call button
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A button used to summon assistance or attention, often in a hospital, elevator, or other public setting.
Vietnamese Meaning
Một nút được sử dụng để gọi sự hỗ trợ hoặc thu hút sự chú ý, thường thấy ở bệnh viện, thang máy hoặc các địa điểm công cộng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient pressed the call button to alert the nurse."
"Bệnh nhân ấn nút gọi để báo cho y tá."
-
"The elevator has a call button for emergencies."
"Thang máy có một nút gọi trong trường hợp khẩn cấp."
-
"Please use the call button if you need assistance."
"Vui lòng sử dụng nút gọi nếu bạn cần hỗ trợ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ một nút bấm cụ thể dùng để gọi người đến giúp đỡ hoặc phục vụ. Khác với 'emergency button' (nút khẩn cấp) vốn được dùng trong các tình huống nguy hiểm hơn.
Prepositions
Dùng 'on' khi chỉ vị trí của hành động: 'Press on the call button to summon assistance'. (Ấn vào nút gọi để được hỗ trợ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
press press the call button (nhấn nút gọi)
-
push push the call button (bấm nút gọi)
-
activate activate the call button (kích hoạt nút gọi)
-
emergency emergency call button (nút gọi khẩn cấp)
-
nurse nurse call button (nút gọi y tá)
-
wireless wireless call button (nút gọi không dây)
Idioms
-
within reach of the call button
trong tầm tay với tới nút gọi (thường dùng trong y tế)
"Make sure the patient is always within reach of the call button."
(Hãy đảm bảo rằng bệnh nhân luôn ở trong tầm tay với tới nút gọi y tá.)
-
hit the call button
nhấn nút gọi (cách nói thân mật/nhanh)
"If you need another drink, just hit the call button."
(Nếu bạn muốn uống thêm nước, cứ nhấn nút gọi là được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
call button
Danh từMột nút được sử dụng để gọi sự hỗ trợ hoặc thu hút sự chú ý, thường thấy ở bệnh viện, thang máy hoặc các địa điểm công cộng khác.
"The patient pressed the call button to alert the nurse."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is a call button in the elevator. |
Có một nút gọi trong thang máy. |
| Phủ định | Isn't there a call button in your room? |
Không phải là có một nút gọi trong phòng của bạn sao? |
| Nghi vấn | Is there a call button available for emergencies? |
Có nút gọi khẩn cấp nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "call button".
