(Top Banner Ad)
by oneself
B1
Adverbial Phrase B1 General Usage

by oneself

UK: /baɪ wʌnˈsɛlf/ • US: /baɪ wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

một mình tự mình tự thân không ai giúp đỡ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Alone; without any help or company.

Vietnamese Meaning

Một mình; không có ai giúp đỡ hoặc đi cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She likes to read by herself in the garden."

    "Cô ấy thích đọc sách một mình trong vườn."

  • "She completed the project by herself."

    "Cô ấy đã tự mình hoàn thành dự án."

  • "The child learned to ride a bike by himself."

    "Đứa trẻ đã tự mình học cách đi xe đạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun myself/yourself/himself/herself/itself/ourselves/themselves chính tôi/bạn/anh ấy/cô ấy/nó/chúng ta/họ (đại từ phản thân)
Noun self bản thân, cái tôi
Adjective/Adverb alone một mình, đơn độc
Noun solitude sự ở một mình (thường mang nghĩa tích cực, yên tĩnh)
Adjective independent độc lập, tự chủ
Adjective self-sufficient tự túc, tự cung tự cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bi
Old English
bī (gần, bên cạnh) + ān (một) + self
Middle English
bi ones selfe
Modern English
by oneself

Câu chuyện nguồn gốc

Từ 'by' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'bên cạnh' hoặc 'gần'. Vì vậy, cụm từ 'by oneself' ban đầu có nghĩa đen là 'bên cạnh chính mình' hoặc 'chỉ có chính mình ở gần'. Đây là một cách diễn đạt rất hình ảnh cho ý nghĩa 'một mình', nhấn mạnh rằng không có ai khác ở cùng.

Usage Note

Cụm từ 'by oneself' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng ai đó làm điều gì đó một mình, tự mình, không có sự hỗ trợ của người khác. Nó có thể diễn tả sự độc lập, tự chủ, hoặc đôi khi là sự cô đơn. Sự khác biệt giữa 'by oneself' và 'alone' là 'by oneself' thường nhấn mạnh hành động tự thực hiện, trong khi 'alone' chỉ đơn giản là trạng thái ở một mình. So sánh với 'on one's own', 'by oneself' đôi khi mang sắc thái trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + by oneself
  • live by oneself
    (sống một mình)
  • travel by oneself
    (du lịch một mình)
  • do something by oneself
    (tự mình làm gì đó)
  • figure it out by oneself
    (tự mình tìm ra cách giải quyết)
  • manage by oneself
    (tự mình xoay sở)
Adjective + by oneself
  • all by oneself
    (hoàn toàn một mình, đơn độc)
  • happy by oneself
    (hạnh phúc khi ở một mình)
  • perfectly capable of doing it by oneself
    (hoàn toàn có khả năng tự làm việc đó)
  • comfortable by oneself
    (thoải mái khi ở một mình)

Idioms

  • in a class by oneself

    vượt trội, xuất sắc hơn hẳn những người khác, ở một đẳng cấp riêng

    "As a guitarist, Jimi Hendrix was in a class by himself."

    (Với tư cách là một nghệ sĩ guitar, Jimi Hendrix ở một đẳng cấp riêng.)

  • paddle one's own canoe

    tự lực cánh sinh, tự lo liệu cho bản thân mà không cần sự giúp đỡ

    "When she moved to the city, she had to learn to paddle her own canoe."

    (Khi chuyển đến thành phố, cô ấy đã phải học cách tự lực cánh sinh.)

  • leave someone to their own devices

    để mặc ai đó tự xoay sở, không can thiệp hay giám sát

    "You can't just leave the new intern to his own devices on the first day."

    (Bạn không thể cứ để mặc thực tập sinh mới tự xoay sở trong ngày đầu tiên được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

by oneself

Adverbial Phrase
Lật mặt

Một mình; không có ai giúp đỡ hoặc đi cùng.

"She likes to read by herself in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was sitting by herself, reading a book, when I saw her.
Cô ấy đang ngồi một mình, đọc sách, khi tôi nhìn thấy cô ấy.
Phủ định
He wasn't eating dinner by himself; his family was with him.
Anh ấy không ăn tối một mình; gia đình anh ấy ở cùng anh ấy.
Nghi vấn
Was she walking home by herself when the storm started?
Cô ấy đang đi bộ về nhà một mình khi cơn bão bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by oneself".

Chủ nghĩa cá nhân và sự độc lập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc sống độc lập và tự làm mọi thứ 'by oneself' được coi trọng và xem là một dấu hiệu của sự trưởng thành. Thanh niên thường được khuyến khích dọn ra ở riêng và tự lập về tài chính từ sớm.

Giá trị của 'Me Time'

Khái niệm 'me time' (thời gian cho riêng mình) rất phổ biến. Việc dành thời gian ở một mình không bị xem là cô đơn, mà là một hoạt động tích cực và cần thiết để thư giãn, suy ngẫm và chăm sóc sức khỏe tinh thần. Nhiều người chủ động tìm kiếm những khoảnh khắc 'by oneself' để nạp lại năng lượng.