by oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Alone; without any help or company.
Vietnamese Meaning
Một mình; không có ai giúp đỡ hoặc đi cùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She likes to read by herself in the garden."
"Cô ấy thích đọc sách một mình trong vườn."
-
"She completed the project by herself."
"Cô ấy đã tự mình hoàn thành dự án."
-
"The child learned to ride a bike by himself."
"Đứa trẻ đã tự mình học cách đi xe đạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Pronoun | myself/yourself/himself/herself/itself/ourselves/themselves | chính tôi/bạn/anh ấy/cô ấy/nó/chúng ta/họ (đại từ phản thân) |
| Noun | self | bản thân, cái tôi |
| Adjective/Adverb | alone | một mình, đơn độc |
| Noun | solitude | sự ở một mình (thường mang nghĩa tích cực, yên tĩnh) |
| Adjective | independent | độc lập, tự chủ |
| Adjective | self-sufficient | tự túc, tự cung tự cấp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'by oneself' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng ai đó làm điều gì đó một mình, tự mình, không có sự hỗ trợ của người khác. Nó có thể diễn tả sự độc lập, tự chủ, hoặc đôi khi là sự cô đơn. Sự khác biệt giữa 'by oneself' và 'alone' là 'by oneself' thường nhấn mạnh hành động tự thực hiện, trong khi 'alone' chỉ đơn giản là trạng thái ở một mình. So sánh với 'on one's own', 'by oneself' đôi khi mang sắc thái trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
live by oneself (sống một mình)
-
travel by oneself (du lịch một mình)
-
do something by oneself (tự mình làm gì đó)
-
figure it out by oneself (tự mình tìm ra cách giải quyết)
-
manage by oneself (tự mình xoay sở)
-
all by oneself (hoàn toàn một mình, đơn độc)
-
happy by oneself (hạnh phúc khi ở một mình)
-
perfectly capable of doing it by oneself (hoàn toàn có khả năng tự làm việc đó)
-
comfortable by oneself (thoải mái khi ở một mình)
Idioms
-
in a class by oneself
vượt trội, xuất sắc hơn hẳn những người khác, ở một đẳng cấp riêng
"As a guitarist, Jimi Hendrix was in a class by himself."
(Với tư cách là một nghệ sĩ guitar, Jimi Hendrix ở một đẳng cấp riêng.)
-
paddle one's own canoe
tự lực cánh sinh, tự lo liệu cho bản thân mà không cần sự giúp đỡ
"When she moved to the city, she had to learn to paddle her own canoe."
(Khi chuyển đến thành phố, cô ấy đã phải học cách tự lực cánh sinh.)
-
leave someone to their own devices
để mặc ai đó tự xoay sở, không can thiệp hay giám sát
"You can't just leave the new intern to his own devices on the first day."
(Bạn không thể cứ để mặc thực tập sinh mới tự xoay sở trong ngày đầu tiên được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
by oneself
Adverbial PhraseMột mình; không có ai giúp đỡ hoặc đi cùng.
"She likes to read by herself in the garden."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was sitting by herself, reading a book, when I saw her. |
Cô ấy đang ngồi một mình, đọc sách, khi tôi nhìn thấy cô ấy. |
| Phủ định | He wasn't eating dinner by himself; his family was with him. |
Anh ấy không ăn tối một mình; gia đình anh ấy ở cùng anh ấy. |
| Nghi vấn | Was she walking home by herself when the storm started? |
Cô ấy đang đi bộ về nhà một mình khi cơn bão bắt đầu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by oneself".
