(Top Banner Ad)
wireless connection
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

wireless connection

UK: /ˈwaɪə.ləs kəˈnek.ʃən/ • US: /ˈwaɪər.ləs kəˈnek.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kết nối không dây mạng không dây truyền tải không dây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A connection that uses radio waves or other electromagnetic signals to transmit data, rather than wires or cables.

Vietnamese Meaning

Kết nối sử dụng sóng vô tuyến hoặc các tín hiệu điện từ khác để truyền dữ liệu, thay vì dây dẫn hoặc cáp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can't get a wireless connection here."

    "Tôi không thể kết nối mạng không dây ở đây."

  • "The hotel offers free wireless connection to its guests."

    "Khách sạn cung cấp kết nối không dây miễn phí cho khách của mình."

  • "Ensure your wireless connection is secure with a strong password."

    "Đảm bảo kết nối không dây của bạn an toàn bằng mật khẩu mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wire dây (kim loại)
Verb wire nối dây điện, cài đặt dây
Adjective wired có dây, được nối dây
Adjective wireless không dây
Verb connect kết nối
Noun connection sự kết nối, mối liên hệ
Noun connectivity khả năng kết nối, tính kết nối
Verb disconnect ngắt kết nối
Noun disconnection sự ngắt kết nối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wīr
Old English
-lēas
English
wireless
Latin
conectere
Old French
connexion
English
connection

Nguồn gốc của 'Wireless'

Từ 'wireless' (không dây) được tạo thành từ hai thành phần: 'wire' (dây) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wīr' và hậu tố '-less' (không có, thiếu) cũng từ tiếng Anh cổ '-lēas'. Ghép lại, nó mô tả một hệ thống truyền thông không cần dây dẫn vật lý, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 khi công nghệ điện báo và radio bắt đầu phát triển.

Sự kết hợp thành 'Wireless Connection'

Từ 'connection' (kết nối) có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh 'conectere' (nghĩa là 'buộc lại với nhau') qua tiếng Pháp cổ 'connexion'. Khi công nghệ không dây phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21 (như Wi-Fi, Bluetooth), cụm từ 'wireless connection' trở nên phổ biến để chỉ việc thiết lập một liên kết mạng hoặc dữ liệu mà không cần cáp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các kết nối mạng không dây như Wi-Fi, Bluetooth hoặc kết nối di động (4G, 5G). Nó nhấn mạnh sự tiện lợi và linh hoạt của việc không cần dây cáp vật lý.

Prepositions

to for

"to" chỉ mục đích kết nối (e.g., connect to a wireless connection). "for" chỉ mục đích sử dụng kết nối (e.g., a wireless connection for gaming).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wireless connection
  • establish establish a wireless connection
    (thiết lập kết nối không dây)
  • lose lose a wireless connection
    (mất kết nối không dây)
  • secure secure a wireless connection
    (bảo mật kết nối không dây)
  • troubleshoot troubleshoot a wireless connection
    (khắc phục sự cố kết nối không dây)
  • restore restore a wireless connection
    (khôi phục kết nối không dây)
Adjective + wireless connection
  • stable a stable wireless connection
    (kết nối không dây ổn định)
  • fast a fast wireless connection
    (kết nối không dây nhanh)
  • poor a poor wireless connection
    (kết nối không dây kém)
  • strong a strong wireless connection
    (kết nối không dây mạnh)
  • reliable a reliable wireless connection
    (kết nối không dây đáng tin cậy)
Type of wireless connection (Noun + wireless connection)
  • Bluetooth Bluetooth wireless connection
    (kết nối không dây Bluetooth)
  • cellular cellular wireless connection
    (kết nối không dây di động (qua mạng di động))
  • satellite satellite wireless connection
    (kết nối không dây vệ tinh)

Idioms

  • establish a wireless connection

    Thiết lập một kết nối không dây

    "I need to establish a wireless connection to the hotel's Wi-Fi network."

    (Tôi cần thiết lập kết nối không dây với mạng Wi-Fi của khách sạn.)

  • lose/drop wireless connection

    Mất kết nối không dây (thường do tín hiệu yếu hoặc sự cố kỹ thuật)

    "My laptop keeps losing its wireless connection in this room."

    (Máy tính xách tay của tôi liên tục mất kết nối không dây trong phòng này.)

  • have a stable wireless connection

    Có một kết nối không dây ổn định (chất lượng tốt, không bị ngắt quãng)

    "For online gaming, you really need to have a stable wireless connection."

    (Để chơi game trực tuyến, bạn thực sự cần có một kết nối không dây ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wireless connection

Danh từ
Lật mặt

Kết nối sử dụng sóng vô tuyến hoặc các tín hiệu điện từ khác để truyền dữ liệu, thay vì dây dẫn hoặc cáp.

"I can't get a wireless connection here."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wireless connection".

Sự tiện lợi và tự do di chuyển

Sự phổ biến của các kết nối không dây, đặc biệt là Wi-Fi và mạng di động 4G/5G, đã thay đổi cách chúng ta làm việc, học tập và giải trí. Nó cho phép mọi người kết nối internet hầu như ở bất cứ đâu, từ quán cà phê, thư viện đến công viên, mang lại sự tiện lợi và tự do di chuyển chưa từng có.

Văn hóa 'Luôn Kết Nối' và FOMO

Với việc có thể truy cập internet mọi lúc mọi nơi, 'wireless connection' đã góp phần hình thành văn hóa 'luôn kết nối' (always-on culture). Điều này dẫn đến một số hiện tượng xã hội như FOMO (Fear Of Missing Out - nỗi sợ bỏ lỡ) khi mọi người cảm thấy lo lắng nếu không được kết nối với thế giới trực tuyến.