camper trailer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A trailer equipped for camping, usually containing beds and cooking facilities.
Vietnamese Meaning
Một loại xe moóc được trang bị cho việc cắm trại, thường có giường và tiện nghi nấu nướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They spent their vacation traveling across the country in a camper trailer."
"Họ đã trải qua kỳ nghỉ của mình bằng cách đi du lịch khắp đất nước trên một chiếc xe moóc cắm trại."
-
"The family bought a camper trailer for their summer road trip."
"Gia đình đã mua một chiếc xe moóc cắm trại cho chuyến đi đường mùa hè của họ."
-
"Setting up the camper trailer took about 30 minutes."
"Việc dựng xe moóc cắm trại mất khoảng 30 phút."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Camper trailer" là một thuật ngữ chung để chỉ các loại xe moóc được thiết kế để ở và sinh hoạt khi đi cắm trại. Nó có thể nhỏ gọn và đơn giản, hoặc lớn và đầy đủ tiện nghi như một căn nhà di động nhỏ. Khác với 'RV' (Recreational Vehicle) là một phương tiện tự hành, 'camper trailer' cần được kéo bởi một xe khác.
Prepositions
"in": Sử dụng để chỉ vị trí bên trong xe moóc. Ví dụ: 'We slept in the camper trailer.' ("Chúng tôi ngủ trong xe moóc cắm trại."). "with": Sử dụng để chỉ việc đi cùng với xe moóc. Ví dụ: 'We traveled with our camper trailer.' ("Chúng tôi đi du lịch cùng với xe moóc cắm trại.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
off-road off-road camper trailer (xe kéo cắm trại địa hình (chuyên đi đường xấu))
-
lightweight lightweight camper trailer (xe kéo cắm trại trọng lượng nhẹ)
-
luxury luxury camper trailer (xe kéo cắm trại hạng sang)
-
tow tow a camper trailer (kéo một chiếc xe cắm trại (bằng ô tô))
-
unhook unhook the camper trailer (tháo móc nối xe kéo cắm trại)
-
set up set up the camper trailer (lắp đặt/dựng xe kéo cắm trại tại điểm dừng)
Idioms
-
Home away from home
Ngôi nhà thứ hai (thường dùng để chỉ camper trailer vì sự tiện nghi)
"Our camper trailer is a real home away from home during long summer trips."
(Chiếc xe kéo cắm trại của chúng tôi thực sự là một ngôi nhà thứ hai trong những chuyến đi dài ngày vào mùa hè.)
-
Hit the road
Lên đường khởi hành
"We hooked up the camper trailer and hit the road at dawn."
(Chúng tôi móc xe kéo vào và lên đường ngay lúc bình minh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
camper trailer
nounMột loại xe moóc được trang bị cho việc cắm trại, thường có giường và tiện nghi nấu nướng.
"They spent their vacation traveling across the country in a camper trailer."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day of hiking, we relaxed in our camper trailer, enjoying the sunset. |
Sau một ngày dài đi bộ đường dài, chúng tôi thư giãn trong xe kéo cắm trại của mình, tận hưởng cảnh hoàng hôn. |
| Phủ định | Unlike some RVs, a camper trailer, in its basic form, doesn't have its own bathroom. |
Không giống như một số xe RV, xe kéo cắm trại, ở dạng cơ bản của nó, không có phòng tắm riêng. |
| Nghi vấn | Considering the cost, is a camper trailer, compared to a tent, a worthwhile investment? |
Xét về chi phí, liệu một chiếc xe kéo cắm trại, so với một cái lều, có phải là một khoản đầu tư đáng giá không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We bought a camper trailer last summer. |
Chúng tôi đã mua một chiếc xe kéo du lịch vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't use their camper trailer during their vacation. |
Họ đã không sử dụng xe kéo du lịch của họ trong kỳ nghỉ. |
| Nghi vấn | Did you see the new camper trailer at the campsite? |
Bạn có thấy chiếc xe kéo du lịch mới ở khu cắm trại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camper trailer".
