camera shake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The blurring of an image due to unintended movement of the camera during exposure.
Vietnamese Meaning
Hiện tượng ảnh bị mờ hoặc nhòe do sự rung lắc không mong muốn của máy ảnh trong quá trình chụp hoặc quay phim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The photo was ruined by camera shake."
"Bức ảnh bị hỏng do rung máy."
-
"Using a tripod can help prevent camera shake."
"Sử dụng chân máy có thể giúp ngăn ngừa rung máy."
-
"The camera shake was especially noticeable in the telephoto shots."
"Rung máy đặc biệt dễ nhận thấy trong những bức ảnh chụp tele."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Camera shake thường xảy ra khi chụp ảnh hoặc quay phim ở tốc độ màn trập chậm, sử dụng ống kính có tiêu cự dài, hoặc trong điều kiện ánh sáng yếu. Nó có thể làm giảm độ sắc nét của hình ảnh. Các biện pháp khắc phục bao gồm sử dụng chân máy, tăng tốc độ màn trập, sử dụng ống kính chống rung (image stabilization), hoặc sử dụng phần mềm để giảm rung lắc.
Prepositions
* from: 'The photo suffered from camera shake.' (Ảnh bị ảnh hưởng bởi rung máy).
* due to: 'The blur was due to camera shake.' (Độ mờ là do rung máy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
reduce reduce camera shake (giảm thiểu tình trạng rung máy)
-
prevent prevent camera shake (ngăn chặn tình trạng rung máy)
-
eliminate eliminate camera shake (loại bỏ hoàn toàn tình trạng rung máy)
-
cause cause camera shake (gây ra hiện tượng rung máy)
-
excessive excessive camera shake (máy bị rung quá mức)
-
noticeable noticeable camera shake (tình trạng rung máy có thể thấy rõ)
-
slight slight camera shake (máy hơi bị rung nhẹ)
Idioms
-
avoid camera shake at all costs
tránh rung máy bằng mọi giá
"When shooting in low light, you must avoid camera shake at all costs by using a tripod."
(Khi chụp trong điều kiện ánh sáng yếu, bạn phải tránh rung máy bằng mọi giá bằng cách sử dụng chân máy.)
-
fix camera shake in post
sửa lỗi rung máy ở khâu hậu kỳ
"Don't worry too much about the movement; we can fix some camera shake in post."
(Đừng quá lo lắng về sự chuyển động; chúng ta có thể sửa một chút lỗi rung máy ở khâu hậu kỳ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
camera shake
Danh từHiện tượng ảnh bị mờ hoặc nhòe do sự rung lắc không mong muốn của máy ảnh trong quá trình chụp hoặc quay phim.
"The photo was ruined by camera shake."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had brought a tripod, I wouldn't have had camera shake in that important shot. |
Nếu tôi đã mang theo chân máy, tôi đã không bị rung máy trong cảnh quay quan trọng đó. |
| Phủ định | If she hadn't been so nervous, her hands wouldn't have caused camera shake, and the video would have been perfect. |
Nếu cô ấy không quá lo lắng, tay cô ấy đã không gây ra rung máy, và video đã hoàn hảo. |
| Nghi vấn | If the lens had been stabilized, would there have been so much camera shake in the final footage? |
Nếu ống kính đã được ổn định, liệu có quá nhiều rung máy trong đoạn phim cuối cùng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The photographer's camera shake ruined the landscape photo's sharpness. |
Sự rung máy của nhiếp ảnh gia đã làm hỏng độ sắc nét của bức ảnh phong cảnh. |
| Phủ định | The tripod's stability didn't prevent the camera shake's effect on the long exposure. |
Độ ổn định của chân máy không ngăn được ảnh hưởng của rung máy lên phơi sáng dài. |
| Nghi vấn | Does Sarah and John's camera shake often lead to blurry photos? |
Rung máy của Sarah và John có thường dẫn đến ảnh bị mờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camera shake".
