(Top Banner Ad)
peaceful seas
B1
adjective B1 Môi trường, Du lịch, Văn học

peaceful seas

UK: /ˈpiːsfəl/ • US: /ˈpiːsfl̩/

Nghĩa tiếng Việt

biển thanh bình biển lặng sóng biển êm ả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free from disturbance; tranquil.

Vietnamese Meaning

Yên bình, thanh bình, không bị xáo trộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent a peaceful day at the beach."

    "Chúng tôi đã có một ngày yên bình ở bãi biển."

  • "The peaceful seas reflected the clear sky."

    "Biển cả yên bình phản chiếu bầu trời quang đãng."

  • "I long to sail on peaceful seas."

    "Tôi mong được lênh đênh trên biển cả yên bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peace hòa bình, sự yên bình, thái bình
Adverb peacefully một cách hòa bình, yên bình, trong hòa bình
Noun peacemaker người kiến tạo hòa bình, người hòa giải
Verb pacify làm yên lòng, xoa dịu, lập lại hòa bình
Noun seaside bờ biển, vùng ven biển
Noun seafarer thủy thủ, người đi biển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Du lịch, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pak-
Latin
pax
Old French
pais
Middle English
pees
Old English
-ful
Proto-Indo-European
*sai-
Proto-Germanic
*saiwiz
Old English
Modern English
peaceful seas (descriptive phrase)

Sự Bình Yên của Biển Cả

Từ 'peace' (hòa bình, bình yên) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'pax', ban đầu chỉ một thỏa thuận hòa bình hoặc trạng thái không có xung đột. Hậu tố '-ful' đến từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'đầy ắp'. 'Sea' (biển) cũng là một từ rất cổ, có mặt trong các ngôn ngữ German từ hàng ngàn năm trước. Khi kết hợp thành 'peaceful seas', cụm từ này không chỉ mô tả cảnh biển lặng sóng mà còn mang ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc về một giai đoạn yên bình, thuận lợi trong cuộc sống, một trạng thái tâm hồn tĩnh lặng và không lo âu.

Usage Note

Tính từ 'peaceful' mô tả trạng thái tĩnh lặng, không có sự xung đột, bạo lực hoặc xáo trộn. Nó thường được dùng để miêu tả cảnh quan, môi trường hoặc cảm xúc. Khi nói về 'peaceful seas', nó gợi lên hình ảnh biển cả lặng sóng, không có bão tố, mang lại cảm giác thư thái và dễ chịu. Khác với 'calm' (yên tĩnh), 'peaceful' nhấn mạnh đến sự ổn định và hài hòa lâu dài hơn.
Ở dạng số nhiều 'seas', từ này ám chỉ những vùng biển rộng lớn, có thể là đại dương hoặc những biển nhỏ hơn. Trong cụm 'peaceful seas', 'seas' là danh từ số nhiều, được bổ nghĩa bởi tính từ 'peaceful' để tạo thành một hình ảnh cụ thể về sự yên bình của biển cả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + peaceful seas
  • sail on sail on peaceful seas
    (đi thuyền trên biển lặng sóng (nghĩa đen và ẩn dụ cho cuộc sống thuận lợi))
  • enjoy enjoy peaceful seas
    (tận hưởng biển êm đềm (hoặc giai đoạn bình yên trong cuộc sống))
  • dream of dream of peaceful seas
    (mơ về những vùng biển bình yên (hoặc một cuộc sống không sóng gió))
Adjective + peaceful seas
  • calm calm, peaceful seas
    (những vùng biển tĩnh lặng, êm đềm)
  • vast vast, peaceful seas
    (những vùng biển bao la, yên bình)
  • deep deep, peaceful seas
    (những vùng biển sâu thẳm, yên bình)
Noun Phrase + peaceful seas
  • the beauty of the beauty of peaceful seas
    (vẻ đẹp của những vùng biển yên bình)
  • a vision of a vision of peaceful seas
    (một viễn cảnh về những vùng biển yên bình)

Idioms

  • To sail on peaceful seas

    Sống một cuộc đời yên bình, thuận lợi, không gặp sóng gió hoặc khó khăn (ẩn dụ từ việc đi thuyền trên biển lặng sóng).

    "After years of political turmoil, the country finally felt like it was sailing on peaceful seas."

    (Sau nhiều năm biến động chính trị, cuối cùng đất nước cảm thấy như đang đi thuyền trên những vùng biển yên bình.)

  • May your journey be peaceful seas

    Chúc cho hành trình (cuộc đời, công việc, dự định) của bạn luôn suôn sẻ, thuận lợi và bình yên. (Một lời chúc mang tính biểu tượng)

    "As they embarked on their new venture, friends wished them, 'May your journey be peaceful seas.'"

    (Khi họ bắt đầu công việc kinh doanh mới, bạn bè đã chúc họ: 'Mong hành trình của các bạn sẽ là những vùng biển yên bình.')

  • The peace of the seas

    Sự thanh bình, tĩnh lặng sâu sắc mà biển cả mang lại; trạng thái yên tĩnh tuyệt đối hoặc cảm giác thư thái do biển cả mang lại.

    "Sitting by the shore, she found the peace of the seas incredibly calming for her soul."

    (Ngồi bên bờ biển, cô ấy tìm thấy sự thanh bình của biển cả mang lại cảm giác vô cùng yên tĩnh cho tâm hồn mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peaceful seas

adjective
Lật mặt

Yên bình, thanh bình, không bị xáo trộn.

"We spent a peaceful day at the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sailors are going to enjoy peaceful seas during their voyage.
Các thủy thủ sẽ tận hưởng những vùng biển yên bình trong suốt chuyến đi của họ.
Phủ định
The storm is not going to allow for peaceful seas tomorrow.
Cơn bão sẽ không tạo điều kiện cho biển yên bình vào ngày mai.
Nghi vấn
Are we going to encounter peaceful seas on our cruise?
Chúng ta sẽ gặp vùng biển yên bình trên chuyến du ngoạn của mình chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peaceful seas".

Biểu Tượng của Sự Yên Bình và Thịnh Vượng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là những nền văn hóa gắn liền với biển cả, hình ảnh 'peaceful seas' (biển cả yên bình) là một biểu tượng mạnh mẽ của sự thanh thản, hòa bình và thịnh vượng. Nó thường được đối lập với 'stormy seas' (biển động) tượng trưng cho khó khăn, nguy hiểm và thử thách. 'Peaceful seas' gợi lên hình ảnh một hành trình suôn sẻ, một cuộc sống không sóng gió, và là nguồn cảm hứng bất tận cho các tác phẩm nghệ thuật, văn học về sự tĩnh lặng, vẻ đẹp tự nhiên và ước vọng về một thế giới an lành.

Ý Nghĩa trong Hành Trình và Cuộc Sống

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các câu chuyện về hàng hải và những câu ngạn ngữ của thủy thủ, việc đi trên 'peaceful seas' thường được xem là một phước lành và dấu hiệu của may mắn. Nó đồng nghĩa với việc có một chuyến đi an toàn, không gặp nguy hiểm hay bảm giông. Theo nghĩa rộng hơn, cụm từ này cũng được dùng để mô tả một giai đoạn trong cuộc đời hoặc một tình huống diễn ra thuận lợi, không có xung đột, biến cố lớn, mang lại cảm giác an toàn, hài lòng và tĩnh tâm.