xuất'. Điều này giải thích tại sao 'proposal' là một văn bản trình bày một ý tưởng hoặc kế hoạch để xem xét hoặc chấp thuận.

Usage Note

Đề xuất dự án là một tài liệu chính thức, chi tiết, thể hiện ý tưởng dự án và các bước cần thiết để thực hiện. Nó thường được gửi cho các nhà đầu tư, quản lý hoặc các bên liên quan khác để xin phê duyệt và/hoặc tài trợ. Khác với một ý tưởng dự án (project idea) đơn thuần, một đề xuất dự án cung cấp thông tin đầy đủ, có tính thuyết phục và khả thi.

Prepositions

for on

* 'proposal for': Đề xuất cho một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'a proposal for a new marketing campaign').
* 'proposal on': Đề xuất về một chủ đề hoặc vấn đề nào đó (ví dụ: 'a proposal on improving employee morale').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + project proposal
  • strong a strong project proposal
    (một đề xuất dự án mạnh mẽ, thuyết phục)
  • detailed a detailed project proposal
    (một đề xuất dự án chi tiết)
  • comprehensive a comprehensive project proposal
    (một đề xuất dự án toàn diện)
  • winning a winning project proposal
    (một đề xuất dự án thắng cuộc (được chấp thuận))
  • innovative an innovative project proposal
    (một đề xuất dự án đổi mới)
  • viable a viable project proposal
    (một đề xuất dự án khả thi)
Verb + project proposal
  • submit submit a project proposal
    (nộp đề xuất dự án)
  • write write a project proposal
    (viết đề xuất dự án)
  • draft draft a project proposal
    (soạn thảo đề xuất dự án)
  • approve approve a project proposal
    (phê duyệt đề xuất dự án)
  • review review a project proposal
    (xem xét đề xuất dự án)
  • evaluate evaluate a project proposal
    (đánh giá đề xuất dự án)
  • develop develop a project proposal
    (phát triển đề xuất dự án)
project proposal + Noun
  • submission project proposal submission
    (việc nộp đề xuất dự án)
  • deadline project proposal deadline
    (hạn chót nộp đề xuất dự án)
  • template project proposal template
    (mẫu đề xuất dự án)
  • writing project proposal writing
    (công việc viết đề xuất dự án)

Idioms

  • a winning project proposal

    một đề xuất dự án có khả năng được chấp thuận cao (hoặc đã thắng cuộc)

    "Her team submitted a winning project proposal that secured the funding."

    (Đội của cô ấy đã nộp một đề xuất dự án thắng cuộc, giúp họ đảm bảo được nguồn tài trợ.)

  • develop a project proposal

    phát triển/xây dựng một đề xuất dự án

    "We need to develop a strong project proposal for the grant application by next week."

    (Chúng ta cần phát triển một đề xuất dự án mạnh mẽ cho hồ sơ xin tài trợ vào tuần tới.)

  • get a project proposal approved

    được phê duyệt/chấp thuận đề xuất dự án

    "It's always a challenge to get a project proposal approved without sufficient data."

    (Việc được phê duyệt đề xuất dự án luôn là một thử thách nếu không có đủ dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

project proposal

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu phác thảo các mục tiêu, kế hoạch và ngân sách của một dự án, thường được sử dụng để tìm kiếm tài trợ hoặc sự chấp thuận.

"The project proposal was well-received by the board of directors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project proposal".

Công cụ xin tài trợ và đầu tư

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới học thuật, kinh doanh và các tổ chức phi lợi nhuận, 'project proposal' là một công cụ thiết yếu để xin tài trợ từ chính phủ, quỹ tư nhân, hoặc các nhà đầu tư mạo hiểm. Khả năng viết một đề xuất dự án thuyết phục thường quyết định thành công trong việc huy động vốn cho các ý tưởng mới.

Hình thức hóa ý tưởng và trách nhiệm giải trình

Một 'project proposal' không chỉ là một tài liệu xin phép mà còn là một bản hợp đồng ngầm. Nó giúp hình thức hóa các ý tưởng, xác định rõ phạm vi, mục tiêu, nguồn lực, và thời gian biểu của một dự án. Điều này tạo ra một khuôn khổ cho trách nhiệm giải trình và quản lý dự án, là một phần quan trọng trong quản lý chuyên nghiệp hiện đại.