cable connection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A physical link established using cables for transmitting data or power.
Vietnamese Meaning
Kết nối vật lý được thiết lập bằng cách sử dụng cáp để truyền dữ liệu hoặc điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cable connection to the monitor is loose."
"Kết nối cáp đến màn hình bị lỏng."
-
"Ensure the cable connection is secure before starting the device."
"Hãy đảm bảo kết nối cáp được an toàn trước khi khởi động thiết bị."
-
"A faulty cable connection can cause intermittent signal loss."
"Kết nối cáp bị lỗi có thể gây ra mất tín hiệu không liên tục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ sự kết nối giữa các thiết bị điện tử, hệ thống mạng, hoặc các thiết bị viễn thông thông qua cáp vật lý. Nó nhấn mạnh vào phương tiện truyền dẫn là cáp, khác với các kết nối không dây (wireless connection).
Prepositions
* **for:** chỉ mục đích sử dụng của kết nối (ví dụ: 'cable connection for internet'). * **to:** chỉ sự kết nối tới một thiết bị hoặc hệ thống khác (ví dụ: 'cable connection to the server'). * **with:** chỉ sự tương thích hoặc khả năng kết nối với một thiết bị khác (ví dụ: 'cable connection with USB port').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Stable stable cable connection (kết nối cáp ổn định)
-
High-speed high-speed cable connection (kết nối cáp tốc độ cao)
-
Faulty faulty cable connection (kết nối cáp bị lỗi)
-
Direct direct cable connection (kết nối cáp trực tiếp)
-
Establish establish a cable connection (thiết lập kết nối cáp)
-
Lose lose the cable connection (mất kết nối cáp)
-
Check check the cable connection (kiểm tra kết nối cáp)
-
Upgrade upgrade your cable connection (nâng cấp đường truyền cáp)
Idioms
-
Hook up
Kết nối các thiết bị bằng dây cáp
"Can you help me hook up the cable connection for the new TV?"
(Bạn có thể giúp tôi lắp kết nối cáp cho chiếc tivi mới không?)
-
Cut the cord
Ngừng sử dụng dịch vụ cáp truyền thống để chuyển sang dùng không dây hoặc streaming
"Many people are cutting the cord and relying on internet streaming instead of a traditional cable connection."
(Nhiều người đang bỏ truyền hình cáp và chuyển sang dùng các dịch vụ phát trực tuyến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cable connection
Danh từKết nối vật lý được thiết lập bằng cách sử dụng cáp để truyền dữ liệu hoặc điện.
"The cable connection to the monitor is loose."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cable connection".
