(Top Banner Ad)
by ship
A2
Giới từ + Danh từ A2 Vận tải

by ship

Nghĩa tiếng Việt

bằng đường tàu thủy bằng đường biển đi bằng tàu vận chuyển bằng đường biển
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Traveling or sending something via a ship.

Vietnamese Meaning

Đi lại hoặc gửi một cái gì đó bằng đường tàu thủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We sent the package to Australia by ship."

    "Chúng tôi đã gửi kiện hàng đến Úc bằng đường tàu thủy."

  • "Most of the world's goods are transported by ship."

    "Phần lớn hàng hóa trên thế giới được vận chuyển bằng đường tàu thủy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ship Tàu, tàu thủy
Verb ship Vận chuyển, gửi hàng (thường bằng tàu thủy nhưng nay dùng cho cả các phương tiện khác)
Noun shipper Người gửi hàng
Noun shipment Lô hàng, sự vận chuyển hàng hóa
Noun shipping Ngành vận tải biển; sự vận chuyển
Noun shipyard Xưởng đóng tàu
Noun shipwreck Vụ đắm tàu; con tàu bị đắm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skéi- (cắt, tách)
Proto-Germanic
*skipą (thuyền độc mộc)
Old English
scip (thuyền, tàu)
Modern English
ship

Từ Khúc Gỗ đến Con Tàu Vượt Đại Dương

Từ 'ship' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'scip' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là một khúc gỗ được đục rỗng để làm thuyền. Điều này phản ánh lịch sử hàng hải lâu đời của nước Anh, một quốc đảo nơi tàu thuyền không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là công cụ để khám phá, giao thương và xây dựng một đế chế toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ 'by ship' diễn tả phương tiện vận chuyển là tàu thủy. Nó thường được dùng để mô tả cách thức hàng hóa hoặc người di chuyển. Khác với 'on a ship' (trên một con tàu cụ thể), 'by ship' nhấn mạnh vào phương thức vận chuyển tổng quát.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + by ship
  • send goods by ship
    (Gửi hàng hóa bằng đường biển)
  • transport cargo by ship
    (Vận chuyển hàng hóa bằng tàu thủy)
  • travel by ship
    (Du lịch bằng tàu thủy)
  • export products by ship
    (Xuất khẩu sản phẩm bằng đường biển)
  • import materials by ship
    (Nhập khẩu nguyên vật liệu bằng đường biển)
  • arrive by ship
    (Đến nơi bằng tàu thủy)

Idioms

  • abandon ship

    Rời bỏ một tình huống, dự án hoặc công ty đang trên đà thất bại.

    "When the project started to fail, several key team members decided to abandon ship."

    (Khi dự án bắt đầu thất bại, một vài thành viên chủ chốt đã quyết định rời bỏ con tàu đắm.)

  • run a tight ship

    Quản lý một tổ chức, nhóm hoặc gia đình một cách rất chặt chẽ, có kỷ luật và hiệu quả.

    "Our boss runs a tight ship; there's no room for laziness or excuses in her department."

    (Sếp của chúng tôi quản lý rất nghiêm khắc; không có chỗ cho sự lười biếng hay viện cớ trong phòng ban của bà ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

by ship

Giới từ + Danh từ
Lật mặt

Đi lại hoặc gửi một cái gì đó bằng đường tàu thủy.

"We sent the package to Australia by ship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by ship".

Kỷ Nguyên Thuyền Buồm & Thương Mại Toàn Cầu

Trong nhiều thế kỷ, vận tải đường biển là xương sống của thương mại và khám phá toàn cầu. Các đế quốc như Anh và Tây Ban Nha đã sử dụng tàu thuyền để đi đến những vùng đất mới, thiết lập thuộc địa và vận chuyển hàng hóa như gia vị, lụa và trà. Đây là nền tảng cho sự toàn cầu hóa sơ khai.

Cuộc Cách Mạng Container

Việc phát minh ra container vận chuyển tiêu chuẩn vào giữa thế kỷ 20 đã thay đổi hoàn toàn ngành vận tải biển. Nó giúp việc bốc dỡ và vận chuyển hàng hóa 'by ship' trở nên rẻ hơn, nhanh hơn và hiệu quả hơn rất nhiều. Hầu hết mọi sản phẩm bạn sử dụng ngày nay đều đã từng được vận chuyển bằng tàu container.