by ship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi lại hoặc gửi một cái gì đó bằng đường tàu thủy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We sent the package to Australia by ship."
"Chúng tôi đã gửi kiện hàng đến Úc bằng đường tàu thủy."
-
"Most of the world's goods are transported by ship."
"Phần lớn hàng hóa trên thế giới được vận chuyển bằng đường tàu thủy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ship | Tàu, tàu thủy |
| Verb | ship | Vận chuyển, gửi hàng (thường bằng tàu thủy nhưng nay dùng cho cả các phương tiện khác) |
| Noun | shipper | Người gửi hàng |
| Noun | shipment | Lô hàng, sự vận chuyển hàng hóa |
| Noun | shipping | Ngành vận tải biển; sự vận chuyển |
| Noun | shipyard | Xưởng đóng tàu |
| Noun | shipwreck | Vụ đắm tàu; con tàu bị đắm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'by ship' diễn tả phương tiện vận chuyển là tàu thủy. Nó thường được dùng để mô tả cách thức hàng hóa hoặc người di chuyển. Khác với 'on a ship' (trên một con tàu cụ thể), 'by ship' nhấn mạnh vào phương thức vận chuyển tổng quát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
send goods by ship (Gửi hàng hóa bằng đường biển)
-
transport cargo by ship (Vận chuyển hàng hóa bằng tàu thủy)
-
travel by ship (Du lịch bằng tàu thủy)
-
export products by ship (Xuất khẩu sản phẩm bằng đường biển)
-
import materials by ship (Nhập khẩu nguyên vật liệu bằng đường biển)
-
arrive by ship (Đến nơi bằng tàu thủy)
Idioms
-
abandon ship
Rời bỏ một tình huống, dự án hoặc công ty đang trên đà thất bại.
"When the project started to fail, several key team members decided to abandon ship."
(Khi dự án bắt đầu thất bại, một vài thành viên chủ chốt đã quyết định rời bỏ con tàu đắm.)
-
run a tight ship
Quản lý một tổ chức, nhóm hoặc gia đình một cách rất chặt chẽ, có kỷ luật và hiệu quả.
"Our boss runs a tight ship; there's no room for laziness or excuses in her department."
(Sếp của chúng tôi quản lý rất nghiêm khắc; không có chỗ cho sự lười biếng hay viện cớ trong phòng ban của bà ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
by ship
Giới từ + Danh từĐi lại hoặc gửi một cái gì đó bằng đường tàu thủy.
"We sent the package to Australia by ship."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by ship".
