(Top Banner Ad)
camper trailer
A2
noun A2 Du lịch, Giải trí, Phương tiện

camper trailer

UK: /ˈkæmpə ˈtreɪlə/ • US: /ˈkæmpər ˈtreɪlər/

Nghĩa tiếng Việt

xe moóc cắm trại nhà di động kéo theo rơ moóc du lịch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trailer equipped for camping, usually containing beds and cooking facilities.

Vietnamese Meaning

Một loại xe moóc được trang bị cho việc cắm trại, thường có giường và tiện nghi nấu nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They spent their vacation traveling across the country in a camper trailer."

    "Họ đã trải qua kỳ nghỉ của mình bằng cách đi du lịch khắp đất nước trên một chiếc xe moóc cắm trại."

  • "The family bought a camper trailer for their summer road trip."

    "Gia đình đã mua một chiếc xe moóc cắm trại cho chuyến đi đường mùa hè của họ."

  • "Setting up the camper trailer took about 30 minutes."

    "Việc dựng xe moóc cắm trại mất khoảng 30 phút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Camp Trại, khu cắm trại
Verb Camp Cắm trại
Noun Camper Người đi cắm trại hoặc xe tải cắm trại
Noun Camping Hoạt động cắm trại
Noun Campsite Địa điểm cắm trại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giải trí, Phương tiện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
campus
Old French
trailler
English
camp
English
trail
English
camper trailer

Sự kết hợp giữa 'Cắm trại' và 'Kéo lê'

Từ 'camper' bắt nguồn từ tiếng Latin 'campus' (cánh đồng), trong khi 'trailer' đến từ 'trailler' trong tiếng Pháp cổ có nghĩa là kéo lê. Khái niệm 'camper trailer' bùng nổ vào đầu thế kỷ 20 tại Mỹ và Úc khi ô tô trở nên phổ biến, cho phép mọi người kéo theo một 'ngôi nhà nhỏ' để khám phá những vùng đất xa xôi mà không cần dựng lều truyền thống.

Usage Note

"Camper trailer" là một thuật ngữ chung để chỉ các loại xe moóc được thiết kế để ở và sinh hoạt khi đi cắm trại. Nó có thể nhỏ gọn và đơn giản, hoặc lớn và đầy đủ tiện nghi như một căn nhà di động nhỏ. Khác với 'RV' (Recreational Vehicle) là một phương tiện tự hành, 'camper trailer' cần được kéo bởi một xe khác.

Prepositions

in with

"in": Sử dụng để chỉ vị trí bên trong xe moóc. Ví dụ: 'We slept in the camper trailer.' ("Chúng tôi ngủ trong xe moóc cắm trại."). "with": Sử dụng để chỉ việc đi cùng với xe moóc. Ví dụ: 'We traveled with our camper trailer.' ("Chúng tôi đi du lịch cùng với xe moóc cắm trại.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + camper trailer
  • off-road off-road camper trailer
    (xe kéo cắm trại địa hình (chuyên đi đường xấu))
  • lightweight lightweight camper trailer
    (xe kéo cắm trại trọng lượng nhẹ)
  • luxury luxury camper trailer
    (xe kéo cắm trại hạng sang)
Verb + camper trailer
  • tow tow a camper trailer
    (kéo một chiếc xe cắm trại (bằng ô tô))
  • unhook unhook the camper trailer
    (tháo móc nối xe kéo cắm trại)
  • set up set up the camper trailer
    (lắp đặt/dựng xe kéo cắm trại tại điểm dừng)

Idioms

  • Home away from home

    Ngôi nhà thứ hai (thường dùng để chỉ camper trailer vì sự tiện nghi)

    "Our camper trailer is a real home away from home during long summer trips."

    (Chiếc xe kéo cắm trại của chúng tôi thực sự là một ngôi nhà thứ hai trong những chuyến đi dài ngày vào mùa hè.)

  • Hit the road

    Lên đường khởi hành

    "We hooked up the camper trailer and hit the road at dawn."

    (Chúng tôi móc xe kéo vào và lên đường ngay lúc bình minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

camper trailer

noun
Lật mặt

Một loại xe moóc được trang bị cho việc cắm trại, thường có giường và tiện nghi nấu nướng.

"They spent their vacation traveling across the country in a camper trailer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of hiking, we relaxed in our camper trailer, enjoying the sunset.
Sau một ngày dài đi bộ đường dài, chúng tôi thư giãn trong xe kéo cắm trại của mình, tận hưởng cảnh hoàng hôn.
Phủ định
Unlike some RVs, a camper trailer, in its basic form, doesn't have its own bathroom.
Không giống như một số xe RV, xe kéo cắm trại, ở dạng cơ bản của nó, không có phòng tắm riêng.
Nghi vấn
Considering the cost, is a camper trailer, compared to a tent, a worthwhile investment?
Xét về chi phí, liệu một chiếc xe kéo cắm trại, so với một cái lều, có phải là một khoản đầu tư đáng giá không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We bought a camper trailer last summer.
Chúng tôi đã mua một chiếc xe kéo du lịch vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
They didn't use their camper trailer during their vacation.
Họ đã không sử dụng xe kéo du lịch của họ trong kỳ nghỉ.
Nghi vấn
Did you see the new camper trailer at the campsite?
Bạn có thấy chiếc xe kéo du lịch mới ở khu cắm trại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camper trailer".

Văn hóa 'Grey Nomads' ở Úc

Ở Úc, cụm từ 'Grey Nomads' chỉ những người hưu trí dành cả năm để du lịch khắp đất nước bằng camper trailer. Đây là một lối sống biểu tượng cho sự tự do và khám phá thiên nhiên hoang dã của lục địa này.

American Road Trip

Tại Mỹ, camper trailer gắn liền với truyền thống du lịch đường bộ (road trip) xuyên bang. Nó đại diện cho tinh thần tự lập và mong muốn kết nối với thiên nhiên của các gia đình phương Tây.