(Top Banner Ad)
cable connection
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Điện tử

cable connection

UK: /ˈkeɪbl kəˈnekʃən/ • US: /ˈkeɪbl kəˈnekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kết nối cáp đường truyền cáp liên kết cáp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physical link established using cables for transmitting data or power.

Vietnamese Meaning

Kết nối vật lý được thiết lập bằng cách sử dụng cáp để truyền dữ liệu hoặc điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cable connection to the monitor is loose."

    "Kết nối cáp đến màn hình bị lỏng."

  • "Ensure the cable connection is secure before starting the device."

    "Hãy đảm bảo kết nối cáp được an toàn trước khi khởi động thiết bị."

  • "A faulty cable connection can cause intermittent signal loss."

    "Kết nối cáp bị lỗi có thể gây ra mất tín hiệu không liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cable Dây cáp
Verb Connect Kết nối
Noun Connectivity Khả năng kết nối
Noun Connector Đầu nối, giắc cắm
Adjective Connected Được kết nối, có liên quan
Noun Cabling Hệ thống dây cáp

Synonyms

wired connection (kết nối có dây)cable link (liên kết cáp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capulum (rope) + connectere (to bind)
Old French
cable (thick rope)
Middle English
cable + conneccion
Modern English
cable connection

Từ dây thừng đến kỷ nguyên số

Từ 'cable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'capulum', ban đầu chỉ những sợi dây thừng bện dày dùng để buộc gia súc hoặc trong hàng hải. 'Connection' đến từ 'connectere', nghĩa là thắt chặt hoặc gắn kết. Khi công nghệ phát triển, các sợi dây thừng này được thay thế bằng dây dẫn kim loại, và 'cable connection' trở thành thuật ngữ chỉ sự kết nối vật lý để truyền tải dữ liệu hoặc năng lượng.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ sự kết nối giữa các thiết bị điện tử, hệ thống mạng, hoặc các thiết bị viễn thông thông qua cáp vật lý. Nó nhấn mạnh vào phương tiện truyền dẫn là cáp, khác với các kết nối không dây (wireless connection).

Prepositions

for to with

* **for:** chỉ mục đích sử dụng của kết nối (ví dụ: 'cable connection for internet'). * **to:** chỉ sự kết nối tới một thiết bị hoặc hệ thống khác (ví dụ: 'cable connection to the server'). * **with:** chỉ sự tương thích hoặc khả năng kết nối với một thiết bị khác (ví dụ: 'cable connection with USB port').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cable connection
  • Stable stable cable connection
    (kết nối cáp ổn định)
  • High-speed high-speed cable connection
    (kết nối cáp tốc độ cao)
  • Faulty faulty cable connection
    (kết nối cáp bị lỗi)
  • Direct direct cable connection
    (kết nối cáp trực tiếp)
Verb + cable connection
  • Establish establish a cable connection
    (thiết lập kết nối cáp)
  • Lose lose the cable connection
    (mất kết nối cáp)
  • Check check the cable connection
    (kiểm tra kết nối cáp)
  • Upgrade upgrade your cable connection
    (nâng cấp đường truyền cáp)

Idioms

  • Hook up

    Kết nối các thiết bị bằng dây cáp

    "Can you help me hook up the cable connection for the new TV?"

    (Bạn có thể giúp tôi lắp kết nối cáp cho chiếc tivi mới không?)

  • Cut the cord

    Ngừng sử dụng dịch vụ cáp truyền thống để chuyển sang dùng không dây hoặc streaming

    "Many people are cutting the cord and relying on internet streaming instead of a traditional cable connection."

    (Nhiều người đang bỏ truyền hình cáp và chuyển sang dùng các dịch vụ phát trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cable connection

Danh từ
Lật mặt

Kết nối vật lý được thiết lập bằng cách sử dụng cáp để truyền dữ liệu hoặc điện.

"The cable connection to the monitor is loose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cable connection".

Cuộc cách mạng kỹ thuật số tại gia

Trong những thập niên 90 và 2000 tại Mỹ và phương Tây, 'cable connection' không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà là biểu tượng của sự hiện đại. Có một đường truyền cáp tại nhà đồng nghĩa với việc tiếp cận được hàng trăm kênh truyền hình và internet tốc độ cao, thay đổi hoàn toàn cách các gia đình giải trí và tiếp nhận thông tin.

Văn hóa 'Cable Guy'

Nhân viên lắp đặt cáp (the cable guy) đã trở thành một hình tượng phổ biến trong văn hóa đại chúng Mỹ, đại diện cho những dịch vụ tiện ích thiết yếu nhưng đôi khi gây phiền toái vì các khung giờ hẹn chờ đợi kéo dài.