(Top Banner Ad)
call button
A2
Danh từ A2 Công nghệ, Y tế, Dịch vụ

call button

UK: /kɔːl ˈbʌtn/ • US: /kɔl ˈbʌtən/

Nghĩa tiếng Việt

nút gọi nút báo gọi nút yêu cầu hỗ trợ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A button used to summon assistance or attention, often in a hospital, elevator, or other public setting.

Vietnamese Meaning

Một nút được sử dụng để gọi sự hỗ trợ hoặc thu hút sự chú ý, thường thấy ở bệnh viện, thang máy hoặc các địa điểm công cộng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient pressed the call button to alert the nurse."

    "Bệnh nhân ấn nút gọi để báo cho y tá."

  • "The elevator has a call button for emergencies."

    "Thang máy có một nút gọi trong trường hợp khẩn cấp."

  • "Please use the call button if you need assistance."

    "Vui lòng sử dụng nút gọi nếu bạn cần hỗ trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb call gọi, triệu tập
Noun caller người gọi
Noun pushbutton nút nhấn
Verb unbutton mở cúc áo, nới lỏng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Y tế, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kalla
Old French
boton
Middle English
callen / boton
Modern English
call button

Sự kết hợp giữa âm thanh và cơ học

Từ 'call' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (kalla) mang nghĩa là kêu to. Trong khi 'button' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'boton' (chồi non/nút bấm). Sự kết hợp này xuất hiện mạnh mẽ vào đầu thế kỷ 20 khi hệ thống điện tín và chuông điện được áp dụng trong các bệnh viện và máy bay, thay thế cho hệ thống chuông kéo cơ học cũ.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một nút bấm cụ thể dùng để gọi người đến giúp đỡ hoặc phục vụ. Khác với 'emergency button' (nút khẩn cấp) vốn được dùng trong các tình huống nguy hiểm hơn.

Prepositions

on

Dùng 'on' khi chỉ vị trí của hành động: 'Press on the call button to summon assistance'. (Ấn vào nút gọi để được hỗ trợ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + call button
  • press press the call button
    (nhấn nút gọi)
  • push push the call button
    (bấm nút gọi)
  • activate activate the call button
    (kích hoạt nút gọi)
Adjective + call button
  • emergency emergency call button
    (nút gọi khẩn cấp)
  • nurse nurse call button
    (nút gọi y tá)
  • wireless wireless call button
    (nút gọi không dây)

Idioms

  • within reach of the call button

    trong tầm tay với tới nút gọi (thường dùng trong y tế)

    "Make sure the patient is always within reach of the call button."

    (Hãy đảm bảo rằng bệnh nhân luôn ở trong tầm tay với tới nút gọi y tá.)

  • hit the call button

    nhấn nút gọi (cách nói thân mật/nhanh)

    "If you need another drink, just hit the call button."

    (Nếu bạn muốn uống thêm nước, cứ nhấn nút gọi là được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

call button

Danh từ
Lật mặt

Một nút được sử dụng để gọi sự hỗ trợ hoặc thu hút sự chú ý, thường thấy ở bệnh viện, thang máy hoặc các địa điểm công cộng khác.

"The patient pressed the call button to alert the nurse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a call button in the elevator.
Có một nút gọi trong thang máy.
Phủ định
Isn't there a call button in your room?
Không phải là có một nút gọi trong phòng của bạn sao?
Nghi vấn
Is there a call button available for emergencies?
Có nút gọi khẩn cấp nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "call button".

Văn hóa đi máy bay

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng nút gọi tiếp viên (flight attendant call button) trên máy bay được coi là nên hạn chế. Hành khách thường được khuyên chỉ dùng nút này trong trường hợp khẩn cấp hoặc khi thực sự cần hỗ trợ y tế, thay vì dùng để gọi đồ uống thông thường nhằm tôn trọng công việc của phi hành đoàn.

Hệ thống an toàn bệnh viện

Nút gọi y tá (Nurse Call System) được coi là 'sợi dây sinh mệnh' của bệnh nhân. Tại các nước phát triển, việc không để nút gọi trong tầm tay bệnh nhân có thể được coi là một sai sót y tế nghiêm trọng về mặt pháp lý.