peaceful seas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Free from disturbance; tranquil.
Vietnamese Meaning
Yên bình, thanh bình, không bị xáo trộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent a peaceful day at the beach."
"Chúng tôi đã có một ngày yên bình ở bãi biển."
-
"The peaceful seas reflected the clear sky."
"Biển cả yên bình phản chiếu bầu trời quang đãng."
-
"I long to sail on peaceful seas."
"Tôi mong được lênh đênh trên biển cả yên bình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peace | hòa bình, sự yên bình, thái bình |
| Adverb | peacefully | một cách hòa bình, yên bình, trong hòa bình |
| Noun | peacemaker | người kiến tạo hòa bình, người hòa giải |
| Verb | pacify | làm yên lòng, xoa dịu, lập lại hòa bình |
| Noun | seaside | bờ biển, vùng ven biển |
| Noun | seafarer | thủy thủ, người đi biển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'peaceful' mô tả trạng thái tĩnh lặng, không có sự xung đột, bạo lực hoặc xáo trộn. Nó thường được dùng để miêu tả cảnh quan, môi trường hoặc cảm xúc. Khi nói về 'peaceful seas', nó gợi lên hình ảnh biển cả lặng sóng, không có bão tố, mang lại cảm giác thư thái và dễ chịu. Khác với 'calm' (yên tĩnh), 'peaceful' nhấn mạnh đến sự ổn định và hài hòa lâu dài hơn.
Ở dạng số nhiều 'seas', từ này ám chỉ những vùng biển rộng lớn, có thể là đại dương hoặc những biển nhỏ hơn. Trong cụm 'peaceful seas', 'seas' là danh từ số nhiều, được bổ nghĩa bởi tính từ 'peaceful' để tạo thành một hình ảnh cụ thể về sự yên bình của biển cả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sail on sail on peaceful seas (đi thuyền trên biển lặng sóng (nghĩa đen và ẩn dụ cho cuộc sống thuận lợi))
-
enjoy enjoy peaceful seas (tận hưởng biển êm đềm (hoặc giai đoạn bình yên trong cuộc sống))
-
dream of dream of peaceful seas (mơ về những vùng biển bình yên (hoặc một cuộc sống không sóng gió))
-
calm calm, peaceful seas (những vùng biển tĩnh lặng, êm đềm)
-
vast vast, peaceful seas (những vùng biển bao la, yên bình)
-
deep deep, peaceful seas (những vùng biển sâu thẳm, yên bình)
-
the beauty of the beauty of peaceful seas (vẻ đẹp của những vùng biển yên bình)
-
a vision of a vision of peaceful seas (một viễn cảnh về những vùng biển yên bình)
Idioms
-
To sail on peaceful seas
Sống một cuộc đời yên bình, thuận lợi, không gặp sóng gió hoặc khó khăn (ẩn dụ từ việc đi thuyền trên biển lặng sóng).
"After years of political turmoil, the country finally felt like it was sailing on peaceful seas."
(Sau nhiều năm biến động chính trị, cuối cùng đất nước cảm thấy như đang đi thuyền trên những vùng biển yên bình.)
-
May your journey be peaceful seas
Chúc cho hành trình (cuộc đời, công việc, dự định) của bạn luôn suôn sẻ, thuận lợi và bình yên. (Một lời chúc mang tính biểu tượng)
"As they embarked on their new venture, friends wished them, 'May your journey be peaceful seas.'"
(Khi họ bắt đầu công việc kinh doanh mới, bạn bè đã chúc họ: 'Mong hành trình của các bạn sẽ là những vùng biển yên bình.')
-
The peace of the seas
Sự thanh bình, tĩnh lặng sâu sắc mà biển cả mang lại; trạng thái yên tĩnh tuyệt đối hoặc cảm giác thư thái do biển cả mang lại.
"Sitting by the shore, she found the peace of the seas incredibly calming for her soul."
(Ngồi bên bờ biển, cô ấy tìm thấy sự thanh bình của biển cả mang lại cảm giác vô cùng yên tĩnh cho tâm hồn mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peaceful seas
adjectiveYên bình, thanh bình, không bị xáo trộn.
"We spent a peaceful day at the beach."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sailors are going to enjoy peaceful seas during their voyage. |
Các thủy thủ sẽ tận hưởng những vùng biển yên bình trong suốt chuyến đi của họ. |
| Phủ định | The storm is not going to allow for peaceful seas tomorrow. |
Cơn bão sẽ không tạo điều kiện cho biển yên bình vào ngày mai. |
| Nghi vấn | Are we going to encounter peaceful seas on our cruise? |
Chúng ta sẽ gặp vùng biển yên bình trên chuyến du ngoạn của mình chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peaceful seas".
