wireless connection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A connection that uses radio waves or other electromagnetic signals to transmit data, rather than wires or cables.
Vietnamese Meaning
Kết nối sử dụng sóng vô tuyến hoặc các tín hiệu điện từ khác để truyền dữ liệu, thay vì dây dẫn hoặc cáp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I can't get a wireless connection here."
"Tôi không thể kết nối mạng không dây ở đây."
-
"The hotel offers free wireless connection to its guests."
"Khách sạn cung cấp kết nối không dây miễn phí cho khách của mình."
-
"Ensure your wireless connection is secure with a strong password."
"Đảm bảo kết nối không dây của bạn an toàn bằng mật khẩu mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wire | dây (kim loại) |
| Verb | wire | nối dây điện, cài đặt dây |
| Adjective | wired | có dây, được nối dây |
| Adjective | wireless | không dây |
| Verb | connect | kết nối |
| Noun | connection | sự kết nối, mối liên hệ |
| Noun | connectivity | khả năng kết nối, tính kết nối |
| Verb | disconnect | ngắt kết nối |
| Noun | disconnection | sự ngắt kết nối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các kết nối mạng không dây như Wi-Fi, Bluetooth hoặc kết nối di động (4G, 5G). Nó nhấn mạnh sự tiện lợi và linh hoạt của việc không cần dây cáp vật lý.
Prepositions
"to" chỉ mục đích kết nối (e.g., connect to a wireless connection). "for" chỉ mục đích sử dụng kết nối (e.g., a wireless connection for gaming).
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish a wireless connection (thiết lập kết nối không dây)
-
lose lose a wireless connection (mất kết nối không dây)
-
secure secure a wireless connection (bảo mật kết nối không dây)
-
troubleshoot troubleshoot a wireless connection (khắc phục sự cố kết nối không dây)
-
restore restore a wireless connection (khôi phục kết nối không dây)
-
stable a stable wireless connection (kết nối không dây ổn định)
-
fast a fast wireless connection (kết nối không dây nhanh)
-
poor a poor wireless connection (kết nối không dây kém)
-
strong a strong wireless connection (kết nối không dây mạnh)
-
reliable a reliable wireless connection (kết nối không dây đáng tin cậy)
-
Bluetooth Bluetooth wireless connection (kết nối không dây Bluetooth)
-
cellular cellular wireless connection (kết nối không dây di động (qua mạng di động))
-
satellite satellite wireless connection (kết nối không dây vệ tinh)
Idioms
-
establish a wireless connection
Thiết lập một kết nối không dây
"I need to establish a wireless connection to the hotel's Wi-Fi network."
(Tôi cần thiết lập kết nối không dây với mạng Wi-Fi của khách sạn.)
-
lose/drop wireless connection
Mất kết nối không dây (thường do tín hiệu yếu hoặc sự cố kỹ thuật)
"My laptop keeps losing its wireless connection in this room."
(Máy tính xách tay của tôi liên tục mất kết nối không dây trong phòng này.)
-
have a stable wireless connection
Có một kết nối không dây ổn định (chất lượng tốt, không bị ngắt quãng)
"For online gaming, you really need to have a stable wireless connection."
(Để chơi game trực tuyến, bạn thực sự cần có một kết nối không dây ổn định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wireless connection
Danh từKết nối sử dụng sóng vô tuyến hoặc các tín hiệu điện từ khác để truyền dữ liệu, thay vì dây dẫn hoặc cáp.
"I can't get a wireless connection here."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wireless connection".
