(Top Banner Ad)
camera shake
B1
Danh từ B1 Nhiếp ảnh, Quay phim

camera shake

UK: /ˈkæmərə ʃeɪk/ • US: /ˈkæmərə ʃeɪk/

Nghĩa tiếng Việt

rung máy lắc máy ảnh mờ do rung máy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The blurring of an image due to unintended movement of the camera during exposure.

Vietnamese Meaning

Hiện tượng ảnh bị mờ hoặc nhòe do sự rung lắc không mong muốn của máy ảnh trong quá trình chụp hoặc quay phim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photo was ruined by camera shake."

    "Bức ảnh bị hỏng do rung máy."

  • "Using a tripod can help prevent camera shake."

    "Sử dụng chân máy có thể giúp ngăn ngừa rung máy."

  • "The camera shake was especially noticeable in the telephoto shots."

    "Rung máy đặc biệt dễ nhận thấy trong những bức ảnh chụp tele."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun camera máy ảnh
Verb shake rung, lắc
Adjective shaky rung rẩy, không vững
Noun shakiness tình trạng rung lắc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhiếp ảnh, Quay phim

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
camera
Old English
sceacan
Modern English
camera shake

Nguồn gốc từ 'Phòng tối'

Từ 'camera' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'camera obscura', nghĩa là 'phòng tối'. Ban đầu, nó mô tả một thiết bị quang học lớn mà người ta có thể bước vào. Thuật ngữ 'shake' (rung) được ghép thêm vào thời kỳ nhiếp ảnh hiện đại để chỉ sự chuyển động không mong muốn của thiết bị này khi chụp.

Sự tiến hóa của hành động

Trong khi 'camera' là một khái niệm tĩnh, 'shake' bắt nguồn từ từ 'sceacan' trong tiếng Anh cổ, diễn tả sự rung động mạnh. Sự kết hợp này phản ánh nỗi ám ảnh lớn nhất của các nhiếp ảnh gia từ khi máy ảnh trở nên cầm tay được: việc giữ thiết bị đứng yên.

Usage Note

Camera shake thường xảy ra khi chụp ảnh hoặc quay phim ở tốc độ màn trập chậm, sử dụng ống kính có tiêu cự dài, hoặc trong điều kiện ánh sáng yếu. Nó có thể làm giảm độ sắc nét của hình ảnh. Các biện pháp khắc phục bao gồm sử dụng chân máy, tăng tốc độ màn trập, sử dụng ống kính chống rung (image stabilization), hoặc sử dụng phần mềm để giảm rung lắc.

Prepositions

from due to

* from: 'The photo suffered from camera shake.' (Ảnh bị ảnh hưởng bởi rung máy).
* due to: 'The blur was due to camera shake.' (Độ mờ là do rung máy).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + camera shake
  • reduce reduce camera shake
    (giảm thiểu tình trạng rung máy)
  • prevent prevent camera shake
    (ngăn chặn tình trạng rung máy)
  • eliminate eliminate camera shake
    (loại bỏ hoàn toàn tình trạng rung máy)
  • cause cause camera shake
    (gây ra hiện tượng rung máy)
Adjective + camera shake
  • excessive excessive camera shake
    (máy bị rung quá mức)
  • noticeable noticeable camera shake
    (tình trạng rung máy có thể thấy rõ)
  • slight slight camera shake
    (máy hơi bị rung nhẹ)

Idioms

  • avoid camera shake at all costs

    tránh rung máy bằng mọi giá

    "When shooting in low light, you must avoid camera shake at all costs by using a tripod."

    (Khi chụp trong điều kiện ánh sáng yếu, bạn phải tránh rung máy bằng mọi giá bằng cách sử dụng chân máy.)

  • fix camera shake in post

    sửa lỗi rung máy ở khâu hậu kỳ

    "Don't worry too much about the movement; we can fix some camera shake in post."

    (Đừng quá lo lắng về sự chuyển động; chúng ta có thể sửa một chút lỗi rung máy ở khâu hậu kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

camera shake

Danh từ
Lật mặt

Hiện tượng ảnh bị mờ hoặc nhòe do sự rung lắc không mong muốn của máy ảnh trong quá trình chụp hoặc quay phim.

"The photo was ruined by camera shake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had brought a tripod, I wouldn't have had camera shake in that important shot.
Nếu tôi đã mang theo chân máy, tôi đã không bị rung máy trong cảnh quay quan trọng đó.
Phủ định
If she hadn't been so nervous, her hands wouldn't have caused camera shake, and the video would have been perfect.
Nếu cô ấy không quá lo lắng, tay cô ấy đã không gây ra rung máy, và video đã hoàn hảo.
Nghi vấn
If the lens had been stabilized, would there have been so much camera shake in the final footage?
Nếu ống kính đã được ổn định, liệu có quá nhiều rung máy trong đoạn phim cuối cùng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer's camera shake ruined the landscape photo's sharpness.
Sự rung máy của nhiếp ảnh gia đã làm hỏng độ sắc nét của bức ảnh phong cảnh.
Phủ định
The tripod's stability didn't prevent the camera shake's effect on the long exposure.
Độ ổn định của chân máy không ngăn được ảnh hưởng của rung máy lên phơi sáng dài.
Nghi vấn
Does Sarah and John's camera shake often lead to blurry photos?
Rung máy của Sarah và John có thường dẫn đến ảnh bị mờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camera shake".

Phong cách 'Shaky Cam'

Trong điện ảnh phương Tây, 'camera shake' không phải lúc nào cũng là lỗi. Kỹ thuật 'Shaky cam' (máy quay rung lắc) thường được sử dụng trong các phim hành động hoặc phim giả tài liệu (như The Blair Witch Project) để tạo cảm giác chân thực, kịch tính và như thể người xem đang ở ngay tại hiện trường.

Cuộc đua công nghệ chống rung

Văn hóa nhiếp ảnh hiện đại bị ám ảnh bởi việc triệt tiêu 'camera shake'. Điều này dẫn đến sự ra đời của các công nghệ như OIS (Chống rung quang học) và IBIS (Chống rung trong thân máy), trở thành tiêu chuẩn vàng để đánh giá chất lượng của điện thoại thông minh và máy ảnh cao cấp.